Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express171Hướng Kaohsiung

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 09:15 Songshan Khởi hành
  2. 09:25 Taipei đến 09:22
  3. 09:25 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  4. 09:27 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. 09:33 Banqiao đến 09:31
  6. 09:35 Fuzhou đi qua (ước tính)
  7. 09:39 Shulin đến 09:38
  8. 09:41 South Shulin đi qua (ước tính)
  9. 09:42 Shanjia đi qua (ước tính)
  10. 09:46 Yingge đến 09:45
  11. 09:50 Fengming đi qua (ước tính)
  12. 09:55 Taoyuan đến 09:53
  13. 09:59 Neili đi qua (ước tính)
  14. 10:03 Zhongli_Taoyuan đến 10:02
  15. 10:05 Pingzhen đi qua (ước tính)
  16. 10:07 Puxin đi qua (ước tính)
  17. 10:11 Yangmei đến 10:10
  18. 10:15 Fugang đi qua (ước tính)
  19. 10:16 Xinfu đi qua (ước tính)
  20. 10:17 Beihu đi qua (ước tính)
  21. 10:20 Hukou đến 10:19
  22. 10:25 Xinfeng đi qua (ước tính)
  23. 10:27 Zhubei đi qua (ước tính)
  24. 10:30 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  25. Theo lịch 10:34 Báo cáo chính thức 10:35 +1 Hsinchu đến 10:32
  26. 10:37 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  27. 10:39 Xiangshan đi qua (ước tính)
  28. 10:43 Qiding đi qua (ước tính)
  29. Theo lịch 10:47 Báo cáo chính thức 10:50 +3 Zhunan đến 10:46
  30. 10:51 Tanwen đi qua (ước tính)
  31. 10:55 Dashan đi qua (ước tính)
  32. Theo lịch 11:00 Báo cáo chính thức 11:02 +2 Houlong đến 10:59
  33. 11:03 Longgang đi qua (ước tính)
  34. Theo lịch 11:09 Báo cáo chính thức 11:11 +2 Baishatun đến 11:08
  35. 11:12 Xinpu đi qua (ước tính)
  36. Theo lịch 11:17 Báo cáo chính thức 11:18 +1 Tongxiao đến 11:16
  37. Theo lịch 11:23 Báo cáo chính thức 11:24 +1 Yuanli đến 11:22
  38. 11:28 Rinan đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 11:33 Báo cáo chính thức 11:34 +1 Dajia đến 11:32
  40. 11:37 Taichung Port đi qua (ước tính)
  41. 11:43 Qingshui đến 11:41
  42. 11:48 Shalu đến 11:46
  43. 11:53 Longjing đi qua (ước tính)
  44. 11:57 Dadu đi qua (ước tính)
  45. 12:01 Zhuifen đi qua (ước tính)
  46. 12:12 Changhua đến 12:09
  47. 12:17 Huatan đi qua (ước tính)
  48. 12:21 Dacun đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 12:26 Báo cáo chính thức 12:27 +1 Yuanlin đến 12:25
  50. 12:28 Yongjing đi qua (ước tính)
  51. 12:30 Shetou đi qua (ước tính)
  52. 12:35 Tianzhong đến 12:34
  53. Theo lịch 12:41 Báo cáo chính thức 12:42 +1 Ershui đến 12:40
  54. 12:46 Linnei đi qua (ước tính)
  55. 12:49 Shiliu đi qua (ước tính)
  56. Theo lịch 12:54 Báo cáo chính thức 12:55 +1 Douliu đến 12:53
  57. 13:00 Dounan đến 12:59
  58. 13:03 Shigui đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 13:08 Báo cáo chính thức 13:09 +1 Dalin đến 13:07
  60. 13:11 Minxiong đi qua (ước tính)
  61. 13:14 Jiabei đi qua (ước tính)
  62. Theo lịch 13:19 Báo cáo chính thức 13:21 +2 Chiayi đến 13:17
  63. 13:23 Shuishang đi qua (ước tính)
  64. 13:24 Nanjing đi qua (ước tính)
  65. 13:27 Houbi đi qua (ước tính)
  66. Theo lịch 13:34 Báo cáo chính thức 13:36 +2 Xinying đến 13:32
  67. 13:36 Liuying đi qua (ước tính)
  68. 13:38 Linfengying đi qua (ước tính)
  69. Theo lịch 13:43 Báo cáo chính thức 13:44 +1 Longtian đến 13:42
  70. 13:44 Balin đi qua (ước tính)
  71. Theo lịch 13:49 Báo cáo chính thức 13:51 +2 Shanhua đến 13:48
  72. 13:51 Nanke đi qua (ước tính)
  73. 13:53 Xinshi đi qua (ước tính)
  74. 13:56 Yongkang đi qua (ước tính)
  75. 13:58 Daqiao đi qua (ước tính)
  76. 14:03 Tainan đến 14:01
  77. 14:08 Bao'an đi qua (ước tính)
  78. 14:08 Rende đi qua (ước tính)
  79. 14:10 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  80. 14:11 Dahu đi qua (ước tính)
  81. 14:13 Luzhu đi qua (ước tính)
  82. Theo lịch 14:19 Báo cáo chính thức 14:20 +1 Gangshan đến 14:18
  83. 14:22 Qiaotou đi qua (ước tính)
  84. Theo lịch 14:26 Báo cáo chính thức 14:27 +1 Nanzi đến 14:25
  85. 14:32 Xinzuoying đến 14:30
  86. 14:34 Zuoying đi qua (ước tính)
  87. 14:35 Neiwei đi qua (ước tính)
  88. 14:36 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  89. 14:37 Gushan đi qua (ước tính)
  90. 14:39 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  91. 14:41 Kaohsiung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)