Taiwan Railway
Tze-Chiang Express103Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 06:05Báo cáo chính thức 06:06 +1 Xizhi - 06:06 Xike
- 06:10 Nangang
-
Theo lịch 06:15Báo cáo chính thức 06:16 +1 Songshan -
Theo lịch 06:27Báo cáo chính thức 06:28 +1 Taipei - 06:27 Taipei Surround Island
- 06:30 Wanhua
-
Theo lịch 06:37Báo cáo chính thức 06:38 +1 Banqiao - 06:40 Fuzhou
- 06:42 Shulin
- 06:44 South Shulin
- 06:45 Shanjia
- 06:49 Yingge
- 06:53 Fengming
-
Theo lịch 06:58Báo cáo chính thức 07:01 +3 Taoyuan - 07:03 Neili
-
Theo lịch 07:09Báo cáo chính thức 07:12 +3 Zhongli_Taoyuan - 07:11 Pingzhen
- 07:13 Puxin
- 07:16 Yangmei
- 07:20 Fugang
- 07:21 Xinfu
- 07:22 Beihu
- 07:24 Hukou
- 07:28 Xinfeng
- 07:31 Zhubei
- 07:34 North Hsinchu
-
Theo lịch 07:38Báo cáo chính thức 07:45 +7 Hsinchu - 07:42 Sanxingqiao
- 07:44 Xiangshan
- 07:49 Qiding
-
Theo lịch 07:54Báo cáo chính thức 08:00 +6 Zhunan - 07:58 Tanwen
- 08:03 Dashan
-
Theo lịch 08:07Báo cáo chính thức 08:13 +6 Houlong - 08:10 Longgang
- 08:16 Baishatun
- 08:18 Xinpu
-
Theo lịch 08:24Báo cáo chính thức 08:29 +5 Tongxiao -
Theo lịch 08:32Báo cáo chính thức 08:37 +5 Yuanli - 08:37 Rinan
-
Theo lịch 08:43Báo cáo chính thức 08:49 +6 Dajia - 08:47 Taichung Port
-
Theo lịch 08:53Báo cáo chính thức 08:58 +5 Qingshui -
Theo lịch 08:58Báo cáo chính thức 09:03 +5 Shalu - 09:02 Longjing
- 09:05 Dadu
- 09:09 Zhuifen
-
Theo lịch 09:17Báo cáo chính thức 09:28 +11 Changhua - 09:23 Huatan
- 09:27 Dacun
-
Theo lịch 09:33Báo cáo chính thức 09:44 +11 Yuanlin - 09:35 Yongjing
- 09:38 Shetou
- 09:40 Tianzhong
- 09:43 Ershui
- 09:48 Linnei
- 09:50 Shiliu
-
Theo lịch 09:56Báo cáo chính thức 10:08 +12 Douliu - 10:01 Dounan
- 10:03 Shigui
- 10:05 Dalin
- 10:08 Minxiong
- 10:12 Jiabei
-
Theo lịch 10:17Báo cáo chính thức 10:29 +12 Chiayi - 10:21 Shuishang
- 10:22 Nanjing
- 10:26 Houbi
-
Theo lịch 10:32Báo cáo chính thức 10:46 +14 Xinying - 10:34 Liuying
- 10:37 Linfengying
- 10:40 Longtian
- 10:41 Balin
- 10:44 Shanhua
- 10:45 Nanke
- 10:48 Xinshi
- 10:51 Yongkang
- 10:53 Daqiao
-
Theo lịch 10:58Báo cáo chính thức 11:11 +13 Tainan - 11:03 Bao'an
- 11:04 Rende
- 11:05 Zhongzhou
- 11:07 Dahu
- 11:09 Luzhu
- 11:14 Gangshan
- 11:16 Qiaotou
- 11:18 Nanzi
-
Theo lịch 11:25Báo cáo chính thức 11:40 +15 Xinzuoying - 11:27 Zuoying
- 11:28 Neiwei
- 11:29 Museum of Fine Arts
- 11:30 Gushan
- 11:32 Sankuaicuo
-
Theo lịch 11:37Báo cáo chính thức 11:51 +14 Kaohsiung - 11:38 Minzu
- 11:39 Science And Technology Museum
- 11:40 Zhengyi
-
Theo lịch 11:44Báo cáo chính thức 12:00 +16 Fongshan - 11:47 Houzhuang
-
Theo lịch 11:53Báo cáo chính thức 12:07 +14 Jiuqutang - 11:57 Liukuaicuo
-
Theo lịch 12:02Báo cáo chính thức 12:14 +12 Pingtung - 12:04 Guilai
- 12:06 Linluo
- 12:08 Xishi
- 12:11 Zhutian
- 12:15 Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)