Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express281Hướng Pingtung

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 5/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在新左營跨日。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 16:23 Hualien Khởi hành
  2. 16:26 Beipu đi qua (ước tính)
  3. 16:30 Jingmei đi qua (ước tính)
  4. 16:36 Xincheng đến 16:35
  5. 16:40 Chongde đi qua (ước tính)
  6. 16:47 Heren đi qua (ước tính)
  7. 16:52 Heping đi qua (ước tính)
  8. 16:55 Hanben đi qua (ước tính)
  9. 17:04 Wuta đi qua (ước tính)
  10. 17:09 Nan'ao đến 17:08
  11. 17:14 Dong'ao đi qua (ước tính)
  12. 17:18 Yongle đi qua (ước tính)
  13. 17:24 Su'aoxin đến 17:22
  14. 17:25 Xinma đi qua (ước tính)
  15. 17:28 Dongshan đi qua (ước tính)
  16. 17:35 Luodong đến 17:33
  17. 17:37 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  18. 17:38 Erjie đi qua (ước tính)
  19. 17:45 Yilan đến 17:43
  20. 17:48 Sicheng đi qua (ước tính)
  21. 17:59 Jiaoxi đến 17:53
  22. 18:03 Dingpu đi qua (ước tính)
  23. 18:07 Toucheng đến 18:06
  24. 18:10 Wai'ao đi qua (ước tính)
  25. 18:13 Guishan đi qua (ước tính)
  26. 18:16 Daxi đi qua (ước tính)
  27. 18:20 Dali đi qua (ước tính)
  28. 18:22 Shicheng đi qua (ước tính)
  29. 18:26 Fulong đi qua (ước tính)
  30. 18:29 Gongliao đi qua (ước tính)
  31. 18:33 Shuangxi đi qua (ước tính)
  32. 18:35 Mudan đi qua (ước tính)
  33. 18:38 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  34. 18:40 Houtong đi qua (ước tính)
  35. 18:47 Ruifang đến 18:45
  36. 18:52 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  37. 18:54 Nuannuan đi qua (ước tính)
  38. 18:56 Badu đi qua (ước tính)
  39. 19:01 Qidu đến 18:59
  40. 19:04 Baifu đi qua (ước tính)
  41. 19:07 Wudu đi qua (ước tính)
  42. 19:08 Xizhi đi qua (ước tính)
  43. 19:09 Xike đi qua (ước tính)
  44. 19:13 Nangang đi qua (ước tính)
  45. 19:18 Songshan đến 19:17
  46. 19:30 Taipei đến 19:25
  47. 19:30 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  48. 19:33 Wanhua đi qua (ước tính)
  49. 19:40 Banqiao đến 19:38
  50. 19:43 Fuzhou đi qua (ước tính)
  51. 19:45 Shulin đi qua (ước tính)
  52. 19:47 South Shulin đi qua (ước tính)
  53. 19:48 Shanjia đi qua (ước tính)
  54. 19:52 Yingge đi qua (ước tính)
  55. 19:56 Fengming đi qua (ước tính)
  56. 20:02 Taoyuan đến 20:00
  57. 20:07 Neili đi qua (ước tính)
  58. 20:12 Zhongli_Taoyuan đến 20:11
  59. 20:14 Pingzhen đi qua (ước tính)
  60. 20:17 Puxin đi qua (ước tính)
  61. 20:19 Yangmei đi qua (ước tính)
  62. 20:24 Fugang đi qua (ước tính)
  63. 20:25 Xinfu đi qua (ước tính)
  64. 20:26 Beihu đi qua (ước tính)
  65. 20:28 Hukou đi qua (ước tính)
  66. 20:32 Xinfeng đi qua (ước tính)
  67. 20:35 Zhubei đi qua (ước tính)
  68. 20:38 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  69. 20:43 Hsinchu đến 20:40
  70. 20:47 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  71. 20:49 Xiangshan đi qua (ước tính)
  72. 20:53 Qiding đi qua (ước tính)
  73. 20:56 Zhunan đi qua (ước tính)
  74. 21:00 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  75. 21:03 Fengfu đi qua (ước tính)
