Taiwan Railway
Tze-Chiang Express150Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。
Các ga
-
Theo lịch 17:48Báo cáo chính thức 17:49 +1 Pingtung - 17:50 Liukuaicuo
- 17:56 Jiuqutang
- 17:59 Houzhuang
- 18:04 Fongshan
- 18:06 Zhengyi
- 18:07 Science And Technology Museum
- 18:08 Minzu
- 18:13 Kaohsiung
- 18:14 Sankuaicuo
- 18:15 Gushan
- 18:16 Museum of Fine Arts
- 18:17 Neiwei
- 18:18 Zuoying
-
Theo lịch 18:23Báo cáo chính thức 18:25 +2 Xinzuoying - 18:27 Nanzi
- 18:29 Qiaotou
-
Theo lịch 18:35Báo cáo chính thức 18:36 +1 Gangshan - 18:40 Luzhu
- 18:42 Dahu
- 18:44 Zhongzhou
- 18:45 Rende
- 18:46 Bao'an
-
Theo lịch 18:54Báo cáo chính thức 18:56 +2 Tainan - 18:56 Daqiao
- 18:58 Yongkang
- 19:01 Xinshi
- 19:03 Nanke
- 19:07 Shanhua
- 19:10 Balin
- 19:11 Longtian
- 19:14 Linfengying
- 19:17 Liuying
-
Theo lịch 19:21Báo cáo chính thức 19:23 +2 Xinying - 19:26 Houbi
- 19:30 Nanjing
- 19:31 Shuishang
- 19:39 Chiayi
- 19:41 Jiabei
- 19:45 Minxiong
- 19:48 Dalin
- 19:50 Shigui
-
Theo lịch 19:55Báo cáo chính thức 19:56 +1 Dounan - 20:03 Douliu
- 20:07 Shiliu
- 20:10 Linnei
- 20:15 Ershui
- 20:18 Tianzhong
- 20:21 Shetou
- 20:23 Yongjing
-
Theo lịch 20:32Báo cáo chính thức 20:33 +1 Yuanlin - 20:35 Dacun
- 20:39 Huatan
-
Theo lịch 20:49Báo cáo chính thức 20:50 +1 Changhua - 20:54 Chenggong
- 20:56 Xinwuri
- 20:57 Wuri
- 20:59 Daqing
- 21:00 Wuquan
- 21:05 Taichung
- 21:07 Jingwu
- 21:08 Taiyuan
- 21:09 Songzhu
- 21:10 Toujiacuo
- 21:11 Tanzi
- 21:12 Lilin
- 21:16 Fengyuan
- 21:21 Houli
- 21:22 Tai'an
- 21:29 Sanyi
- 21:33 Tongluo
- 21:35 Nanshi
- 21:42 Miaoli
- 21:45 Fengfu
- 21:48 Zaoqiao
-
Theo lịch 21:53Báo cáo chính thức 21:54 +1 Zhunan - 21:56 Qiding
- 22:00 Xiangshan
- 22:03 Sanxingqiao
- 22:09 Hsinchu
- 22:10 North Hsinchu
- 22:13 Zhubei
- 22:16 Xinfeng
- 22:20 Hukou
- 22:22 Beihu
- 22:23 Xinfu
- 22:24 Fugang
- 22:29 Yangmei
- 22:31 Puxin
- 22:34 Pingzhen
- 22:38 Zhongli_Taoyuan
- 22:41 Neili
-
Theo lịch 22:48Báo cáo chính thức 22:49 +1 Taoyuan - 22:51 Fengming
- 22:55 Yingge
- 22:59 Shanjia
- 23:00 South Shulin
- 23:02 Shulin
- 23:04 Fuzhou
-
Theo lịch 23:10Báo cáo chính thức 23:11 +1 Banqiao - 23:15 Wanhua
- 23:18 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 23:22Báo cáo chính thức 23:23 +1 Taipei - 23:30 Songshan
- 23:33 Nangang
- 23:38 Xike
- 23:41 Xizhi
- 23:43 Wudu
- 23:46 Baifu
- 23:51 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)