Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express123Hướng Pingtung

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 11:27 Qidu Khởi hành
  2. 11:30 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 11:33 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 11:37 Xizhi đến 11:35
  5. 11:38 Xike đi qua (ước tính)
  6. 11:43 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 11:48 Songshan đến 11:47
  8. Theo lịch 11:59 Báo cáo chính thức 12:00 +1 Taipei đến 11:55
  9. 11:59 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 12:02 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 12:09 Banqiao đến 12:07
  12. 12:12 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 12:14 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 12:16 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 12:17 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 12:21 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 12:25 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 12:31 Taoyuan đến 12:29
  19. 12:36 Neili đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 12:41 Báo cáo chính thức 12:42 +1 Zhongli_Taoyuan đến 12:40
  21. 12:43 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 12:46 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 12:48 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 12:53 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 12:54 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 12:55 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 12:57 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 13:01 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 13:04 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 13:07 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. Đã rời ga North Hsinchu

  32. Theo lịch 13:10 13:13 +3 Ước tính Hsinchu đến 13:09
  33. 13:14 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  34. 13:17 Xiangshan đi qua (ước tính)
  35. 13:21 Qiding đi qua (ước tính)
  36. Theo lịch 13:31 13:34 +3 Ước tính Zhunan đến 13:25
  37. 13:35 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  38. 13:39 Fengfu đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 13:44 13:47 +3 Ước tính Miaoli đến 13:42
  40. 13:49 Nanshi đi qua (ước tính)
  41. 13:51 Tongluo đi qua (ước tính)
  42. 13:56 Sanyi đi qua (ước tính)
  43. 14:02 Tai'an đi qua (ước tính)
  44. 14:04 Houli đi qua (ước tính)
  45. Theo lịch 14:11 14:14 +3 Ước tính Fengyuan đến 14:09
  46. 14:13 Lilin đi qua (ước tính)
  47. 14:14 Tanzi đi qua (ước tính)
  48. 14:15 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  49. 14:16 Songzhu đi qua (ước tính)
  50. 14:17 Taiyuan đi qua (ước tính)
  51. 14:18 Jingwu đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 14:23 14:26 +3 Ước tính Taichung đến 14:21
  53. 14:25 Wuquan đi qua (ước tính)
  54. 14:27 Daqing đi qua (ước tính)
  55. 14:28 Wuri đi qua (ước tính)
  56. 14:29 Xinwuri đi qua (ước tính)
  57. 14:31 Chenggong đi qua (ước tính)
  58. Theo lịch 14:39 14:42 +3 Ước tính Changhua đến 14:37
  59. 14:45 Huatan đi qua (ước tính)
  60. 14:49 Dacun đi qua (ước tính)
  61. Theo lịch 14:54 14:57 +3 Ước tính Yuanlin đến 14:53
  62. 14:56 Yongjing đi qua (ước tính)
  63. 14:59 Shetou đi qua (ước tính)
  64. 15:01 Tianzhong đi qua (ước tính)
  65. 15:04 Ershui đi qua (ước tính)
  66. 15:09 Linnei đi qua (ước tính)
  67. 15:11 Shiliu đi qua (ước tính)
  68. Theo lịch 15:17 15:20 +3 Ước tính Douliu đến 15:15
  69. 15:22 Dounan đi qua (ước tính)
  70. 15:24 Shigui đi qua (ước tính)
  71. 15:26 Dalin đi qua (ước tính)
  72. 15:29 Minxiong đi qua (ước tính)
  73. 15:33 Jiabei đi qua (ước tính)
  74. Theo lịch 15:38 15:41 +3 Ước tính Chiayi đến 15:36
  75. 15:42 Shuishang đi qua (ước tính)
  76. 15:43 Nanjing đi qua (ước tính)
  77. 15:47 Houbi đi qua (ước tính)
  78. Theo lịch 15:53 15:56 +3 Ước tính Xinying đến 15:52
  79. 15:55 Liuying đi qua (ước tính)
  80. 15:58 Linfengying đi qua (ước tính)
  81. 16:01 Longtian đi qua (ước tính)
  82. 16:02 Balin đi qua (ước tính)
  83. Theo lịch 16:07 16:10 +3 Ước tính Shanhua đến 16:06
  84. 16:09 Nanke đi qua (ước tính)
  85. 16:12 Xinshi đi qua (ước tính)
  86. 16:15 Yongkang đi qua (ước tính)
  87. 16:17 Daqiao đi qua (ước tính)
  88. Theo lịch 16:22 16:25 +3 Ước tính Tainan đến 16:20
  89. 16:27 Bao'an đi qua (ước tính)
  90. 16:28 Rende đi qua (ước tính)
  91. 16:29 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  92. 16:31 Dahu đi qua (ước tính)
  93. 16:33 Luzhu đi qua (ước tính)
  94. 16:38 Gangshan đi qua (ước tính)
  95. 16:40 Qiaotou đi qua (ước tính)
  96. 16:42 Nanzi đi qua (ước tính)
  97. Theo lịch 16:48 16:51 +3 Ước tính Xinzuoying đến 16:47
  98. 16:50 Zuoying đi qua (ước tính)
  99. 16:51 Neiwei đi qua (ước tính)
  100. 16:52 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  101. 16:53 Gushan đi qua (ước tính)
  102. 16:55 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  103. Theo lịch 16:59 17:02 +3 Ước tính Kaohsiung đến 16:57
  104. 17:00 Minzu đi qua (ước tính)
  105. 17:01 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  106. 17:02 Zhengyi đi qua (ước tính)
  107. Theo lịch 17:06 17:09 +3 Ước tính Fongshan đến 17:04
  108. 17:09 Houzhuang đi qua (ước tính)
  109. Theo lịch 17:15 17:18 +3 Ước tính Jiuqutang đến 17:13
  110. 17:20 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  111. Theo lịch 17:23 17:26 +3 Ước tính Pingtung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)