Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express125Hướng Chaozhou

EMU3000

Ngày chạy Thứ 4, 4/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 12:25 Qidu Khởi hành
  2. 12:28 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 12:30 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 12:35 Xizhi đến 12:33
  5. 12:36 Xike đi qua (ước tính)
  6. 12:40 Nangang đi qua (ước tính)
  7. Theo lịch 12:45 Báo cáo chính thức 12:46 +1 Songshan đến 12:43
  8. Theo lịch 12:57 Báo cáo chính thức 12:58 +1 Taipei đến 12:52
  9. 12:57 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 13:00 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 13:05 Banqiao đến 13:04
  12. 13:08 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 13:12 Shulin đến 13:11
  14. 13:14 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 13:15 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 13:18 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 13:22 Fengming đi qua (ước tính)
  18. Theo lịch 13:26 Báo cáo chính thức 13:27 +1 Taoyuan đến 13:25
  19. 13:31 Neili đi qua (ước tính)
  20. Đã rời ga Taoyuan

  21. Theo lịch 13:36 13:37 +1 Ước tính Zhongli_Taoyuan đến 13:34
  22. 13:38 Pingzhen đi qua (ước tính)
  23. 13:40 Puxin đi qua (ước tính)
  24. 13:42 Yangmei đi qua (ước tính)
  25. 13:47 Fugang đi qua (ước tính)
  26. 13:47 Xinfu đi qua (ước tính)
  27. 13:48 Beihu đi qua (ước tính)
  28. 13:50 Hukou đi qua (ước tính)
  29. 13:54 Xinfeng đi qua (ước tính)
  30. 13:56 Zhubei đi qua (ước tính)
  31. 13:59 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  32. Theo lịch 14:03 14:04 +1 Ước tính Hsinchu đến 14:01
  33. 14:07 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  34. 14:09 Xiangshan đi qua (ước tính)
  35. 14:13 Qiding đi qua (ước tính)
  36. Theo lịch 14:19 14:20 +1 Ước tính Zhunan đến 14:17
  37. 14:22 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  38. 14:25 Fengfu đi qua (ước tính)
  39. Theo lịch 14:30 14:31 +1 Ước tính Miaoli đến 14:28
  40. 14:34 Nanshi đi qua (ước tính)
  41. 14:36 Tongluo đi qua (ước tính)
  42. 14:40 Sanyi đi qua (ước tính)
  43. 14:46 Tai'an đi qua (ước tính)
  44. 14:47 Houli đi qua (ước tính)
  45. Theo lịch 14:53 14:54 +1 Ước tính Fengyuan đến 14:52
  46. 14:55 Lilin đi qua (ước tính)
  47. 14:56 Tanzi đi qua (ước tính)
  48. 14:57 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  49. 14:58 Songzhu đi qua (ước tính)
  50. 14:59 Taiyuan đi qua (ước tính)
  51. 15:00 Jingwu đi qua (ước tính)
  52. Theo lịch 15:05 15:06 +1 Ước tính Taichung đến 15:02
  53. 15:07 Wuquan đi qua (ước tính)
  54. 15:08 Daqing đi qua (ước tính)
  55. 15:10 Wuri đi qua (ước tính)
  56. 15:11 Xinwuri đi qua (ước tính)
  57. 15:12 Chenggong đi qua (ước tính)
  58. Theo lịch 15:20 15:21 +1 Ước tính Changhua đến 15:18
  59. 15:25 Huatan đi qua (ước tính)
  60. 15:29 Dacun đi qua (ước tính)
  61. Theo lịch 15:34 15:35 +1 Ước tính Yuanlin đến 15:33
  62. 15:36 Yongjing đi qua (ước tính)
  63. 15:38 Shetou đi qua (ước tính)
  64. Theo lịch 15:43 15:44 +1 Ước tính Tianzhong đến 15:42
  65. 15:47 Ershui đi qua (ước tính)
  66. 15:51 Linnei đi qua (ước tính)
  67. 15:53 Shiliu đi qua (ước tính)
  68. Theo lịch 15:58 15:59 +1 Ước tính Douliu đến 15:57
  69. 16:03 Dounan đi qua (ước tính)
  70. 16:05 Shigui đi qua (ước tính)
  71. 16:08 Dalin đi qua (ước tính)
  72. 16:11 Minxiong đi qua (ước tính)
  73. 16:14 Jiabei đi qua (ước tính)
  74. Theo lịch 16:19 16:20 +1 Ước tính Chiayi đến 16:17
  75. 16:23 Shuishang đi qua (ước tính)
  76. 16:24 Nanjing đi qua (ước tính)
  77. 16:27 Houbi đi qua (ước tính)
  78. Theo lịch 16:34 16:35 +1 Ước tính Xinying đến 16:32
  79. 16:36 Liuying đi qua (ước tính)
  80. 16:38 Linfengying đi qua (ước tính)
  81. 16:41 Longtian đi qua (ước tính)
  82. 16:42 Balin đi qua (ước tính)
  83. 16:45 Shanhua đi qua (ước tính)
  84. 16:46 Nanke đi qua (ước tính)
  85. 16:49 Xinshi đi qua (ước tính)
  86. Theo lịch 16:54 16:55 +1 Ước tính Yongkang đến 16:53
  87. 16:57 Daqiao đi qua (ước tính)
  88. Theo lịch 17:01 17:02 +1 Ước tính Tainan đến 16:59
  89. 17:06 Bao'an đi qua (ước tính)
  90. 17:07 Rende đi qua (ước tính)
  91. 17:08 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  92. 17:10 Dahu đi qua (ước tính)
  93. 17:12 Luzhu đi qua (ước tính)
  94. 17:16 Gangshan đi qua (ước tính)
  95. 17:18 Qiaotou đi qua (ước tính)
  96. 17:21 Nanzi đi qua (ước tính)
  97. Theo lịch 17:26 17:27 +1 Ước tính Xinzuoying đến 17:25
  98. 17:28 Zuoying đi qua (ước tính)
  99. 17:29 Neiwei đi qua (ước tính)
  100. 17:30 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  101. 17:31 Gushan đi qua (ước tính)
  102. 17:32 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  103. Theo lịch 17:36 17:37 +1 Ước tính Kaohsiung đến 17:34
  104. 17:37 Minzu đi qua (ước tính)
  105. 17:38 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  106. 17:39 Zhengyi đi qua (ước tính)
  107. Theo lịch 17:43 17:44 +1 Ước tính Fongshan đến 17:41
  108. 17:46 Houzhuang đi qua (ước tính)
  109. Theo lịch 17:51 17:52 +1 Ước tính Jiuqutang đến 17:49
  110. 17:54 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  111. Theo lịch 17:59 18:00 +1 Ước tính Pingtung đến 17:57
  112. 18:01 Guilai đi qua (ước tính)
  113. 18:02 Linluo đi qua (ước tính)
  114. 18:04 Xishi đi qua (ước tính)
  115. 18:06 Zhutian đi qua (ước tính)
  116. Theo lịch 18:10 18:11 +1 Ước tính Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)