Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Fast Local Train1038Hướng Qidu

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Mang xe đạp lên tàu

Các ga

  1. 14:31 Chaozhou Khởi hành
  2. 14:34 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 14:37 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 14:38 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 14:40 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 14:45 Pingtung đến 14:43
  7. 14:46 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 14:52 Jiuqutang đến 14:50
  9. 14:55 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 14:59 Fongshan đến 14:58
  11. 15:01 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 15:02 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 15:03 Minzu đi qua (ước tính)
  14. Theo lịch 15:09 Báo cáo chính thức 15:10 +1 Kaohsiung đến 15:05
  15. 15:10 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 15:11 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 15:12 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 15:13 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 15:14 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 15:18 Báo cáo chính thức 15:19 +1 Xinzuoying đến 15:17
  21. 15:23 Nanzi đến 15:22
  22. 15:26 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 15:31 Gangshan đến 15:30
  24. 15:36 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 15:38 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 15:40 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 15:41 Rende đi qua (ước tính)
  28. 15:42 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. Theo lịch 15:50 Báo cáo chính thức 15:52 +2 Tainan đến 15:48
  30. 15:52 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. Theo lịch 15:58 Báo cáo chính thức 15:59 +1 Yongkang đến 15:56
  32. 16:01 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 16:03 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 16:09 Shanhua đến 16:06
  35. 16:12 Balin đi qua (ước tính)
  36. 16:15 Longtian đến 16:14
  37. 16:19 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 16:21 Liuying đi qua (ước tính)
  39. 16:26 Xinying đến 16:24
  40. 16:31 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 16:35 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 16:36 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 16:44 Chiayi đến 16:42
  44. 16:46 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 16:52 Minxiong đến 16:51
  46. 17:03 Dalin đến 16:58
  47. 17:06 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 17:11 Dounan đến 17:10
  49. 17:24 Douliu đến 17:18
  50. 17:27 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 17:30 Linnei đi qua (ước tính)
  52. 17:39 Ershui đến 17:37
  53. 17:46 Tianzhong đến 17:44
  54. 17:52 Shetou đến 17:50
  55. 17:55 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. 18:00 Yuanlin đến 17:58
  57. 18:03 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 18:07 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 18:17 Changhua đến 18:13
  60. 18:23 Zhuifen đi qua (ước tính)
  61. Theo lịch 18:29 Báo cáo chính thức 18:30 +1 Dadu đến 18:28
  62. 18:32 Longjing đi qua (ước tính)
  63. Theo lịch 18:38 Báo cáo chính thức 18:39 +1 Shalu đến 18:36
  64. 18:44 Qingshui đến 18:42
  65. 18:48 Taichung Port đi qua (ước tính)
  66. 18:57 Dajia đến 18:53
  67. 19:00 Rinan đi qua (ước tính)
  68. 19:08 Yuanli đến 19:06
  69. 19:16 Tongxiao đến 19:14
  70. 19:20 Xinpu đi qua (ước tính)
  71. 19:24 Baishatun đến 19:24
  72. 19:29 Longgang đi qua (ước tính)
  73. 19:34 Houlong đến 19:33
  74. 19:37 Dashan đi qua (ước tính)
  75. 19:41 Tanwen đi qua (ước tính)
  76. Theo lịch 19:48 Báo cáo chính thức 19:50 +2 Zhunan đến 19:45
  77. 19:51 Qiding đi qua (ước tính)
  78. 19:55 Xiangshan đi qua (ước tính)
  79. 19:57 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  80. Theo lịch 20:03 Báo cáo chính thức 20:05 +2 Hsinchu đến 20:01
  81. 20:04 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  82. Theo lịch 20:08 Báo cáo chính thức 20:10 +2 Zhubei đến 20:08
  83. Theo lịch 20:13 Báo cáo chính thức 20:15 +2 Xinfeng đến 20:13
  84. Theo lịch 20:19 Báo cáo chính thức 20:21 +2 Hukou đến 20:18
  85. 20:21 Beihu đi qua (ước tính)
  86. 20:22 Xinfu đi qua (ước tính)
  87. 20:22 Fugang đi qua (ước tính)
  88. Theo lịch 20:28 Báo cáo chính thức 20:30 +2 Yangmei đến 20:27
  89. Theo lịch 20:38 Báo cáo chính thức 20:39 +1 Puxin đến 20:33
  90. 20:42 Pingzhen đi qua (ước tính)
  91. Theo lịch 20:46 Báo cáo chính thức 20:48 +2 Zhongli_Taoyuan đến 20:45
  92. Theo lịch 20:50 Báo cáo chính thức 20:52 +2 Neili đến 20:49
  93. Theo lịch 20:57 Báo cáo chính thức 21:00 +3 Taoyuan đến 20:56
  94. 20:59 Fengming đi qua (ước tính)
  95. Theo lịch 21:05 Báo cáo chính thức 21:07 +2 Yingge đến 21:04
  96. 21:09 Shanjia đi qua (ước tính)
  97. 21:10 South Shulin đi qua (ước tính)
  98. Theo lịch 21:14 Báo cáo chính thức 21:16 +2 Shulin đến 21:13
  99. 21:17 Fuzhou đi qua (ước tính)
  100. 21:23 Banqiao đến 21:21
  101. 21:28 Wanhua đi qua (ước tính)
  102. 21:31 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  103. 21:35 Taipei đến 21:32
  104. 21:42 Songshan đến 21:41
  105. Theo lịch 21:45 Báo cáo chính thức 21:46 +1 Nangang đến 21:45
  106. 21:51 Xike đến 21:50
  107. Theo lịch 21:54 Báo cáo chính thức 21:56 +2 Xizhi đến 21:53
  108. 21:56 Wudu đi qua (ước tính)
  109. 21:59 Baifu đi qua (ước tính)
  110. 22:04 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)