Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Puyuma Express178Hướng Songshan

Ngày chạy Thứ 3, 10/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 08:42 Kaohsiung Khởi hành
  2. 08:43 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  3. 08:44 Gushan đi qua (ước tính)
  4. 08:45 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  5. 08:46 Neiwei đi qua (ước tính)
  6. 08:47 Zuoying đi qua (ước tính)
  7. 08:52 Xinzuoying đến 08:50
  8. 08:58 Nanzi đến 08:56
  9. 09:00 Qiaotou đi qua (ước tính)
  10. 09:04 Gangshan đến 09:03
  11. 09:09 Luzhu đi qua (ước tính)
  12. 09:11 Dahu đi qua (ước tính)
  13. 09:12 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  14. 09:13 Rende đi qua (ước tính)
  15. 09:14 Bao'an đi qua (ước tính)
  16. 09:21 Tainan đến 09:19
  17. 09:23 Daqiao đi qua (ước tính)
  18. 09:25 Yongkang đi qua (ước tính)
  19. 09:27 Xinshi đi qua (ước tính)
  20. 09:30 Nanke đi qua (ước tính)
  21. 09:33 Shanhua đến 09:32
  22. 09:36 Balin đi qua (ước tính)
  23. 09:40 Longtian đến 09:38
  24. 09:43 Linfengying đi qua (ước tính)
  25. 09:45 Liuying đi qua (ước tính)
  26. 09:49 Xinying đến 09:48
  27. 09:54 Houbi đi qua (ước tính)
  28. 09:57 Nanjing đi qua (ước tính)
  29. 09:58 Shuishang đi qua (ước tính)
  30. 10:05 Chiayi đến 10:03
  31. 10:07 Jiabei đi qua (ước tính)
  32. 10:10 Minxiong đi qua (ước tính)
  33. 10:16 Dalin đến 10:15
  34. 10:19 Shigui đi qua (ước tính)
  35. 10:23 Dounan đến 10:22
  36. 10:30 Douliu đến 10:28
  37. 10:33 Shiliu đi qua (ước tính)
  38. 10:35 Linnei đi qua (ước tính)
  39. 10:42 Ershui đến 10:41
  40. 10:48 Tianzhong đến 10:47
  41. 10:51 Shetou đi qua (ước tính)
  42. 10:52 Yongjing đi qua (ước tính)
  43. 10:57 Yuanlin đến 10:55
  44. 11:00 Dacun đi qua (ước tính)
  45. 11:04 Huatan đi qua (ước tính)
  46. 11:12 Changhua đến 11:10
  47. 11:17 Zhuifen đi qua (ước tính)
  48. 11:20 Dadu đi qua (ước tính)
  49. 11:24 Longjing đi qua (ước tính)
  50. 11:29 Shalu đến 11:28
  51. 11:33 Qingshui đến 11:32
  52. 11:37 Taichung Port đi qua (ước tính)
  53. 11:42 Dajia đến 11:41
  54. 11:45 Rinan đi qua (ước tính)
  55. 11:52 Yuanli đến 11:51
  56. 11:58 Tongxiao đến 11:57
  57. 12:02 Xinpu đi qua (ước tính)
  58. 12:05 Baishatun đến 12:04
  59. 12:10 Longgang đi qua (ước tính)
  60. 12:14 Houlong đến 12:13
  61. 12:17 Dashan đi qua (ước tính)
  62. 12:21 Tanwen đi qua (ước tính)
  63. 12:26 Zhunan đến 12:25
  64. 12:29 Qiding đi qua (ước tính)
  65. 12:32 Xiangshan đi qua (ước tính)
  66. 12:34 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  67. 12:40 Hsinchu đến 12:37
  68. 12:41 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  69. 12:44 Zhubei đi qua (ước tính)
  70. 12:46 Xinfeng đi qua (ước tính)
  71. 12:49 Hukou đi qua (ước tính)
  72. 12:51 Beihu đi qua (ước tính)
  73. 12:51 Xinfu đi qua (ước tính)
  74. 12:52 Fugang đi qua (ước tính)
  75. 12:56 Yangmei đi qua (ước tính)
  76. 12:58 Puxin đi qua (ước tính)
  77. 13:00 Pingzhen đi qua (ước tính)
  78. 13:05 Zhongli_Taoyuan đến 13:02
  79. 13:08 Neili đi qua (ước tính)
  80. 13:14 Taoyuan đến 13:12
  81. 13:16 Fengming đi qua (ước tính)
  82. 13:22 Yingge đến 13:21
  83. 13:26 Shanjia đi qua (ước tính)
  84. 13:27 South Shulin đi qua (ước tính)
  85. 13:31 Shulin đến 13:30
  86. 13:33 Fuzhou đi qua (ước tính)
  87. 13:37 Banqiao đến 13:36
  88. 13:41 Wanhua đi qua (ước tính)
  89. 13:44 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  90. 13:47 Taipei đến 13:45
  91. 13:54 Songshan Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)