Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2133
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Keelung – Chiayi
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Keelung
—
05:00
Sankeng
05:04
05:04
Badu
05:07
05:08
Qidu
05:12
05:13
Baifu
05:16
05:17
Wudu
05:20
05:21
Xizhi
05:23
05:24
Xike
05:26
05:26
Nangang
05:31
05:31
Songshan
05:35
05:36
Taipei
05:43
05:44
Wanhua
05:48
05:48
Banqiao
05:53
05:54
Fuzhou
05:57
05:57
Shulin
06:00
06:01
South Shulin
06:04
06:04
Shanjia
06:07
06:07
Yingge
06:11
06:12
Fengming
06:17
06:18
Taoyuan
06:23
06:30
Neili
06:36
06:37
Zhongli_Taoyuan
06:41
06:42
Pingzhen
06:44
06:45
Puxin
06:49
06:50
Yangmei
06:53
06:54
Fugang
07:00
07:00
Xinfu
07:02
07:03
Beihu
07:05
07:06
Hukou
07:08
07:09
Xinfeng
07:14
07:14
Zhubei
07:19
07:20
North Hsinchu
07:24
07:24
Hsinchu
07:28
07:42
Sanxingqiao
07:47
07:47
Xiangshan
07:50
07:51
Qiding
07:56
07:56
Zhunan
08:01
08:03
Zaoqiao
08:07
08:08
Fengfu
08:12
08:13
Miaoli
08:17
08:18
Nanshi
08:23
08:24
Tongluo
08:28
08:34
Sanyi
08:41
08:42
Tai'an
08:49
08:49
Houli
08:52
08:53
Fengyuan
08:58
08:59
Lilin
09:02
09:02
Tanzi
09:05
09:06
Toujiacuo
09:08
09:09
Songzhu
09:11
09:11
Taiyuan
09:13
09:14
Jingwu
09:17
09:17
Taichung
09:21
09:30
Wuquan
09:33
09:33
Daqing
09:36
09:36
Wuri
09:39
09:40
Xinwuri
09:41
09:42
Chenggong
09:45
09:46
Changhua
09:52
09:54
Huatan
10:02
10:03
Dacun
10:07
10:07
Yuanlin
10:11
10:12
Yongjing
10:15
10:16
Shetou
10:20
10:26
Tianzhong
10:31
10:32
Ershui
10:37
10:38
Linnei
10:44
10:45
Shiliu
10:49
10:50
Douliu
10:54
10:55
Dounan
11:01
11:02
Shigui
11:05
11:06
Dalin
11:10
11:11
Minxiong
11:15
11:16
Jiabei
11:21
11:22
Chiayi
11:26
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan