Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express171Hướng Kaohsiung

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 09:15 Songshan Khởi hành
  2. 09:25 Taipei đến 09:22
  3. 09:25 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  4. 09:27 Wanhua đi qua (ước tính)
  5. Theo lịch 09:33 Báo cáo chính thức 09:34 +1 Banqiao đến 09:31
  6. 09:35 Fuzhou đi qua (ước tính)
  7. Theo lịch 09:39 Báo cáo chính thức 09:40 +1 Shulin đến 09:38
  8. 09:41 South Shulin đi qua (ước tính)
  9. 09:42 Shanjia đi qua (ước tính)
  10. 09:46 Yingge đến 09:45
  11. 09:50 Fengming đi qua (ước tính)
  12. 09:55 Taoyuan đến 09:53
  13. 09:59 Neili đi qua (ước tính)
  14. Theo lịch 10:03 Báo cáo chính thức 10:05 +2 Zhongli_Taoyuan đến 10:02
  15. 10:05 Pingzhen đi qua (ước tính)
  16. 10:07 Puxin đi qua (ước tính)
  17. Theo lịch 10:11 Báo cáo chính thức 10:12 +1 Yangmei đến 10:10
  18. 10:15 Fugang đi qua (ước tính)
  19. 10:16 Xinfu đi qua (ước tính)
  20. 10:17 Beihu đi qua (ước tính)
  21. 10:20 Hukou đến 10:19
  22. 10:25 Xinfeng đi qua (ước tính)
  23. 10:27 Zhubei đi qua (ước tính)
  24. 10:30 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  25. 10:34 Hsinchu đến 10:32
  26. 10:37 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  27. 10:39 Xiangshan đi qua (ước tính)
  28. 10:43 Qiding đi qua (ước tính)
  29. 10:47 Zhunan đến 10:46
  30. 10:51 Tanwen đi qua (ước tính)
  31. 10:55 Dashan đi qua (ước tính)
  32. 11:00 Houlong đến 10:59
  33. 11:03 Longgang đi qua (ước tính)
  34. 11:09 Baishatun đến 11:08
  35. 11:12 Xinpu đi qua (ước tính)
  36. 11:17 Tongxiao đến 11:16
  37. 11:23 Yuanli đến 11:22
  38. 11:28 Rinan đi qua (ước tính)
  39. 11:33 Dajia đến 11:32
  40. 11:37 Taichung Port đi qua (ước tính)
  41. 11:43 Qingshui đến 11:41
  42. 11:48 Shalu đến 11:46
  43. 11:53 Longjing đi qua (ước tính)
  44. 11:57 Dadu đi qua (ước tính)
  45. 12:01 Zhuifen đi qua (ước tính)
  46. 12:12 Changhua đến 12:09
  47. 12:17 Huatan đi qua (ước tính)
  48. 12:21 Dacun đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 12:26 Báo cáo chính thức 12:27 +1 Yuanlin đến 12:25
  50. 12:28 Yongjing đi qua (ước tính)
  51. 12:30 Shetou đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 12:35 Báo cáo chính thức 12:36 +1 Tianzhong đến 12:34
  53. Theo lịch 12:41 Báo cáo chính thức 12:42 +1 Ershui đến 12:40
  54. 12:46 Linnei đi qua (ước tính)
  55. 12:49 Shiliu đi qua (ước tính)
  56. Theo lịch 12:54 Báo cáo chính thức 12:55 +1 Douliu đến 12:53
  57. Theo lịch 13:00 Báo cáo chính thức 13:02 +2 Dounan đến 12:59
  58. 13:03 Shigui đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 13:08 Báo cáo chính thức 13:09 +1 Dalin đến 13:07
  60. 13:11 Minxiong đi qua (ước tính)
  61. 13:14 Jiabei đi qua (ước tính)
  62. Đã rời ga Dalin

  63. Theo lịch 13:19 13:20 +1 Ước tính Chiayi đến 13:17
  64. 13:23 Shuishang đi qua (ước tính)
  65. 13:24 Nanjing đi qua (ước tính)
  66. 13:27 Houbi đi qua (ước tính)
  67. Theo lịch 13:34 13:35 +1 Ước tính Xinying đến 13:32
  68. 13:36 Liuying đi qua (ước tính)
  69. 13:38 Linfengying đi qua (ước tính)
  70. Theo lịch 13:43 13:44 +1 Ước tính Longtian đến 13:42
  71. 13:44 Balin đi qua (ước tính)
  72. Theo lịch 13:49 13:50 +1 Ước tính Shanhua đến 13:48
  73. 13:51 Nanke đi qua (ước tính)
  74. 13:53 Xinshi đi qua (ước tính)
  75. 13:56 Yongkang đi qua (ước tính)
  76. 13:58 Daqiao đi qua (ước tính)
  77. Theo lịch 14:03 14:04 +1 Ước tính Tainan đến 14:01
  78. 14:08 Bao'an đi qua (ước tính)
  79. 14:08 Rende đi qua (ước tính)
  80. 14:10 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  81. 14:11 Dahu đi qua (ước tính)
  82. 14:13 Luzhu đi qua (ước tính)
  83. Theo lịch 14:19 14:20 +1 Ước tính Gangshan đến 14:18
  84. 14:22 Qiaotou đi qua (ước tính)
  85. Theo lịch 14:26 14:27 +1 Ước tính Nanzi đến 14:25
  86. Theo lịch 14:32 14:33 +1 Ước tính Xinzuoying đến 14:30
  87. 14:34 Zuoying đi qua (ước tính)
  88. 14:35 Neiwei đi qua (ước tính)
  89. 14:36 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  90. 14:37 Gushan đi qua (ước tính)
  91. 14:39 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  92. Theo lịch 14:41 14:42 +1 Ước tính Kaohsiung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)