Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express150Hướng Qidu

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 17:48 Báo cáo chính thức 17:49 +1 Pingtung Khởi hành
  2. 17:50 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  3. 17:56 Jiuqutang đến 17:55
  4. 17:59 Houzhuang đi qua (ước tính)
  5. 18:04 Fongshan đến 18:03
  6. 18:06 Zhengyi đi qua (ước tính)
  7. 18:07 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  8. 18:08 Minzu đi qua (ước tính)
  9. 18:13 Kaohsiung đến 18:10
  10. 18:14 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  11. 18:15 Gushan đi qua (ước tính)
  12. 18:16 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  13. 18:17 Neiwei đi qua (ước tính)
  14. 18:18 Zuoying đi qua (ước tính)
  15. Theo lịch 18:23 Báo cáo chính thức 18:25 +2 Xinzuoying đến 18:21
  16. 18:27 Nanzi đi qua (ước tính)
  17. 18:29 Qiaotou đi qua (ước tính)
  18. Theo lịch 18:35 Báo cáo chính thức 18:36 +1 Gangshan đến 18:33
  19. 18:40 Luzhu đi qua (ước tính)
  20. 18:42 Dahu đi qua (ước tính)
  21. 18:44 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  22. 18:45 Rende đi qua (ước tính)
  23. 18:46 Bao'an đi qua (ước tính)
  24. Theo lịch 18:54 Báo cáo chính thức 18:56 +2 Tainan đến 18:52
  25. 18:56 Daqiao đi qua (ước tính)
  26. 18:58 Yongkang đi qua (ước tính)
  27. 19:01 Xinshi đi qua (ước tính)
  28. 19:03 Nanke đi qua (ước tính)
  29. 19:07 Shanhua đến 19:06
  30. 19:10 Balin đi qua (ước tính)
  31. 19:11 Longtian đi qua (ước tính)
  32. 19:14 Linfengying đi qua (ước tính)
  33. 19:17 Liuying đi qua (ước tính)
  34. Theo lịch 19:21 Báo cáo chính thức 19:23 +2 Xinying đến 19:20
  35. 19:26 Houbi đi qua (ước tính)
  36. 19:30 Nanjing đi qua (ước tính)
  37. 19:31 Shuishang đi qua (ước tính)
  38. 19:39 Chiayi đến 19:37
  39. 19:41 Jiabei đi qua (ước tính)
  40. 19:45 Minxiong đi qua (ước tính)
  41. 19:48 Dalin đi qua (ước tính)
  42. 19:50 Shigui đi qua (ước tính)
  43. Theo lịch 19:55 Báo cáo chính thức 19:56 +1 Dounan đến 19:54
  44. 20:03 Douliu đến 20:01
  45. 20:07 Shiliu đi qua (ước tính)
  46. 20:10 Linnei đi qua (ước tính)
  47. 20:15 Ershui đi qua (ước tính)
  48. 20:18 Tianzhong đi qua (ước tính)
  49. 20:21 Shetou đi qua (ước tính)
  50. 20:23 Yongjing đi qua (ước tính)
  51. Theo lịch 20:32 Báo cáo chính thức 20:33 +1 Yuanlin đến 20:27
  52. 20:35 Dacun đi qua (ước tính)
  53. 20:39 Huatan đi qua (ước tính)
  54. Theo lịch 20:49 Báo cáo chính thức 20:50 +1 Changhua đến 20:46
  55. 20:54 Chenggong đi qua (ước tính)
  56. 20:56 Xinwuri đi qua (ước tính)
  57. 20:57 Wuri đi qua (ước tính)
  58. 20:59 Daqing đi qua (ước tính)
  59. 21:00 Wuquan đi qua (ước tính)
  60. 21:05 Taichung đến 21:03
  61. 21:07 Jingwu đi qua (ước tính)
  62. 21:08 Taiyuan đi qua (ước tính)
  63. 21:09 Songzhu đi qua (ước tính)
  64. 21:10 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  65. 21:11 Tanzi đi qua (ước tính)
  66. 21:12 Lilin đi qua (ước tính)
  67. 21:16 Fengyuan đến 21:15
  68. 21:21 Houli đi qua (ước tính)
  69. 21:22 Tai'an đi qua (ước tính)
  70. 21:29 Sanyi đi qua (ước tính)
  71. 21:33 Tongluo đi qua (ước tính)
  72. 21:35 Nanshi đi qua (ước tính)
  73. 21:42 Miaoli đến 21:41
  74. 21:45 Fengfu đi qua (ước tính)
  75. 21:48 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  76. Theo lịch 21:53 Báo cáo chính thức 21:54 +1 Zhunan đến 21:52
  77. 21:56 Qiding đi qua (ước tính)
  78. 22:00 Xiangshan đi qua (ước tính)
  79. 22:03 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  80. 22:09 Hsinchu đến 22:07
  81. 22:10 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  82. 22:13 Zhubei đi qua (ước tính)
  83. 22:16 Xinfeng đi qua (ước tính)
  84. 22:20 Hukou đi qua (ước tính)
  85. 22:22 Beihu đi qua (ước tính)
  86. 22:23 Xinfu đi qua (ước tính)
  87. 22:24 Fugang đi qua (ước tính)
  88. 22:29 Yangmei đi qua (ước tính)
  89. 22:31 Puxin đi qua (ước tính)
  90. 22:34 Pingzhen đi qua (ước tính)
  91. 22:38 Zhongli_Taoyuan đến 22:36
  92. 22:41 Neili đi qua (ước tính)
  93. Theo lịch 22:48 Báo cáo chính thức 22:49 +1 Taoyuan đến 22:46
  94. 22:51 Fengming đi qua (ước tính)
  95. 22:55 Yingge đi qua (ước tính)
  96. 22:59 Shanjia đi qua (ước tính)
  97. 23:00 South Shulin đi qua (ước tính)
  98. 23:02 Shulin đi qua (ước tính)
  99. 23:04 Fuzhou đi qua (ước tính)
  100. Theo lịch 23:10 Báo cáo chính thức 23:11 +1 Banqiao đến 23:08
  101. 23:15 Wanhua đi qua (ước tính)
  102. 23:18 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  103. Theo lịch 23:22 Báo cáo chính thức 23:23 +1 Taipei đến 23:19
  104. 23:30 Songshan đến 23:29
  105. 23:33 Nangang đi qua (ước tính)
  106. 23:38 Xike đi qua (ước tính)
  107. 23:41 Xizhi đến 23:40
  108. 23:43 Wudu đi qua (ước tính)
  109. 23:46 Baifu đi qua (ước tính)
  110. 23:51 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)