Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express129Hướng Chaozhou

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第12車為親子車廂,不發售無座票,非持親子車廂車票旅客,或不符合親子、孕婦身分旅客請勿進入搭乘。乘車時須配合證件正本(如媽媽手冊、可證明孩童年紀等證件)查驗。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 13:14 Keelung Khởi hành
  2. 13:16 Sankeng đi qua (ước tính)
  3. 13:22 Badu đến 13:21
  4. 13:27 Qidu đến 13:26
  5. 13:30 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 13:33 Wudu đi qua (ước tính)
  7. 13:37 Xizhi đến 13:35
  8. 13:38 Xike đi qua (ước tính)
  9. 13:42 Nangang đi qua (ước tính)
  10. 13:48 Songshan đến 13:46
  11. 14:00 Taipei đến 13:55
  12. 14:00 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 14:03 Wanhua đi qua (ước tính)
  14. 14:10 Banqiao đến 14:08
  15. 14:13 Fuzhou đi qua (ước tính)
  16. 14:15 Shulin đi qua (ước tính)
  17. 14:17 South Shulin đi qua (ước tính)
  18. 14:18 Shanjia đi qua (ước tính)
  19. 14:22 Yingge đi qua (ước tính)
  20. 14:26 Fengming đi qua (ước tính)
  21. 14:32 Taoyuan đến 14:30
  22. 14:37 Neili đi qua (ước tính)
  23. 14:42 Zhongli_Taoyuan đến 14:41
  24. 14:44 Pingzhen đi qua (ước tính)
  25. 14:47 Puxin đi qua (ước tính)
  26. 14:49 Yangmei đi qua (ước tính)
  27. 14:54 Fugang đi qua (ước tính)
  28. 14:55 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 14:56 Beihu đi qua (ước tính)
  30. 14:58 Hukou đi qua (ước tính)
  31. 15:02 Xinfeng đi qua (ước tính)
  32. 15:05 Zhubei đi qua (ước tính)
  33. 15:08 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  34. 15:12 Hsinchu đến 15:10
  35. 15:16 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  36. 15:18 Xiangshan đi qua (ước tính)
  37. 15:22 Qiding đi qua (ước tính)
  38. 15:25 Zhunan đi qua (ước tính)
  39. 15:28 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  40. 15:32 Fengfu đi qua (ước tính)
  41. 15:38 Miaoli đến 15:36
  42. 15:42 Nanshi đi qua (ước tính)
  43. 15:45 Tongluo đi qua (ước tính)
  44. 15:49 Sanyi đi qua (ước tính)
  45. 15:55 Tai'an đi qua (ước tính)
  46. 15:57 Houli đi qua (ước tính)
  47. 16:04 Fengyuan đến 16:02
  48. 16:06 Lilin đi qua (ước tính)
  49. 16:07 Tanzi đi qua (ước tính)
  50. 16:08 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  51. 16:09 Songzhu đi qua (ước tính)
  52. 16:10 Taiyuan đi qua (ước tính)
  53. 16:11 Jingwu đi qua (ước tính)
  54. 16:16 Taichung đến 16:14
  55. 16:18 Wuquan đi qua (ước tính)
  56. 16:20 Daqing đi qua (ước tính)
  57. 16:21 Wuri đi qua (ước tính)
  58. 16:22 Xinwuri đi qua (ước tính)
  59. 16:24 Chenggong đi qua (ước tính)
  60. 16:32 Changhua đến 16:30
  61. 16:38 Huatan đi qua (ước tính)
  62. 16:42 Dacun đi qua (ước tính)
  63. 16:47 Yuanlin đến 16:46
  64. 16:49 Yongjing đi qua (ước tính)
  65. 16:52 Shetou đi qua (ước tính)
  66. 16:54 Tianzhong đi qua (ước tính)
  67. 16:57 Ershui đi qua (ước tính)
  68. 17:02 Linnei đi qua (ước tính)
  69. 17:04 Shiliu đi qua (ước tính)
  70. 17:10 Douliu đến 17:08
  71. 17:15 Dounan đi qua (ước tính)
  72. 17:17 Shigui đi qua (ước tính)
  73. 17:19 Dalin đi qua (ước tính)
  74. 17:22 Minxiong đi qua (ước tính)
  75. 17:26 Jiabei đi qua (ước tính)
  76. 17:31 Chiayi đến 17:29
  77. 17:35 Shuishang đi qua (ước tính)
  78. 17:36 Nanjing đi qua (ước tính)
  79. 17:40 Houbi đi qua (ước tính)
  80. 17:47 Xinying đến 17:45
  81. 17:49 Liuying đi qua (ước tính)
  82. 17:52 Linfengying đi qua (ước tính)
  83. 17:55 Longtian đi qua (ước tính)
  84. 17:56 Balin đi qua (ước tính)
  85. 17:59 Shanhua đi qua (ước tính)
  86. 18:00 Nanke đi qua (ước tính)
  87. 18:03 Xinshi đi qua (ước tính)
  88. 18:06 Yongkang đi qua (ước tính)
  89. 18:08 Daqiao đi qua (ước tính)
  90. 18:13 Tainan đến 18:11
  91. 18:18 Bao'an đi qua (ước tính)
  92. 18:19 Rende đi qua (ước tính)
  93. 18:20 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  94. 18:22 Dahu đi qua (ước tính)
  95. 18:24 Luzhu đi qua (ước tính)
  96. 18:32 Gangshan đến 18:30
  97. 18:35 Qiaotou đi qua (ước tính)
  98. 18:37 Nanzi đi qua (ước tính)
  99. 18:45 Xinzuoying đến 18:42
  100. 18:47 Zuoying đi qua (ước tính)
  101. 18:48 Neiwei đi qua (ước tính)
  102. 18:50 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  103. 18:51 Gushan đi qua (ước tính)
  104. 18:53 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  105. 19:04 Kaohsiung đến 18:55
  106. 19:06 Minzu đi qua (ước tính)
  107. 19:07 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  108. 19:08 Zhengyi đi qua (ước tính)
  109. 19:12 Fongshan đến 19:11
  110. 19:15 Houzhuang đi qua (ước tính)
  111. 19:17 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  112. 19:21 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  113. 19:25 Pingtung đến 19:23
  114. 19:28 Guilai đi qua (ước tính)
  115. 19:29 Linluo đi qua (ước tính)
  116. 19:31 Xishi đi qua (ước tính)
  117. 19:34 Zhutian đi qua (ước tính)
  118. 19:39 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)