  76. 21:08 Miaoli đến 21:07
  77. 21:13 Nanshi đi qua (ước tính)
  78. 21:15 Tongluo đi qua (ước tính)
  79. 21:20 Sanyi đi qua (ước tính)
  80. 21:26 Tai'an đi qua (ước tính)
  81. 21:28 Houli đi qua (ước tính)
  82. 21:34 Fengyuan đến 21:33
  83. 21:36 Lilin đi qua (ước tính)
  84. 21:37 Tanzi đi qua (ước tính)
  85. 21:38 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  86. 21:39 Songzhu đi qua (ước tính)
  87. 21:40 Taiyuan đi qua (ước tính)
  88. 21:41 Jingwu đi qua (ước tính)
  89. 21:46 Taichung đến 21:44
  90. 21:48 Wuquan đi qua (ước tính)
  91. 21:50 Daqing đi qua (ước tính)
  92. 21:51 Wuri đi qua (ước tính)
  93. 21:52 Xinwuri đi qua (ước tính)
  94. 21:54 Chenggong đi qua (ước tính)
  95. 22:02 Changhua đến 22:00
  96. 22:08 Huatan đi qua (ước tính)
  97. 22:12 Dacun đi qua (ước tính)
  98. 22:17 Yuanlin đến 22:16
  99. 22:19 Yongjing đi qua (ước tính)
  100. 22:22 Shetou đi qua (ước tính)
  101. 22:26 Tianzhong đến 22:25
  102. 22:30 Ershui đi qua (ước tính)
  103. 22:35 Linnei đi qua (ước tính)
  104. 22:37 Shiliu đi qua (ước tính)
  105. 22:43 Douliu đến 22:41
  106. 22:48 Dounan đi qua (ước tính)
  107. 22:50 Shigui đi qua (ước tính)
  108. 22:52 Dalin đi qua (ước tính)
  109. 22:55 Minxiong đi qua (ước tính)
  110. 22:59 Jiabei đi qua (ước tính)
  111. 23:04 Chiayi đến 23:02
  112. 23:08 Shuishang đi qua (ước tính)
  113. 23:09 Nanjing đi qua (ước tính)
  114. 23:13 Houbi đi qua (ước tính)
  115. 23:20 Xinying đến 23:18
  116. 23:22 Liuying đi qua (ước tính)
  117. 23:25 Linfengying đi qua (ước tính)
  118. 23:28 Longtian đi qua (ước tính)
  119. 23:29 Balin đi qua (ước tính)
  120. 23:32 Shanhua đi qua (ước tính)
  121. 23:33 Nanke đi qua (ước tính)
  122. 23:36 Xinshi đi qua (ước tính)
  123. 23:39 Yongkang đi qua (ước tính)
  124. 23:41 Daqiao đi qua (ước tính)
  125. 23:46 Tainan đến 23:44
  126. 23:51 Bao'an đi qua (ước tính)
  127. 23:52 Rende đi qua (ước tính)
  128. 23:53 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  129. 23:55 Dahu đi qua (ước tính)
  130. 23:57 Luzhu đi qua (ước tính)
  131. 00:02hôm sau Gangshan đi qua (ước tính)
  132. 00:04hôm sau Qiaotou đi qua (ước tính)
  133. 00:06hôm sau Nanzi đi qua (ước tính)
  134. 00:12hôm sau Xinzuoying đến 00:11
  135. 00:14hôm sau Zuoying đi qua (ước tính)
  136. 00:15hôm sau Neiwei đi qua (ước tính)
  137. 00:16hôm sau Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  138. 00:17hôm sau Gushan đi qua (ước tính)
  139. 00:19hôm sau Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  140. 00:23hôm sau Kaohsiung đến 00:21
  141. 00:24hôm sau Minzu đi qua (ước tính)
  142. 00:25hôm sau Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  143. 00:26hôm sau Zhengyi đi qua (ước tính)
  144. 00:30hôm sau Fongshan đến 00:28
  145. 00:33hôm sau Houzhuang đi qua (ước tính)
  146. 00:36hôm sau Jiuqutang đi qua (ước tính)
  147. 00:40hôm sau Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  148. 00:43hôm sau Pingtung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)