Chuyển đến nội dung chính
YUCTS
Transfer
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Tiếng Việt
Ngôn ngữ
繁體中文(台灣)
English
简体中文
日本語
한국어
Tiếng Việt
Cài đặt hiển thị
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
Độ tương phản
Tiêu chuẩn
Tương phản cao
Hiệu ứng chuyển động
Theo hệ thống
Giảm hiệu ứng chuyển động
Cỡ chữ
Tiêu chuẩn
Lớn
Lớn hơn
Lớn nhất
Cài đặt chỉ được lưu trên thiết bị này.
Tra cứu chuyển tàu
Nhà ga
Tuyến
Thông tin vận hành
Western Main Line
Local Train
Tàu 2213
Ngày vận hành: Thứ 4, 21 tháng 10, 2026
Keelung – Chiayi
Các ga dừng
Các ga dừng
Giờ đến
Giờ đi
Sân ga
Keelung
—
12:52
Sankeng
12:56
12:56
Badu
12:59
13:00
Qidu
13:04
13:05
Baifu
13:08
13:09
Wudu
13:12
13:13
Xizhi
13:15
13:16
Xike
13:18
13:18
Nangang
13:23
13:23
Songshan
13:27
13:28
Taipei
13:35
13:36
Wanhua
13:40
13:40
Banqiao
13:45
13:46
Fuzhou
13:49
13:49
Shulin
13:52
13:53
South Shulin
13:56
13:56
Shanjia
13:59
13:59
Yingge
14:03
14:04
Fengming
14:09
14:10
Taoyuan
14:15
14:21
Neili
14:27
14:29
Zhongli_Taoyuan
14:33
14:36
Pingzhen
14:38
14:39
Puxin
14:44
14:49
Yangmei
14:53
14:55
Fugang
15:00
15:01
Xinfu
15:03
15:04
Beihu
15:06
15:07
Hukou
15:09
15:10
Xinfeng
15:15
15:16
Zhubei
15:21
15:23
North Hsinchu
15:27
15:27
Hsinchu
15:30
15:35
Sanxingqiao
15:40
15:40
Xiangshan
15:43
15:44
Qiding
15:49
15:49
Zhunan
15:54
15:56
Zaoqiao
16:00
16:01
Fengfu
16:05
16:06
Miaoli
16:10
16:13
Nanshi
16:18
16:19
Tongluo
16:23
16:24
Sanyi
16:31
16:33
Tai'an
16:40
16:40
Houli
16:43
16:45
Fengyuan
16:50
16:52
Lilin
16:55
16:55
Tanzi
16:58
16:59
Toujiacuo
17:01
17:02
Songzhu
17:04
17:04
Taiyuan
17:06
17:07
Jingwu
17:10
17:10
Taichung
17:14
17:23
Wuquan
17:26
17:26
Daqing
17:29
17:29
Wuri
17:32
17:33
Xinwuri
17:34
17:35
Chenggong
17:38
17:39
Changhua
17:45
17:47
Huatan
17:55
17:56
Dacun
18:00
18:00
Yuanlin
18:04
18:05
Yongjing
18:08
18:09
Shetou
18:13
18:20
Tianzhong
18:25
18:26
Ershui
18:31
18:32
Linnei
18:38
18:39
Shiliu
18:43
18:44
Douliu
18:48
18:49
Dounan
18:55
18:56
Shigui
18:59
19:00
Dalin
19:04
19:06
Minxiong
19:10
19:12
Jiabei
19:17
19:18
Chiayi
19:22
—
Phiên bản dữ liệu: tw-20261020180818
Nguồn dữ liệu: 交通部運輸資料流通服務平臺(TDX) – Nền tảng trao đổi dữ liệu giao thông của Bộ Giao thông Đài Loan