Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2193
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Keelung – Chiayi
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Keelung
—
11:00
Sankeng
11:04
11:04
Badu
11:07
11:08
Qidu
11:12
11:13
Baifu
11:16
11:17
Wudu
11:20
11:21
Xizhi
11:23
11:24
Xike
11:26
11:26
Nangang
11:31
11:31
Songshan
11:35
11:36
Taipei
11:43
11:44
Wanhua
11:48
11:48
Banqiao
11:53
11:54
Fuzhou
11:57
11:57
Shulin
12:00
12:01
South Shulin
12:04
12:04
Shanjia
12:07
12:07
Yingge
12:11
12:12
Fengming
12:17
12:18
Taoyuan
12:22
12:23
Neili
12:28
12:29
Zhongli_Taoyuan
12:33
12:34
Pingzhen
12:36
12:37
Puxin
12:41
12:41
Yangmei
12:46
12:51
Fugang
12:58
13:03
Xinfu
13:06
13:07
Beihu
13:09
13:09
Hukou
13:12
13:12
Xinfeng
13:17
13:18
Zhubei
13:22
13:23
North Hsinchu
13:27
13:28
Hsinchu
13:30
13:32
Sanxingqiao
13:37
13:37
Xiangshan
13:40
13:41
Qiding
13:46
13:46
Zhunan
13:52
13:57
Zaoqiao
14:02
14:03
Fengfu
14:07
14:08
Miaoli
14:12
14:14
Nanshi
14:19
14:20
Tongluo
14:24
14:25
Sanyi
14:32
14:33
Tai'an
14:40
14:40
Houli
14:44
14:50
Fengyuan
14:56
14:57
Lilin
15:00
15:00
Tanzi
15:03
15:04
Toujiacuo
15:06
15:07
Songzhu
15:09
15:09
Taiyuan
15:11
15:12
Jingwu
15:15
15:15
Taichung
15:18
15:19
Wuquan
15:21
15:22
Daqing
15:24
15:25
Wuri
15:28
15:29
Xinwuri
15:30
15:31
Chenggong
15:34
15:35
Changhua
15:41
15:43
Huatan
15:51
15:52
Dacun
15:56
15:56
Yuanlin
16:00
16:01
Yongjing
16:04
16:05
Shetou
16:08
16:09
Tianzhong
16:14
16:18
Ershui
16:24
16:25
Linnei
16:31
16:32
Shiliu
16:36
16:36
Douliu
16:41
16:45
Dounan
16:51
16:53
Shigui
16:56
16:57
Dalin
17:01
17:02
Minxiong
17:06
17:08
Jiabei
17:13
17:14
Chiayi
17:19
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan