Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express116Hướng Qidu

EMU3000

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第9~11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 08:50 Chaozhou Khởi hành
  2. 08:53 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 08:55 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 08:57 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 08:58 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 09:02 Pingtung đến 09:01
  7. 09:03 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 09:08 Jiuqutang đến 09:07
  9. 09:11 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 09:16 Fongshan đến 09:14
  11. 09:17 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 09:18 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 09:19 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 09:23 Kaohsiung đến 09:21
  15. 09:24 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 09:25 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 09:26 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 09:27 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 09:27 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. 09:31 Xinzuoying đến 09:30
  21. 09:34 Nanzi đi qua (ước tính)
  22. 09:37 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 09:39 Gangshan đi qua (ước tính)
  24. 09:43 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 09:45 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 09:47 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 09:48 Rende đi qua (ước tính)
  28. 09:49 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 09:57 Tainan đến 09:55
  30. 09:59 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 10:01 Yongkang đi qua (ước tính)
  32. 10:03 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 10:06 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 10:07 Shanhua đi qua (ước tính)
  35. 10:10 Balin đi qua (ước tính)
  36. 10:11 Longtian đi qua (ước tính)
  37. 10:14 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 10:16 Liuying đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 10:20 Báo cáo chính thức 10:23 +3 Xinying đến 10:19
  40. 10:25 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 10:28 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 10:30 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. Theo lịch 10:37 Báo cáo chính thức 10:38 +1 Chiayi đến 10:35
  44. 10:39 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 10:42 Minxiong đi qua (ước tính)
  46. 10:46 Dalin đi qua (ước tính)
  47. 10:48 Shigui đi qua (ước tính)
  48. Đã rời ga Chiayi

  49. Theo lịch 10:52 10:53 +1 Ước tính Dounan đến 10:51
  50. Theo lịch 10:59 11:00 +1 Ước tính Douliu đến 10:58
  51. 11:02 Shiliu đi qua (ước tính)
  52. 11:05 Linnei đi qua (ước tính)
  53. 11:09 Ershui đi qua (ước tính)
  54. 11:12 Tianzhong đi qua (ước tính)
  55. 11:14 Shetou đi qua (ước tính)
  56. 11:16 Yongjing đi qua (ước tính)
  57. Theo lịch 11:21 11:22 +1 Ước tính Yuanlin đến 11:19
  58. 11:24 Dacun đi qua (ước tính)
  59. 11:28 Huatan đi qua (ước tính)
  60. Theo lịch 11:36 11:37 +1 Ước tính Changhua đến 11:34
  61. 11:40 Chenggong đi qua (ước tính)
  62. 11:42 Xinwuri đi qua (ước tính)
  63. 11:42 Wuri đi qua (ước tính)
  64. 11:44 Daqing đi qua (ước tính)
  65. 11:45 Wuquan đi qua (ước tính)
  66. Theo lịch 11:50 11:51 +1 Ước tính Taichung đến 11:48
  67. 11:51 Jingwu đi qua (ước tính)
  68. 11:52 Taiyuan đi qua (ước tính)
  69. 11:53 Songzhu đi qua (ước tính)
  70. 11:54 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  71. 11:55 Tanzi đi qua (ước tính)
  72. 11:56 Lilin đi qua (ước tính)
  73. Theo lịch 12:00 12:01 +1 Ước tính Fengyuan đến 11:58
  74. 12:04 Houli đi qua (ước tính)
  75. 12:05 Tai'an đi qua (ước tính)
  76. 12:11 Sanyi đi qua (ước tính)
  77. 12:14 Tongluo đi qua (ước tính)
  78. 12:17 Nanshi đi qua (ước tính)
  79. Theo lịch 12:23 12:24 +1 Ước tính Miaoli đến 12:21
  80. 12:26 Fengfu đi qua (ước tính)
  81. 12:29 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  82. Theo lịch 12:34 12:35 +1 Ước tính Zhunan đến 12:33
  83. 12:38 Qiding đi qua (ước tính)
  84. 12:41 Xiangshan đi qua (ước tính)
  85. 12:43 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  86. Theo lịch 12:49 12:50 +1 Ước tính Hsinchu đến 12:47
  87. 12:51 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  88. 12:54 Zhubei đi qua (ước tính)
  89. 12:56 Xinfeng đi qua (ước tính)
  90. 13:00 Hukou đi qua (ước tính)
  91. 13:02 Beihu đi qua (ước tính)
  92. 13:03 Xinfu đi qua (ước tính)
  93. 13:03 Fugang đi qua (ước tính)
  94. 13:08 Yangmei đi qua (ước tính)
  95. 13:10 Puxin đi qua (ước tính)
  96. 13:13 Pingzhen đi qua (ước tính)
  97. Theo lịch 13:16 13:17 +1 Ước tính Zhongli_Taoyuan đến 13:15
  98. 13:19 Neili đi qua (ước tính)
  99. Theo lịch 13:25 13:26 +1 Ước tính Taoyuan đến 13:24
  100. 13:28 Fengming đi qua (ước tính)
  101. 13:32 Yingge đi qua (ước tính)
  102. 13:36 Shanjia đi qua (ước tính)
  103. 13:37 South Shulin đi qua (ước tính)
  104. 13:39 Shulin đi qua (ước tính)
  105. 13:41 Fuzhou đi qua (ước tính)
  106. Theo lịch 13:46 13:47 +1 Ước tính Banqiao đến 13:44
  107. 13:50 Wanhua đi qua (ước tính)
  108. 13:53 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  109. Theo lịch 13:57 13:58 +1 Ước tính Taipei đến 13:54
  110. Theo lịch 14:04 14:05 +1 Ước tính Songshan đến 14:03
  111. 14:07 Nangang đi qua (ước tính)
  112. 14:12 Xike đi qua (ước tính)
  113. Theo lịch 14:15 14:16 +1 Ước tính Xizhi đến 14:14
  114. 14:17 Wudu đi qua (ước tính)
  115. 14:20 Baifu đi qua (ước tính)
  116. Theo lịch 14:25 14:26 +1 Ước tính Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)