Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express139Hướng Chaozhou

EMU3000

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 16:25 Qidu Khởi hành
  2. 16:28 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 16:30 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 16:38 Xizhi đến 16:33
  5. 16:39 Xike đi qua (ước tính)
  6. 16:44 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 16:49 Songshan đến 16:48
  8. 16:59 Taipei đến 16:56
  9. 16:59 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 17:02 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 17:08 Banqiao đến 17:06
  12. 17:11 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 17:13 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 17:15 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 17:16 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 17:20 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 17:24 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 17:28 Taoyuan đến 17:27
  19. 17:33 Neili đi qua (ước tính)
  20. 17:38 Zhongli_Taoyuan đến 17:36
  21. 17:40 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 17:42 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 17:44 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 17:49 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 17:49 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 17:50 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 17:52 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 17:56 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 17:58 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 18:01 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 18:05 Hsinchu đến 18:03
  32. 18:09 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 18:11 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 18:15 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 18:21 Zhunan đến 18:19
  36. 18:24 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 18:27 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 18:32 Miaoli đến 18:30
  39. 18:36 Nanshi đi qua (ước tính)
  40. 18:38 Tongluo đi qua (ước tính)
  41. 18:42 Sanyi đi qua (ước tính)
  42. 18:48 Tai'an đi qua (ước tính)
  43. 18:49 Houli đi qua (ước tính)
  44. 18:55 Fengyuan đến 18:54
  45. 18:57 Lilin đi qua (ước tính)
  46. 18:58 Tanzi đi qua (ước tính)
  47. 18:59 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  48. 19:00 Songzhu đi qua (ước tính)
  49. 19:01 Taiyuan đi qua (ước tính)
  50. 19:02 Jingwu đi qua (ước tính)
  51. 19:06 Taichung đến 19:04
  52. 19:08 Wuquan đi qua (ước tính)
  53. 19:09 Daqing đi qua (ước tính)
  54. 19:11 Wuri đi qua (ước tính)
  55. 19:12 Xinwuri đi qua (ước tính)
  56. 19:13 Chenggong đi qua (ước tính)
  57. 19:21 Changhua đến 19:19
  58. 19:26 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 19:30 Dacun đi qua (ước tính)
  60. 19:35 Yuanlin đến 19:34
  61. 19:37 Yongjing đi qua (ước tính)
  62. 19:39 Shetou đi qua (ước tính)
  63. 19:42 Tianzhong đi qua (ước tính)
  64. 19:45 Ershui đi qua (ước tính)
  65. 19:49 Linnei đi qua (ước tính)
  66. 19:51 Shiliu đi qua (ước tính)
  67. 19:57 Douliu đến 19:55
  68. 20:01 Dounan đi qua (ước tính)
  69. 20:03 Shigui đi qua (ước tính)
  70. 20:06 Dalin đi qua (ước tính)
  71. 20:09 Minxiong đi qua (ước tính)
  72. 20:12 Jiabei đi qua (ước tính)
  73. 20:17 Chiayi đến 20:15
  74. 20:21 Shuishang đi qua (ước tính)
  75. 20:22 Nanjing đi qua (ước tính)
  76. 20:25 Houbi đi qua (ước tính)
  77. 20:31 Xinying đến 20:30
  78. 20:33 Liuying đi qua (ước tính)
  79. 20:35 Linfengying đi qua (ước tính)
  80. 20:38 Longtian đi qua (ước tính)
  81. 20:39 Balin đi qua (ước tính)
  82. 20:44 Shanhua đến 20:43
  83. 20:46 Nanke đi qua (ước tính)
  84. 20:48 Xinshi đi qua (ước tính)
  85. 20:51 Yongkang đi qua (ước tính)
  86. 20:53 Daqiao đi qua (ước tính)
  87. 20:58 Tainan đến 20:56
  88. 21:03 Bao'an đi qua (ước tính)
  89. 21:04 Rende đi qua (ước tính)
  90. 21:05 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  91. 21:07 Dahu đi qua (ước tính)
  92. 21:09 Luzhu đi qua (ước tính)
  93. 21:13 Gangshan đi qua (ước tính)
  94. 21:15 Qiaotou đi qua (ước tính)
  95. 21:18 Nanzi đi qua (ước tính)
  96. 21:23 Xinzuoying đến 21:22
  97. 21:25 Zuoying đi qua (ước tính)
  98. 21:26 Neiwei đi qua (ước tính)
  99. 21:27 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  100. 21:28 Gushan đi qua (ước tính)
  101. 21:29 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 21:34 Kaohsiung đến 21:31
  103. 21:35 Minzu đi qua (ước tính)
  104. 21:36 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  105. 21:37 Zhengyi đi qua (ước tính)
  106. 21:40 Fongshan đến 21:39
  107. 21:43 Houzhuang đi qua (ước tính)
  108. 21:47 Jiuqutang đến 21:46
  109. 21:51 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  110. 21:55 Pingtung đến 21:53
  111. 21:57 Guilai đi qua (ước tính)
  112. 21:58 Linluo đi qua (ước tính)
  113. 22:00 Xishi đi qua (ước tính)
  114. 22:02 Zhutian đi qua (ước tính)
  115. 22:06 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)