Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express116Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第9~11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
- 08:50 Chaozhou
- 08:53 Zhutian
- 08:55 Xishi
- 08:57 Linluo
- 08:58 Guilai
- 09:02 Pingtung
- 09:03 Liukuaicuo
- 09:08 Jiuqutang
- 09:11 Houzhuang
- 09:16 Fongshan
- 09:17 Zhengyi
- 09:18 Science And Technology Museum
- 09:19 Minzu
- 09:23 Kaohsiung
- 09:24 Sankuaicuo
- 09:25 Gushan
- 09:26 Museum of Fine Arts
- 09:27 Neiwei
- 09:27 Zuoying
-
Theo lịch 09:31Báo cáo chính thức 09:32 +1 Xinzuoying - 09:34 Nanzi
- 09:37 Qiaotou
- 09:39 Gangshan
- 09:43 Luzhu
- 09:45 Dahu
- 09:47 Zhongzhou
- 09:48 Rende
- 09:49 Bao'an
-
Theo lịch 09:57Báo cáo chính thức 09:59 +2 Tainan - 09:59 Daqiao
- 10:01 Yongkang
- 10:03 Xinshi
- 10:06 Nanke
- 10:07 Shanhua
- 10:10 Balin
- 10:11 Longtian
- 10:14 Linfengying
- 10:16 Liuying
-
Theo lịch 10:20Báo cáo chính thức 10:21 +1 Xinying - 10:25 Houbi
- 10:28 Nanjing
- 10:30 Shuishang
- 10:37 Chiayi
- 10:39 Jiabei
- 10:42 Minxiong
- 10:46 Dalin
- 10:48 Shigui
- 10:52 Dounan
- 10:59 Douliu
- 11:02 Shiliu
- 11:05 Linnei
- 11:09 Ershui
- 11:12 Tianzhong
- 11:14 Shetou
- 11:16 Yongjing
- 11:21 Yuanlin
- 11:24 Dacun
- 11:28 Huatan
-
Theo lịch 11:36Báo cáo chính thức 11:37 +1 Changhua - 11:40 Chenggong
- 11:42 Xinwuri
- 11:42 Wuri
- 11:44 Daqing
- 11:45 Wuquan
-
Theo lịch 11:50Báo cáo chính thức 11:54 +4 Taichung - 11:51 Jingwu
- 11:52 Taiyuan
- 11:53 Songzhu
- 11:54 Toujiacuo
- 11:55 Tanzi
- 11:56 Lilin
-
Theo lịch 12:00Báo cáo chính thức 12:03 +3 Fengyuan - 12:04 Houli
- 12:05 Tai'an
- 12:11 Sanyi
- 12:14 Tongluo
- 12:17 Nanshi
-
Theo lịch 12:23Báo cáo chính thức 12:27 +4 Miaoli - 12:26 Fengfu
- 12:29 Zaoqiao
-
Theo lịch 12:34Báo cáo chính thức 12:37 +3 Zhunan - 12:38 Qiding
- 12:41 Xiangshan
- 12:43 Sanxingqiao
- 12:49 Hsinchu
- 12:51 North Hsinchu
- 12:54 Zhubei
- 12:56 Xinfeng
- 13:00 Hukou
- 13:02 Beihu
- 13:03 Xinfu
- 13:03 Fugang
- 13:08 Yangmei
- 13:10 Puxin
- 13:13 Pingzhen
-
Theo lịch 13:16Báo cáo chính thức 13:20 +4 Zhongli_Taoyuan - 13:19 Neili
-
Theo lịch 13:25Báo cáo chính thức 13:30 +5 Taoyuan - 13:28 Fengming
- 13:32 Yingge
- 13:36 Shanjia
- 13:37 South Shulin
- 13:39 Shulin
- 13:41 Fuzhou
-
Theo lịch 13:46Báo cáo chính thức 13:56 +10 Banqiao - 13:50 Wanhua
- 13:53 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 13:57Báo cáo chính thức 14:06 +9 Taipei -
Theo lịch 14:04Báo cáo chính thức 14:13 +9 Songshan - 14:07 Nangang
- 14:12 Xike
-
Theo lịch 14:15Báo cáo chính thức 14:22 +7 Xizhi - 14:17 Wudu
- 14:20 Baifu
- 14:25 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)