Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train1006Hướng Qidu

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 06:45 Chaozhou Khởi hành
  2. 06:48 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 06:51 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 06:52 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 06:54 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 07:00 Pingtung đến 06:57
  7. 07:01 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 07:06 Jiuqutang đến 07:05
  9. 07:09 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 07:15 Fongshan đến 07:13
  11. 07:17 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 07:18 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 07:19 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 07:22 Kaohsiung đến 07:21
  15. 07:23 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 07:24 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 07:25 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 07:26 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 07:27 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. 07:32 Xinzuoying đến 07:30
  21. 07:37 Nanzi đến 07:36
  22. 07:40 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 07:46 Gangshan đến 07:44
  24. 07:51 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 07:53 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 07:55 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 07:56 Rende đi qua (ước tính)
  28. 07:57 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 08:06 Tainan đến 08:03
  30. 08:08 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 08:12 Yongkang đến 08:11
  32. 08:16 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 08:18 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 08:22 Shanhua đến 08:21
  35. 08:25 Balin đi qua (ước tính)
  36. 08:28 Longtian đến 08:27
  37. 08:32 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 08:34 Liuying đi qua (ước tính)
  39. 08:38 Xinying đến 08:37
  40. 08:43 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 08:46 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 08:48 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 08:55 Chiayi đến 08:53
  44. 08:57 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 09:03 Minxiong đến 09:02
  46. 09:07 Dalin đi qua (ước tính)
  47. 09:09 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 09:13 Dounan đến 09:12
  49. 09:26 Douliu đến 09:20
  50. 09:30 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 09:35 Linnei đến 09:34
  52. 09:43 Ershui đến 09:42
  53. 09:49 Tianzhong đến 09:48
  54. 09:52 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 09:54 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. 10:00 Yuanlin đến 09:58
  57. 10:03 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 10:07 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 10:15 Changhua đến 10:13
  60. 10:21 Zhuifen đi qua (ước tính)
  61. 10:24 Dadu đi qua (ước tính)
  62. 10:28 Longjing đi qua (ước tính)
  63. 10:34 Shalu đến 10:33
  64. 10:39 Qingshui đến 10:38
  65. 10:43 Taichung Port đi qua (ước tính)
  66. 10:49 Dajia đến 10:48
  67. 10:52 Rinan đi qua (ước tính)
  68. 11:00 Yuanli đến 10:59
  69. 11:09 Tongxiao đến 11:07
  70. 11:13 Xinpu đi qua (ước tính)
  71. 11:18 Baishatun đến 11:17
  72. 11:23 Longgang đi qua (ước tính)
  73. 11:28 Houlong đến 11:27
  74. 11:31 Dashan đi qua (ước tính)
  75. 11:35 Tanwen đi qua (ước tính)
  76. 11:41 Zhunan đến 11:39
  77. 11:44 Qiding đi qua (ước tính)
  78. 11:48 Xiangshan đi qua (ước tính)
  79. 11:50 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  80. 11:56 Hsinchu đến 11:54
  81. 11:57 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  82. 12:01 Zhubei đến 12:01
  83. 12:06 Xinfeng đến 12:06
  84. 12:12 Hukou đến 12:11
  85. 12:14 Beihu đi qua (ước tính)
  86. 12:15 Xinfu đi qua (ước tính)
  87. 12:16 Fugang đi qua (ước tính)
  88. 12:22 Yangmei đến 12:21
  89. 12:26 Puxin đến 12:25
  90. 12:30 Pingzhen đi qua (ước tính)
  91. 12:34 Zhongli_Taoyuan đến 12:32
  92. 12:38 Neili đến 12:37
  93. 12:45 Taoyuan đến 12:43
  94. 12:48 Fengming đi qua (ước tính)
  95. 12:54 Yingge đến 12:53
  96. 12:57 Shanjia đi qua (ước tính)
  97. 12:58 South Shulin đi qua (ước tính)
  98. 13:02 Shulin đến 13:01
  99. 13:04 Fuzhou đi qua (ước tính)
  100. 13:08 Banqiao đến 13:07
  101. 13:12 Wanhua đi qua (ước tính)
  102. 13:15 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  103. 13:18 Taipei đến 13:16
  104. 13:25 Songshan đến 13:24
  105. 13:28 Nangang đi qua (ước tính)
  106. 13:32 Xike đi qua (ước tính)
  107. 13:35 Xizhi đến 13:34
  108. 13:37 Wudu đi qua (ước tính)
  109. 13:40 Baifu đi qua (ước tính)
  110. 13:44 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)