Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express103Hướng Chaozhou

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 06:05 Báo cáo chính thức 06:06 +1 Xizhi Khởi hành
  2. 06:06 Xike đi qua (ước tính)
  3. 06:10 Nangang đi qua (ước tính)
  4. Theo lịch 06:15 Báo cáo chính thức 06:16 +1 Songshan đến 06:14
  5. Theo lịch 06:27 Báo cáo chính thức 06:28 +1 Taipei đến 06:22
  6. 06:27 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  7. 06:30 Wanhua đi qua (ước tính)
  8. Theo lịch 06:37 Báo cáo chính thức 06:38 +1 Banqiao đến 06:35
  9. 06:40 Fuzhou đi qua (ước tính)
  10. 06:42 Shulin đi qua (ước tính)
  11. 06:44 South Shulin đi qua (ước tính)
  12. 06:45 Shanjia đi qua (ước tính)
  13. 06:49 Yingge đi qua (ước tính)
  14. 06:53 Fengming đi qua (ước tính)
  15. Theo lịch 06:58 Báo cáo chính thức 07:01 +3 Taoyuan đến 06:57
  16. 07:03 Neili đi qua (ước tính)
  17. Theo lịch 07:09 Báo cáo chính thức 07:12 +3 Zhongli_Taoyuan đến 07:07
  18. 07:11 Pingzhen đi qua (ước tính)
  19. 07:13 Puxin đi qua (ước tính)
  20. 07:16 Yangmei đi qua (ước tính)
  21. 07:20 Fugang đi qua (ước tính)
  22. 07:21 Xinfu đi qua (ước tính)
  23. 07:22 Beihu đi qua (ước tính)
  24. 07:24 Hukou đi qua (ước tính)
  25. 07:28 Xinfeng đi qua (ước tính)
  26. 07:31 Zhubei đi qua (ước tính)
  27. 07:34 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  28. Theo lịch 07:38 Báo cáo chính thức 07:45 +7 Hsinchu đến 07:36
  29. 07:42 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  30. 07:44 Xiangshan đi qua (ước tính)
  31. 07:49 Qiding đi qua (ước tính)
  32. Theo lịch 07:54 Báo cáo chính thức 08:00 +6 Zhunan đến 07:53
  33. 07:58 Tanwen đi qua (ước tính)
  34. 08:03 Dashan đi qua (ước tính)
  35. Theo lịch 08:07 Báo cáo chính thức 08:13 +6 Houlong đến 08:06
  36. 08:10 Longgang đi qua (ước tính)
  37. 08:16 Baishatun đi qua (ước tính)
  38. 08:18 Xinpu đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 08:24 Báo cáo chính thức 08:29 +5 Tongxiao đến 08:23
  40. Theo lịch 08:32 Báo cáo chính thức 08:37 +5 Yuanli đến 08:31
  41. 08:37 Rinan đi qua (ước tính)
  42. Theo lịch 08:43 Báo cáo chính thức 08:49 +6 Dajia đến 08:41
  43. 08:47 Taichung Port đi qua (ước tính)
  44. Theo lịch 08:53 Báo cáo chính thức 08:58 +5 Qingshui đến 08:52
  45. Theo lịch 08:58 Báo cáo chính thức 09:03 +5 Shalu đến 08:57
  46. 09:02 Longjing đi qua (ước tính)
  47. 09:05 Dadu đi qua (ước tính)
  48. 09:09 Zhuifen đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 09:17 Báo cáo chính thức 09:28 +11 Changhua đến 09:15
  50. 09:23 Huatan đi qua (ước tính)
  51. 09:27 Dacun đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 09:33 Báo cáo chính thức 09:44 +11 Yuanlin đến 09:31
  53. 09:35 Yongjing đi qua (ước tính)
  54. 09:38 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 09:40 Tianzhong đi qua (ước tính)
  56. 09:43 Ershui đi qua (ước tính)
  57. 09:48 Linnei đi qua (ước tính)
  58. 09:50 Shiliu đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 09:56 Báo cáo chính thức 10:08 +12 Douliu đến 09:54
  60. 10:01 Dounan đi qua (ước tính)
  61. 10:03 Shigui đi qua (ước tính)
  62. 10:05 Dalin đi qua (ước tính)
  63. 10:08 Minxiong đi qua (ước tính)
  64. 10:12 Jiabei đi qua (ước tính)
  65. Theo lịch 10:17 Báo cáo chính thức 10:29 +12 Chiayi đến 10:15
  66. 10:21 Shuishang đi qua (ước tính)
  67. 10:22 Nanjing đi qua (ước tính)
  68. 10:26 Houbi đi qua (ước tính)
  69. Theo lịch 10:32 Báo cáo chính thức 10:46 +14 Xinying đến 10:31
  70. 10:34 Liuying đi qua (ước tính)
  71. 10:37 Linfengying đi qua (ước tính)
  72. 10:40 Longtian đi qua (ước tính)
  73. 10:41 Balin đi qua (ước tính)
  74. 10:44 Shanhua đi qua (ước tính)
  75. 10:45 Nanke đi qua (ước tính)
  76. 10:48 Xinshi đi qua (ước tính)
  77. 10:51 Yongkang đi qua (ước tính)
  78. 10:53 Daqiao đi qua (ước tính)
  79. Theo lịch 10:58 Báo cáo chính thức 11:11 +13 Tainan đến 10:56
  80. 11:03 Bao'an đi qua (ước tính)
  81. 11:04 Rende đi qua (ước tính)
  82. 11:05 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  83. 11:07 Dahu đi qua (ước tính)
  84. 11:09 Luzhu đi qua (ước tính)
  85. 11:14 Gangshan đi qua (ước tính)
  86. 11:16 Qiaotou đi qua (ước tính)
  87. 11:18 Nanzi đi qua (ước tính)
  88. Theo lịch 11:25 Báo cáo chính thức 11:40 +15 Xinzuoying đến 11:23
  89. 11:27 Zuoying đi qua (ước tính)
  90. 11:28 Neiwei đi qua (ước tính)
  91. 11:29 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  92. 11:30 Gushan đi qua (ước tính)
  93. 11:32 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  94. Theo lịch 11:37 Báo cáo chính thức 11:51 +14 Kaohsiung đến 11:34
  95. 11:38 Minzu đi qua (ước tính)
  96. 11:39 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  97. 11:40 Zhengyi đi qua (ước tính)
  98. Theo lịch 11:44 Báo cáo chính thức 12:00 +16 Fongshan đến 11:42
  99. 11:47 Houzhuang đi qua (ước tính)
  100. Theo lịch 11:53 Báo cáo chính thức 12:07 +14 Jiuqutang đến 11:51
  101. 11:57 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  102. Theo lịch 12:02 Báo cáo chính thức 12:14 +12 Pingtung đến 12:00
  103. 12:04 Guilai đi qua (ước tính)
  104. 12:06 Linluo đi qua (ước tính)
  105. 12:08 Xishi đi qua (ước tính)
  106. 12:11 Zhutian đi qua (ước tính)
  107. 12:15 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)