Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express125Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 12:25 Qidu
- 12:28 Baifu
- 12:30 Wudu
- 12:35 Xizhi
- 12:36 Xike
- 12:40 Nangang
-
Theo lịch 12:45Báo cáo chính thức 12:46 +1 Songshan -
Theo lịch 12:57Báo cáo chính thức 12:58 +1 Taipei - 12:57 Taipei Surround Island
- 13:00 Wanhua
- 13:05 Banqiao
- 13:08 Fuzhou
- 13:12 Shulin
- 13:14 South Shulin
- 13:15 Shanjia
- 13:18 Yingge
- 13:22 Fengming
-
Theo lịch 13:26Báo cáo chính thức 13:27 +1 Taoyuan - 13:31 Neili
Đã rời ga Taoyuan
-
Theo lịch 13:3613:37 +1 Ước tính Zhongli_Taoyuan - 13:38 Pingzhen
- 13:40 Puxin
- 13:42 Yangmei
- 13:47 Fugang
- 13:47 Xinfu
- 13:48 Beihu
- 13:50 Hukou
- 13:54 Xinfeng
- 13:56 Zhubei
- 13:59 North Hsinchu
-
Theo lịch 14:0314:04 +1 Ước tính Hsinchu - 14:07 Sanxingqiao
- 14:09 Xiangshan
- 14:13 Qiding
-
Theo lịch 14:1914:20 +1 Ước tính Zhunan - 14:22 Zaoqiao
- 14:25 Fengfu
-
Theo lịch 14:3014:31 +1 Ước tính Miaoli - 14:34 Nanshi
- 14:36 Tongluo
- 14:40 Sanyi
- 14:46 Tai'an
- 14:47 Houli
-
Theo lịch 14:5314:54 +1 Ước tính Fengyuan - 14:55 Lilin
- 14:56 Tanzi
- 14:57 Toujiacuo
- 14:58 Songzhu
- 14:59 Taiyuan
- 15:00 Jingwu
-
Theo lịch 15:0515:06 +1 Ước tính Taichung - 15:07 Wuquan
- 15:08 Daqing
- 15:10 Wuri
- 15:11 Xinwuri
- 15:12 Chenggong
-
Theo lịch 15:2015:21 +1 Ước tính Changhua - 15:25 Huatan
- 15:29 Dacun
-
Theo lịch 15:3415:35 +1 Ước tính Yuanlin - 15:36 Yongjing
- 15:38 Shetou
-
Theo lịch 15:4315:44 +1 Ước tính Tianzhong - 15:47 Ershui
- 15:51 Linnei
- 15:53 Shiliu
-
Theo lịch 15:5815:59 +1 Ước tính Douliu - 16:03 Dounan
- 16:05 Shigui
- 16:08 Dalin
- 16:11 Minxiong
- 16:14 Jiabei
-
Theo lịch 16:1916:20 +1 Ước tính Chiayi - 16:23 Shuishang
- 16:24 Nanjing
- 16:27 Houbi
-
Theo lịch 16:3416:35 +1 Ước tính Xinying - 16:36 Liuying
- 16:38 Linfengying
- 16:41 Longtian
- 16:42 Balin
- 16:45 Shanhua
- 16:46 Nanke
- 16:49 Xinshi
-
Theo lịch 16:5416:55 +1 Ước tính Yongkang - 16:57 Daqiao
-
Theo lịch 17:0117:02 +1 Ước tính Tainan - 17:06 Bao'an
- 17:07 Rende
- 17:08 Zhongzhou
- 17:10 Dahu
- 17:12 Luzhu
- 17:16 Gangshan
- 17:18 Qiaotou
- 17:21 Nanzi
-
Theo lịch 17:2617:27 +1 Ước tính Xinzuoying - 17:28 Zuoying
- 17:29 Neiwei
- 17:30 Museum of Fine Arts
- 17:31 Gushan
- 17:32 Sankuaicuo
-
Theo lịch 17:3617:37 +1 Ước tính Kaohsiung - 17:37 Minzu
- 17:38 Science And Technology Museum
- 17:39 Zhengyi
-
Theo lịch 17:4317:44 +1 Ước tính Fongshan - 17:46 Houzhuang
-
Theo lịch 17:5117:52 +1 Ước tính Jiuqutang - 17:54 Liukuaicuo
-
Theo lịch 17:5918:00 +1 Ước tính Pingtung - 18:01 Guilai
- 18:02 Linluo
- 18:04 Xishi
- 18:06 Zhutian
-
Theo lịch 18:1018:11 +1 Ước tính Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)