Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express112Hướng Keelung

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 06:10 Báo cáo chính thức 06:11 +1 Chaozhou Khởi hành
  2. 06:13 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 06:16 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 06:17 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 06:19 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 06:23 Pingtung đến 06:22
  7. 06:25 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 06:30 Jiuqutang đến 06:29
  9. 06:33 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 06:38 Fongshan đến 06:37
  11. 06:40 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 06:41 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 06:42 Minzu đi qua (ước tính)
  14. Theo lịch 06:52 Báo cáo chính thức 06:53 +1 Kaohsiung đến 06:45
  15. 06:53 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 06:55 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 06:56 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 06:57 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 06:58 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 07:02 Báo cáo chính thức 07:03 +1 Xinzuoying đến 07:01
  21. 07:06 Nanzi đi qua (ước tính)
  22. 07:08 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 07:10 Gangshan đi qua (ước tính)
  24. 07:15 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 07:17 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 07:19 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 07:20 Rende đi qua (ước tính)
  28. 07:21 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 07:29 Tainan đến 07:27
  30. 07:31 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 07:33 Yongkang đi qua (ước tính)
  32. 07:36 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 07:38 Nanke đi qua (ước tính)
  34. Theo lịch 07:42 Báo cáo chính thức 07:44 +2 Shanhua đến 07:41
  35. 07:45 Balin đi qua (ước tính)
  36. 07:46 Longtian đi qua (ước tính)
  37. 07:49 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 07:52 Liuying đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 07:56 Báo cáo chính thức 07:58 +2 Xinying đến 07:55
  40. 08:01 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 08:05 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 08:06 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 08:14 Chiayi đến 08:12
  44. 08:16 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 08:20 Minxiong đi qua (ước tính)
  46. 08:23 Dalin đi qua (ước tính)
  47. 08:25 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 08:27 Dounan đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 08:34 Báo cáo chính thức 08:35 +1 Douliu đến 08:33
  50. 08:37 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 08:40 Linnei đi qua (ước tính)
  52. 08:45 Ershui đi qua (ước tính)
  53. 08:48 Tianzhong đi qua (ước tính)
  54. 08:50 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 08:53 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. Theo lịch 08:57 Báo cáo chính thức 08:58 +1 Yuanlin đến 08:56
  57. 09:00 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 09:04 Huatan đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 09:14 Báo cáo chính thức 09:16 +2 Changhua đến 09:11
  60. 09:20 Zhuifen đi qua (ước tính)
  61. 09:23 Dadu đi qua (ước tính)
  62. 09:27 Longjing đi qua (ước tính)
  63. Theo lịch 09:33 Báo cáo chính thức 09:36 +3 Shalu đến 09:31
  64. Theo lịch 09:38 Báo cáo chính thức 09:42 +4 Qingshui đến 09:37
  65. 09:42 Taichung Port đi qua (ước tính)
  66. Theo lịch 09:48 Báo cáo chính thức 09:52 +4 Dajia đến 09:47
  67. 09:52 Rinan đi qua (ước tính)
  68. Theo lịch 09:59 Báo cáo chính thức 10:04 +5 Yuanli đến 09:58
  69. Theo lịch 10:07 Báo cáo chính thức 10:12 +5 Tongxiao đến 10:06
  70. 10:11 Xinpu đi qua (ước tính)
  71. 10:14 Baishatun đi qua (ước tính)
  72. 10:19 Longgang đi qua (ước tính)
  73. Theo lịch 10:24 Báo cáo chính thức 10:29 +5 Houlong đến 10:23
  74. 10:27 Dashan đi qua (ước tính)
  75. 10:32 Tanwen đi qua (ước tính)
  76. Theo lịch 10:37 Báo cáo chính thức 10:45 +8 Zhunan đến 10:36
  77. 10:40 Qiding đi qua (ước tính)
  78. 10:44 Xiangshan đi qua (ước tính)
  79. 10:47 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  80. Theo lịch 10:52 Báo cáo chính thức 11:00 +8 Hsinchu đến 10:51
  81. 10:54 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  82. 10:57 Zhubei đi qua (ước tính)
  83. 11:00 Xinfeng đi qua (ước tính)
  84. 11:04 Hukou đi qua (ước tính)
  85. 11:06 Beihu đi qua (ước tính)
  86. 11:07 Xinfu đi qua (ước tính)
  87. 11:08 Fugang đi qua (ước tính)
  88. 11:13 Yangmei đi qua (ước tính)
  89. 11:16 Puxin đi qua (ước tính)
  90. 11:18 Pingzhen đi qua (ước tính)
  91. Theo lịch 11:26 Báo cáo chính thức 11:33 +7 Zhongli_Taoyuan đến 11:21
  92. 11:30 Neili đi qua (ước tính)
  93. Theo lịch 11:38 Báo cáo chính thức 11:44 +6 Taoyuan đến 11:36
  94. 11:41 Fengming đi qua (ước tính)
  95. 11:45 Yingge đi qua (ước tính)
  96. 11:49 Shanjia đi qua (ước tính)
  97. 11:50 South Shulin đi qua (ước tính)
  98. 11:52 Shulin đi qua (ước tính)
  99. 11:54 Fuzhou đi qua (ước tính)
  100. Theo lịch 12:00 Báo cáo chính thức 12:06 +6 Banqiao đến 11:58
  101. 12:05 Wanhua đi qua (ước tính)
  102. 12:08 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  103. Theo lịch 12:12 Báo cáo chính thức 12:17 +5 Taipei đến 12:09
  104. Theo lịch 12:20 Báo cáo chính thức 12:25 +5 Songshan đến 12:19
  105. 12:23 Nangang đi qua (ước tính)
  106. 12:28 Xike đi qua (ước tính)
  107. 12:29 Xizhi đi qua (ước tính)
  108. 12:31 Wudu đi qua (ước tính)
  109. 12:34 Baifu đi qua (ước tính)
  110. Theo lịch 12:40 Báo cáo chính thức 12:45 +5 Qidu đến 12:38
  111. 12:43 Badu đi qua (ước tính)
  112. 12:47 Sankeng đi qua (ước tính)
  113. 12:50 Keelung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)