Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express134Hướng Keelung

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 2, 9/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 14:04 Pingtung Khởi hành
  2. 14:06 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  3. 14:12 Jiuqutang đến 14:11
  4. 14:15 Houzhuang đi qua (ước tính)
  5. 14:21 Fongshan đến 14:19
  6. 14:23 Zhengyi đi qua (ước tính)
  7. 14:24 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  8. 14:25 Minzu đi qua (ước tính)
  9. 14:29 Kaohsiung đến 14:27
  10. 14:30 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  11. 14:31 Gushan đi qua (ước tính)
  12. 14:32 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  13. 14:33 Neiwei đi qua (ước tính)
  14. 14:34 Zuoying đi qua (ước tính)
  15. 14:39 Xinzuoying đến 14:37
  16. 14:43 Nanzi đi qua (ước tính)
  17. 14:45 Qiaotou đi qua (ước tính)
  18. 14:47 Gangshan đi qua (ước tính)
  19. 14:52 Luzhu đi qua (ước tính)
  20. 14:54 Dahu đi qua (ước tính)
  21. 14:56 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  22. 14:57 Rende đi qua (ước tính)
  23. 14:58 Bao'an đi qua (ước tính)
  24. 15:06 Tainan đến 15:04
  25. 15:08 Daqiao đi qua (ước tính)
  26. 15:10 Yongkang đi qua (ước tính)
  27. 15:13 Xinshi đi qua (ước tính)
  28. 15:15 Nanke đi qua (ước tính)
  29. 15:19 Shanhua đến 15:18
  30. 15:22 Balin đi qua (ước tính)
  31. 15:23 Longtian đi qua (ước tính)
  32. 15:26 Linfengying đi qua (ước tính)
  33. 15:29 Liuying đi qua (ước tính)
  34. 15:33 Xinying đến 15:32
  35. 15:38 Houbi đi qua (ước tính)
  36. 15:42 Nanjing đi qua (ước tính)
  37. 15:43 Shuishang đi qua (ước tính)
  38. 15:51 Chiayi đến 15:49
  39. 15:53 Jiabei đi qua (ước tính)
  40. 15:57 Minxiong đi qua (ước tính)
  41. 16:00 Dalin đi qua (ước tính)
  42. 16:02 Shigui đi qua (ước tính)
  43. 16:07 Dounan đến 16:06
  44. 16:14 Douliu đến 16:13
  45. 16:17 Shiliu đi qua (ước tính)
  46. 16:20 Linnei đi qua (ước tính)
  47. 16:25 Ershui đi qua (ước tính)
  48. 16:31 Tianzhong đến 16:30
  49. 16:34 Shetou đi qua (ước tính)
  50. 16:37 Yongjing đi qua (ước tính)
  51. 16:48 Yuanlin đến 16:41
  52. 16:51 Dacun đi qua (ước tính)
  53. 16:55 Huatan đi qua (ước tính)
  54. 17:06 Changhua đến 17:02
  55. 17:11 Chenggong đi qua (ước tính)
  56. 17:13 Xinwuri đi qua (ước tính)
  57. 17:14 Wuri đi qua (ước tính)
  58. 17:16 Daqing đi qua (ước tính)
  59. 17:17 Wuquan đi qua (ước tính)
  60. 17:24 Taichung đến 17:20
  61. 17:26 Jingwu đi qua (ước tính)
  62. 17:27 Taiyuan đi qua (ước tính)
  63. 17:28 Songzhu đi qua (ước tính)
  64. 17:29 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  65. 17:30 Tanzi đi qua (ước tính)
  66. 17:31 Lilin đi qua (ước tính)
  67. 17:36 Fengyuan đến 17:34
  68. 17:41 Houli đi qua (ước tính)
  69. 17:42 Tai'an đi qua (ước tính)
  70. 17:49 Sanyi đi qua (ước tính)
  71. 17:53 Tongluo đi qua (ước tính)
  72. 17:55 Nanshi đi qua (ước tính)
  73. 18:02 Miaoli đến 18:01
  74. 18:05 Fengfu đi qua (ước tính)
  75. 18:08 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  76. 18:14 Zhunan đến 18:12
  77. 18:18 Qiding đi qua (ước tính)
  78. 18:22 Xiangshan đi qua (ước tính)
  79. 18:24 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  80. 18:31 Hsinchu đến 18:29
  81. 18:32 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  82. 18:35 Zhubei đi qua (ước tính)
  83. 18:38 Xinfeng đi qua (ước tính)
  84. 18:42 Hukou đi qua (ước tính)
  85. 18:44 Beihu đi qua (ước tính)
  86. 18:45 Xinfu đi qua (ước tính)
  87. 18:46 Fugang đi qua (ước tính)
  88. 18:51 Yangmei đi qua (ước tính)
  89. 18:53 Puxin đi qua (ước tính)
  90. 18:56 Pingzhen đi qua (ước tính)
  91. 19:00 Zhongli_Taoyuan đến 18:58
  92. 19:04 Neili đi qua (ước tính)
  93. 19:11 Taoyuan đến 19:09
  94. 19:14 Fengming đi qua (ước tính)
  95. 19:18 Yingge đi qua (ước tính)
  96. 19:22 Shanjia đi qua (ước tính)
  97. 19:23 South Shulin đi qua (ước tính)
  98. 19:25 Shulin đi qua (ước tính)
  99. 19:27 Fuzhou đi qua (ước tính)
  100. 19:33 Banqiao đến 19:31
  101. 19:38 Wanhua đi qua (ước tính)
  102. 19:41 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  103. 19:44 Taipei đến 19:42
  104. 19:52 Songshan đến 19:51
  105. 19:57 Nangang đến 19:56
  106. 20:02 Xike đi qua (ước tính)
  107. 20:05 Xizhi đến 20:04
  108. 20:07 Wudu đi qua (ước tính)
  109. 20:10 Baifu đi qua (ước tính)
  110. 20:16 Qidu đến 20:14
  111. 20:21 Badu đến 20:20
  112. 20:25 Sankeng đi qua (ước tính)
  113. 20:28 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)