Taiwan Railway
Tze-Chiang Express112Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。
Các ga
-
Theo lịch 06:10Báo cáo chính thức 06:11 +1 Chaozhou - 06:13 Zhutian
- 06:16 Xishi
- 06:17 Linluo
- 06:19 Guilai
- 06:23 Pingtung
- 06:25 Liukuaicuo
-
Theo lịch 06:30Báo cáo chính thức 06:31 +1 Jiuqutang - 06:33 Houzhuang
- 06:38 Fongshan
- 06:40 Zhengyi
- 06:41 Science And Technology Museum
- 06:42 Minzu
- 06:52 Kaohsiung
- 06:53 Sankuaicuo
- 06:55 Gushan
- 06:56 Museum of Fine Arts
- 06:57 Neiwei
- 06:58 Zuoying
-
Theo lịch 07:02Báo cáo chính thức 07:03 +1 Xinzuoying - 07:06 Nanzi
- 07:08 Qiaotou
- 07:10 Gangshan
- 07:15 Luzhu
- 07:17 Dahu
- 07:19 Zhongzhou
- 07:20 Rende
- 07:21 Bao'an
-
Theo lịch 07:29Báo cáo chính thức 07:31 +2 Tainan - 07:31 Daqiao
- 07:33 Yongkang
- 07:36 Xinshi
- 07:38 Nanke
-
Theo lịch 07:42Báo cáo chính thức 07:44 +2 Shanhua - 07:45 Balin
- 07:46 Longtian
- 07:49 Linfengying
- 07:52 Liuying
-
Theo lịch 07:56Báo cáo chính thức 07:57 +1 Xinying - 08:01 Houbi
- 08:05 Nanjing
- 08:06 Shuishang
-
Theo lịch 08:14Báo cáo chính thức 08:15 +1 Chiayi - 08:16 Jiabei
- 08:20 Minxiong
- 08:23 Dalin
- 08:25 Shigui
- 08:27 Dounan
-
Theo lịch 08:34Báo cáo chính thức 08:35 +1 Douliu - 08:37 Shiliu
- 08:40 Linnei
- 08:45 Ershui
- 08:48 Tianzhong
- 08:50 Shetou
- 08:53 Yongjing
- 08:57 Yuanlin
- 09:00 Dacun
- 09:04 Huatan
- 09:14 Changhua
- 09:20 Zhuifen
- 09:23 Dadu
- 09:27 Longjing
- 09:33 Shalu
-
Theo lịch 09:38Báo cáo chính thức 09:39 +1 Qingshui - 09:42 Taichung Port
-
Theo lịch 09:48Báo cáo chính thức 09:49 +1 Dajia - 09:52 Rinan
-
Theo lịch 09:59Báo cáo chính thức 10:01 +2 Yuanli -
Theo lịch 10:07Báo cáo chính thức 10:09 +2 Tongxiao - 10:11 Xinpu
- 10:14 Baishatun
- 10:19 Longgang
-
Theo lịch 10:24Báo cáo chính thức 10:26 +2 Houlong - 10:27 Dashan
- 10:32 Tanwen
-
Theo lịch 10:37Báo cáo chính thức 10:40 +3 Zhunan - 10:40 Qiding
- 10:44 Xiangshan
- 10:47 Sanxingqiao
-
Theo lịch 10:52Báo cáo chính thức 10:54 +2 Hsinchu - 10:54 North Hsinchu
- 10:57 Zhubei
- 11:00 Xinfeng
- 11:04 Hukou
- 11:06 Beihu
- 11:07 Xinfu
- 11:08 Fugang
- 11:13 Yangmei
- 11:16 Puxin
- 11:18 Pingzhen
-
Theo lịch 11:26Báo cáo chính thức 11:29 +3 Zhongli_Taoyuan - 11:30 Neili
-
Theo lịch 11:38Báo cáo chính thức 11:40 +2 Taoyuan - 11:41 Fengming
- 11:45 Yingge
- 11:49 Shanjia
- 11:50 South Shulin
- 11:52 Shulin
- 11:54 Fuzhou
-
Theo lịch 12:00Báo cáo chính thức 12:02 +2 Banqiao - 12:05 Wanhua
- 12:08 Taipei Surround Island
Đã rời ga Wanhua
-
Theo lịch 12:1212:13 +1 Ước tính Taipei -
Theo lịch 12:2012:21 +1 Ước tính Songshan - 12:23 Nangang
- 12:28 Xike
- 12:29 Xizhi
- 12:31 Wudu
- 12:34 Baifu
-
Theo lịch 12:4012:41 +1 Ước tính Qidu - 12:43 Badu
- 12:47 Sankeng
-
Theo lịch 12:5012:51 +1 Ước tính Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)