Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express108Hướng Qidu

EMU3000

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 05:28 Báo cáo chính thức 05:29 +1 Chaozhou Khởi hành
  2. 05:31 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 05:33 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 05:35 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 05:36 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 05:40 Pingtung đến 05:39
  7. 05:41 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 05:46 Jiuqutang đến 05:45
  9. 05:49 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 05:53 Fongshan đến 05:52
  11. 05:55 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 05:56 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 05:57 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 06:00 Kaohsiung đến 05:58
  15. 06:01 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 06:02 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 06:03 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 06:04 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 06:04 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. 06:08 Xinzuoying đến 06:07
  21. 06:11 Nanzi đi qua (ước tính)
  22. 06:14 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 06:18 Gangshan đến 06:17
  24. 06:23 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 06:24 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 06:26 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 06:28 Rende đi qua (ước tính)
  28. 06:28 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 06:36 Tainan đến 06:34
  30. 06:38 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 06:40 Yongkang đi qua (ước tính)
  32. 06:42 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 06:45 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 06:46 Shanhua đi qua (ước tính)
  35. 06:49 Balin đi qua (ước tính)
  36. 06:50 Longtian đi qua (ước tính)
  37. 06:53 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 06:55 Liuying đi qua (ước tính)
  39. 06:59 Xinying đến 06:58
  40. 07:04 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 07:07 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 07:09 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 07:16 Chiayi đến 07:14
  44. 07:18 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 07:21 Minxiong đi qua (ước tính)
  46. 07:25 Dalin đi qua (ước tính)
  47. 07:27 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 07:31 Dounan đến 07:30
  49. 07:38 Douliu đến 07:37
  50. 07:41 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 07:44 Linnei đi qua (ước tính)
  52. 07:48 Ershui đi qua (ước tính)
  53. 07:53 Tianzhong đến 07:52
  54. 07:56 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 07:58 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. 08:03 Yuanlin đến 08:01
  57. 08:06 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 08:10 Huatan đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 08:18 Báo cáo chính thức 08:19 +1 Changhua đến 08:16
  60. 08:23 Chenggong đi qua (ước tính)
  61. 08:24 Xinwuri đi qua (ước tính)
  62. 08:25 Wuri đi qua (ước tính)
  63. 08:27 Daqing đi qua (ước tính)
  64. 08:28 Wuquan đi qua (ước tính)
  65. 08:33 Taichung đến 08:31
  66. 08:34 Jingwu đi qua (ước tính)
  67. 08:35 Taiyuan đi qua (ước tính)
  68. 08:36 Songzhu đi qua (ước tính)
  69. 08:37 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  70. 08:38 Tanzi đi qua (ước tính)
  71. 08:39 Lilin đi qua (ước tính)
  72. 08:43 Fengyuan đến 08:41
  73. 08:47 Houli đi qua (ước tính)
  74. 08:48 Tai'an đi qua (ước tính)
  75. 08:54 Sanyi đi qua (ước tính)
  76. 08:57 Tongluo đi qua (ước tính)
  77. 09:00 Nanshi đi qua (ước tính)
  78. 09:05 Miaoli đến 09:04
  79. 09:08 Fengfu đi qua (ước tính)
  80. 09:11 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  81. 09:16 Zhunan đến 09:15
  82. 09:20 Qiding đi qua (ước tính)
  83. 09:23 Xiangshan đi qua (ước tính)
  84. 09:25 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  85. Theo lịch 09:31 Báo cáo chính thức 09:32 +1 Hsinchu đến 09:29
  86. 09:32 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  87. 09:35 Zhubei đi qua (ước tính)
  88. 09:38 Xinfeng đi qua (ước tính)
  89. 09:42 Hukou đi qua (ước tính)
  90. 09:43 Beihu đi qua (ước tính)
  91. 09:44 Xinfu đi qua (ước tính)
  92. 09:45 Fugang đi qua (ước tính)
  93. 09:49 Yangmei đi qua (ước tính)
  94. 09:52 Puxin đi qua (ước tính)
  95. 09:54 Pingzhen đi qua (ước tính)
  96. 09:58 Zhongli_Taoyuan đến 09:56
  97. 10:01 Neili đi qua (ước tính)
  98. Theo lịch 10:07 Báo cáo chính thức 10:08 +1 Taoyuan đến 10:05
  99. 10:10 Fengming đi qua (ước tính)
  100. 10:13 Yingge đi qua (ước tính)
  101. 10:17 Shanjia đi qua (ước tính)
  102. 10:19 South Shulin đi qua (ước tính)
  103. 10:20 Shulin đi qua (ước tính)
  104. 10:23 Fuzhou đi qua (ước tính)
  105. Theo lịch 10:28 Báo cáo chính thức 10:29 +1 Banqiao đến 10:26
  106. 10:32 Wanhua đi qua (ước tính)
  107. 10:35 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  108. 10:39 Taipei đến 10:36
  109. 10:47 Songshan đến 10:45
  110. 10:50 Nangang đi qua (ước tính)
  111. 10:55 Xike đi qua (ước tính)
  112. 10:58 Xizhi đến 10:57
  113. 11:00 Wudu đi qua (ước tính)
  114. 11:03 Baifu đi qua (ước tính)
  115. 11:07 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)