Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express136Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 15:25 Chaozhou
- 15:28 Zhutian
- 15:30 Xishi
- 15:32 Linluo
- 15:33 Guilai
- 15:38 Pingtung
- 15:40 Liukuaicuo
- 15:43 Jiuqutang
- 15:45 Houzhuang
- 15:48 Fongshan
- 15:49 Zhengyi
- 15:50 Science And Technology Museum
- 15:50 Minzu
- 15:55 Kaohsiung
- 15:56 Sankuaicuo
- 15:57 Gushan
- 15:58 Museum of Fine Arts
- 15:59 Neiwei
- 15:59 Zuoying
- 16:00 Xinzuoying
- 16:03 Nanzi
- 16:06 Qiaotou
- 16:08 Gangshan
- 16:12 Luzhu
- 16:14 Dahu
- 16:16 Zhongzhou
- 16:17 Rende
- 16:18 Bao'an
-
Theo lịch 16:26Báo cáo chính thức 16:27 +1 Tainan - 16:28 Daqiao
- 16:30 Yongkang
- 16:33 Xinshi
- 16:35 Nanke
- 16:37 Shanhua
- 16:39 Balin
- 16:41 Longtian
- 16:44 Linfengying
- 16:46 Liuying
- 16:48 Xinying
- 16:52 Houbi
- 16:55 Nanjing
- 16:56 Shuishang
-
Theo lịch 17:03Báo cáo chính thức 17:04 +1 Chiayi - 17:05 Jiabei
- 17:09 Minxiong
- 17:12 Dalin
- 17:15 Shigui
- 17:17 Dounan
- 17:22 Douliu
- 17:24 Shiliu
- 17:27 Linnei
- 17:32 Ershui
- 17:35 Tianzhong
- 17:38 Shetou
- 17:40 Yongjing
- 17:42 Yuanlin
- 17:44 Dacun
- 17:47 Huatan
-
Theo lịch 17:54Báo cáo chính thức 17:55 +1 Changhua - 17:58 Chenggong
- 18:00 Xinwuri
- 18:00 Wuri
- 18:02 Daqing
- 18:03 Wuquan
- 18:08 Taichung
- 18:10 Jingwu
- 18:11 Taiyuan
- 18:12 Songzhu
- 18:13 Toujiacuo
- 18:14 Tanzi
- 18:15 Lilin
- 18:16 Fengyuan
- 18:20 Houli
- 18:22 Tai'an
- 18:28 Sanyi
- 18:32 Tongluo
- 18:34 Nanshi
- 18:38 Miaoli
- 18:40 Fengfu
- 18:44 Zaoqiao
- 18:47 Zhunan
- 18:49 Qiding
- 18:53 Xiangshan
- 18:55 Sanxingqiao
- 18:57 Hsinchu
- 18:58 North Hsinchu
- 19:01 Zhubei
- 19:03 Xinfeng
- 19:07 Hukou
- 19:08 Beihu
- 19:09 Xinfu
- 19:10 Fugang
- 19:14 Yangmei
- 19:16 Puxin
- 19:18 Pingzhen
- 19:19 Zhongli_Taoyuan
- 19:22 Neili
-
Theo lịch 19:28Báo cáo chính thức 19:32 +4 Taoyuan - 19:31 Fengming
- 19:34 Yingge
- 19:38 Shanjia
- 19:40 South Shulin
- 19:41 Shulin
- 19:44 Fuzhou
-
Theo lịch 19:49Báo cáo chính thức 19:53 +4 Banqiao - 19:53 Wanhua
- 19:56 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 19:59Báo cáo chính thức 20:02 +3 Taipei -
Theo lịch 20:06Báo cáo chính thức 20:09 +3 Songshan -
Theo lịch 20:10Báo cáo chính thức 20:13 +3 Nangang - 20:16 Xike
- 20:17 Xizhi
- 20:19 Wudu
- 20:22 Baifu
- 20:27 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)