Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express121Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 10:23 Qidu
- 10:26 Baifu
- 10:28 Wudu
-
Theo lịch 10:37Báo cáo chính thức 10:41 +4 Xizhi - 10:39 Xike
- 10:44 Nangang
-
Theo lịch 10:50Báo cáo chính thức 10:55 +5 Songshan -
Theo lịch 11:00Báo cáo chính thức 11:05 +5 Taipei - 11:00 Taipei Surround Island
- 11:03 Wanhua
-
Theo lịch 11:08Báo cáo chính thức 11:13 +5 Banqiao - 11:11 Fuzhou
- 11:13 Shulin
- 11:14 South Shulin
- 11:16 Shanjia
- 11:19 Yingge
- 11:23 Fengming
-
Theo lịch 11:27Báo cáo chính thức 11:33 +6 Taoyuan - 11:32 Neili
-
Theo lịch 11:37Báo cáo chính thức 11:43 +6 Zhongli_Taoyuan - 11:39 Pingzhen
- 11:41 Puxin
- 11:43 Yangmei
- 11:48 Fugang
- 11:48 Xinfu
- 11:49 Beihu
- 11:51 Hukou
- 11:55 Xinfeng
- 11:57 Zhubei
- 12:00 North Hsinchu
-
Theo lịch 12:04Báo cáo chính thức 12:09 +5 Hsinchu - 12:08 Sanxingqiao
- 12:10 Xiangshan
- 12:14 Qiding
-
Theo lịch 12:20Báo cáo chính thức 12:24 +4 Zhunan - 12:23 Zaoqiao
- 12:26 Fengfu
-
Theo lịch 12:31Báo cáo chính thức 12:35 +4 Miaoli - 12:35 Nanshi
- 12:37 Tongluo
- 12:41 Sanyi
- 12:47 Tai'an
- 12:48 Houli
-
Theo lịch 12:54Báo cáo chính thức 12:57 +3 Fengyuan - 12:56 Lilin
- 12:57 Tanzi
- 12:58 Toujiacuo
- 12:59 Songzhu
- 13:00 Taiyuan
- 13:01 Jingwu
-
Theo lịch 13:05Báo cáo chính thức 13:06 +1 Taichung - 13:07 Wuquan
- 13:08 Daqing
- 13:10 Wuri
- 13:11 Xinwuri
- 13:12 Chenggong
- 13:20 Changhua
- 13:25 Huatan
- 13:29 Dacun
-
Theo lịch 13:35Báo cáo chính thức 13:36 +1 Yuanlin - 13:37 Yongjing
- 13:39 Shetou
- 13:44 Tianzhong
- 13:48 Ershui
- 13:52 Linnei
- 13:54 Shiliu
- 14:00 Douliu
- 14:06 Dounan
- 14:09 Shigui
- 14:12 Dalin
- 14:15 Minxiong
- 14:18 Jiabei
-
Theo lịch 14:23Báo cáo chính thức 14:24 +1 Chiayi - 14:27 Shuishang
- 14:28 Nanjing
- 14:31 Houbi
- 14:38 Xinying
- 14:40 Liuying
- 14:42 Linfengying
- 14:45 Longtian
- 14:47 Balin
- 14:49 Shanhua
- 14:51 Nanke
- 14:53 Xinshi
- 14:56 Yongkang
- 14:58 Daqiao
- 15:03 Tainan
- 15:08 Bao'an
- 15:09 Rende
- 15:10 Zhongzhou
- 15:12 Dahu
- 15:14 Luzhu
- 15:18 Gangshan
- 15:20 Qiaotou
- 15:23 Nanzi
- 15:28 Xinzuoying
- 15:30 Zuoying
- 15:31 Neiwei
- 15:32 Museum of Fine Arts
- 15:33 Gushan
- 15:34 Sankuaicuo
- 15:38 Kaohsiung
- 15:39 Minzu
- 15:40 Science And Technology Museum
- 15:41 Zhengyi
- 15:44 Fongshan
- 15:47 Houzhuang
- 15:49 Jiuqutang
- 15:52 Liukuaicuo
- 15:57 Pingtung
- 15:59 Guilai
- 16:00 Linluo
- 16:02 Xishi
- 16:04 Zhutian
- 16:08 Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)