Taiwan Railway
Tze-Chiang Express122Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。
Các ga
- 11:22 Chaozhou
- 11:25 Zhutian
- 11:28 Xishi
- 11:29 Linluo
- 11:31 Guilai
- 11:36 Pingtung
- 11:38 Liukuaicuo
- 11:41 Jiuqutang
- 11:43 Houzhuang
- 11:49 Fongshan
- 11:51 Zhengyi
- 11:52 Science And Technology Museum
- 11:53 Minzu
- 11:57 Kaohsiung
- 11:58 Sankuaicuo
- 11:59 Gushan
- 12:00 Museum of Fine Arts
- 12:01 Neiwei
- 12:02 Zuoying
- 12:07 Xinzuoying
- 12:11 Nanzi
- 12:13 Qiaotou
- 12:15 Gangshan
- 12:20 Luzhu
- 12:22 Dahu
- 12:24 Zhongzhou
- 12:25 Rende
- 12:26 Bao'an
-
Theo lịch 12:34Báo cáo chính thức 12:38 +4 Tainan - 12:36 Daqiao
-
Theo lịch 12:41Báo cáo chính thức 12:46 +5 Yongkang - 12:44 Xinshi
- 12:47 Nanke
- 12:48 Shanhua
- 12:51 Balin
- 12:52 Longtian
- 12:55 Linfengying
- 12:57 Liuying
-
Theo lịch 13:02Báo cáo chính thức 13:05 +3 Xinying - 13:07 Houbi
- 13:11 Nanjing
- 13:12 Shuishang
-
Theo lịch 13:21Báo cáo chính thức 13:23 +2 Chiayi - 13:23 Jiabei
- 13:27 Minxiong
- 13:30 Dalin
- 13:33 Shigui
-
Theo lịch 13:38Báo cáo chính thức 13:39 +1 Dounan -
Theo lịch 13:51Báo cáo chính thức 13:53 +2 Douliu - 13:54 Shiliu
- 13:57 Linnei
- 14:02 Ershui
- 14:06 Tianzhong
- 14:08 Shetou
- 14:10 Yongjing
-
Theo lịch 14:16Báo cáo chính thức 14:17 +1 Yuanlin - 14:19 Dacun
- 14:23 Huatan
-
Theo lịch 14:33Báo cáo chính thức 14:34 +1 Changhua - 14:38 Chenggong
- 14:40 Xinwuri
- 14:41 Wuri
- 14:43 Daqing
- 14:44 Wuquan
- 14:49 Taichung
- 14:51 Jingwu
- 14:52 Taiyuan
- 14:53 Songzhu
- 14:54 Toujiacuo
- 14:55 Tanzi
- 14:56 Lilin
- 15:01 Fengyuan
- 15:06 Houli
- 15:07 Tai'an
- 15:14 Sanyi
- 15:18 Tongluo
- 15:20 Nanshi
- 15:27 Miaoli
- 15:30 Fengfu
- 15:33 Zaoqiao
- 15:38 Zhunan
- 15:42 Qiding
- 15:46 Xiangshan
- 15:48 Sanxingqiao
- 15:54 Hsinchu
- 15:56 North Hsinchu
- 15:59 Zhubei
- 16:02 Xinfeng
- 16:06 Hukou
- 16:08 Beihu
- 16:09 Xinfu
- 16:10 Fugang
- 16:14 Yangmei
- 16:17 Puxin
- 16:19 Pingzhen
- 16:23 Zhongli_Taoyuan
- 16:27 Neili
- 16:33 Taoyuan
- 16:36 Fengming
- 16:41 Yingge
- 16:45 Shanjia
- 16:47 South Shulin
- 16:49 Shulin
- 16:51 Fuzhou
-
Theo lịch 16:58Báo cáo chính thức 16:59 +1 Banqiao - 17:03 Wanhua
- 17:06 Taipei Surround Island
- 17:10 Taipei
- 17:18 Songshan
- 17:23 Nangang
- 17:28 Xike
- 17:31 Xizhi
- 17:33 Wudu
- 17:36 Baifu
- 17:43 Qidu
- 17:49 Badu
- 17:53 Sankeng
- 17:56 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)