Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express114Hướng Qidu

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. Theo lịch 07:30 Báo cáo chính thức 07:31 +1 Chaozhou Khởi hành
  2. 07:33 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 07:36 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 07:37 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 07:39 Guilai đi qua (ước tính)
  6. Theo lịch 07:43 Báo cáo chính thức 07:44 +1 Pingtung đến 07:42
  7. 07:45 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. Theo lịch 07:50 Báo cáo chính thức 07:51 +1 Jiuqutang đến 07:49
  9. 07:53 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. Theo lịch 07:58 Báo cáo chính thức 07:59 +1 Fongshan đến 07:57
  11. 08:00 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 08:01 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 08:02 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 08:06 Kaohsiung đến 08:04
  15. 08:07 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 08:08 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 08:09 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 08:10 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 08:11 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 08:15 Báo cáo chính thức 08:17 +2 Xinzuoying đến 08:14
  21. 08:19 Nanzi đi qua (ước tính)
  22. 08:21 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 08:23 Gangshan đi qua (ước tính)
  24. 08:28 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 08:30 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 08:32 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 08:33 Rende đi qua (ước tính)
  28. 08:34 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. Theo lịch 08:43 Báo cáo chính thức 08:44 +1 Tainan đến 08:40
  30. 08:45 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 08:47 Yongkang đi qua (ước tính)
  32. 08:50 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 08:52 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 08:54 Shanhua đi qua (ước tính)
  35. 08:56 Balin đi qua (ước tính)
  36. 08:58 Longtian đi qua (ước tính)
  37. 09:01 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 09:03 Liuying đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 09:08 Báo cáo chính thức 09:09 +1 Xinying đến 09:06
  40. 09:13 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 09:17 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 09:18 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 09:26 Chiayi đến 09:24
  44. 09:28 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 09:32 Minxiong đi qua (ước tính)
  46. 09:35 Dalin đi qua (ước tính)
  47. 09:38 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 09:40 Dounan đi qua (ước tính)
  49. Theo lịch 09:47 Báo cáo chính thức 09:49 +2 Douliu đến 09:45
  50. 09:50 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 09:53 Linnei đi qua (ước tính)
  52. 09:58 Ershui đi qua (ước tính)
  53. Theo lịch 10:04 Báo cáo chính thức 10:05 +1 Tianzhong đến 10:03
  54. 10:07 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 10:10 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. 10:14 Yuanlin đến 10:13
  57. 10:18 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 10:21 Huatan đi qua (ước tính)
  59. Theo lịch 10:30 Báo cáo chính thức 10:31 +1 Changhua đến 10:28
  60. 10:35 Chenggong đi qua (ước tính)
  61. 10:37 Xinwuri đi qua (ước tính)
  62. 10:38 Wuri đi qua (ước tính)
  63. 10:40 Daqing đi qua (ước tính)
  64. 10:41 Wuquan đi qua (ước tính)
  65. 10:46 Taichung đến 10:44
  66. 10:48 Jingwu đi qua (ước tính)
  67. 10:49 Taiyuan đi qua (ước tính)
  68. 10:50 Songzhu đi qua (ước tính)
  69. 10:51 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  70. 10:52 Tanzi đi qua (ước tính)
  71. 10:53 Lilin đi qua (ước tính)
  72. 10:57 Fengyuan đến 10:56
  73. 11:02 Houli đi qua (ước tính)
  74. 11:03 Tai'an đi qua (ước tính)
  75. 11:10 Sanyi đi qua (ước tính)
  76. 11:14 Tongluo đi qua (ước tính)
  77. 11:16 Nanshi đi qua (ước tính)
  78. Theo lịch 11:23 Báo cáo chính thức 11:24 +1 Miaoli đến 11:22
  79. 11:26 Fengfu đi qua (ước tính)
  80. 11:29 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  81. 11:35 Zhunan đến 11:33
  82. 11:38 Qiding đi qua (ước tính)
  83. 11:42 Xiangshan đi qua (ước tính)
  84. 11:45 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  85. 11:51 Hsinchu đến 11:49
  86. 11:52 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  87. 11:55 Zhubei đi qua (ước tính)
  88. 11:58 Xinfeng đi qua (ước tính)
  89. 12:02 Hukou đi qua (ước tính)
  90. 12:04 Beihu đi qua (ước tính)
  91. 12:05 Xinfu đi qua (ước tính)
  92. 12:06 Fugang đi qua (ước tính)
  93. 12:11 Yangmei đi qua (ước tính)
  94. 12:13 Puxin đi qua (ước tính)
  95. 12:16 Pingzhen đi qua (ước tính)
  96. 12:20 Zhongli_Taoyuan đến 12:18
  97. 12:23 Neili đi qua (ước tính)
  98. 12:30 Taoyuan đến 12:28
  99. 12:33 Fengming đi qua (ước tính)
  100. 12:37 Yingge đi qua (ước tính)
  101. 12:41 Shanjia đi qua (ước tính)
  102. 12:42 South Shulin đi qua (ước tính)
  103. 12:44 Shulin đi qua (ước tính)
  104. 12:46 Fuzhou đi qua (ước tính)
  105. Theo lịch 12:52 Báo cáo chính thức 12:53 +1 Banqiao đến 12:50
  106. 12:57 Wanhua đi qua (ước tính)
  107. 13:00 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  108. 13:04 Taipei đến 13:01
  109. 13:12 Songshan đến 13:11
  110. 13:15 Nangang đi qua (ước tính)
  111. 13:20 Xike đi qua (ước tính)
  112. Theo lịch 13:23 Báo cáo chính thức 13:24 +1 Xizhi đến 13:22
  113. 13:25 Wudu đi qua (ước tính)
  114. 13:28 Baifu đi qua (ước tính)
  115. 13:33 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)