Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express144Hướng Keelung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 16:38 Chaozhou
- 16:41 Zhutian
- 16:43 Xishi
- 16:45 Linluo
- 16:46 Guilai
-
Theo lịch 16:50Báo cáo chính thức 16:51 +1 Pingtung - 16:52 Liukuaicuo
- 16:54 Jiuqutang
- 16:57 Houzhuang
-
Theo lịch 17:01Báo cáo chính thức 17:04 +3 Fongshan - 17:02 Zhengyi
- 17:03 Science And Technology Museum
- 17:04 Minzu
-
Theo lịch 17:08Báo cáo chính thức 17:10 +2 Kaohsiung - 17:09 Sankuaicuo
- 17:10 Gushan
- 17:11 Museum of Fine Arts
- 17:12 Neiwei
- 17:12 Zuoying
-
Theo lịch 17:16Báo cáo chính thức 17:18 +2 Xinzuoying - 17:19 Nanzi
- 17:22 Qiaotou
- 17:24 Gangshan
- 17:28 Luzhu
- 17:30 Dahu
- 17:32 Zhongzhou
- 17:33 Rende
- 17:34 Bao'an
-
Theo lịch 17:42Báo cáo chính thức 17:43 +1 Tainan - 17:44 Daqiao
-
Theo lịch 17:48Báo cáo chính thức 17:49 +1 Yongkang - 17:52 Xinshi
- 17:54 Nanke
- 17:58 Shanhua
- 18:01 Balin
- 18:02 Longtian
- 18:05 Linfengying
- 18:07 Liuying
- 18:11 Xinying
- 18:16 Houbi
- 18:19 Nanjing
- 18:21 Shuishang
- 18:28 Chiayi
- 18:30 Jiabei
- 18:34 Minxiong
- 18:37 Dalin
- 18:39 Shigui
- 18:41 Dounan
- 18:48 Douliu
- 18:51 Shiliu
- 18:54 Linnei
- 18:58 Ershui
- 19:04 Tianzhong
- 19:07 Shetou
- 19:09 Yongjing
-
Theo lịch 19:13Báo cáo chính thức 19:19 +6 Yuanlin - 19:16 Dacun
- 19:20 Huatan
-
Theo lịch 19:28Báo cáo chính thức 19:36 +8 Changhua - 19:32 Chenggong
- 19:34 Xinwuri
- 19:34 Wuri
- 19:36 Daqing
- 19:37 Wuquan
-
Theo lịch 19:42Báo cáo chính thức 19:49 +7 Taichung - 19:43 Jingwu
- 19:44 Taiyuan
- 19:45 Songzhu
- 19:46 Toujiacuo
- 19:47 Tanzi
- 19:48 Lilin
-
Theo lịch 19:52Báo cáo chính thức 19:58 +6 Fengyuan - 19:56 Houli
- 19:57 Tai'an
- 20:03 Sanyi
- 20:06 Tongluo
- 20:09 Nanshi
-
Theo lịch 20:14Báo cáo chính thức 20:19 +5 Miaoli - 20:17 Fengfu
- 20:20 Zaoqiao
-
Theo lịch 20:25Báo cáo chính thức 20:31 +6 Zhunan - 20:28 Qiding
- 20:32 Xiangshan
- 20:34 Sanxingqiao
-
Theo lịch 20:40Báo cáo chính thức 20:44 +4 Hsinchu - 20:41 North Hsinchu
- 20:44 Zhubei
- 20:47 Xinfeng
- 20:51 Hukou
- 20:52 Beihu
- 20:53 Xinfu
- 20:54 Fugang
- 20:58 Yangmei
- 21:01 Puxin
- 21:03 Pingzhen
-
Theo lịch 21:07Báo cáo chính thức 21:10 +3 Zhongli_Taoyuan - 21:10 Neili
-
Theo lịch 21:16Báo cáo chính thức 21:22 +6 Taoyuan - 21:18 Fengming
- 21:22 Yingge
- 21:26 Shanjia
- 21:27 South Shulin
-
Theo lịch 21:32Báo cáo chính thức 21:38 +6 Shulin - 21:34 Fuzhou
-
Theo lịch 21:39Báo cáo chính thức 21:44 +5 Banqiao - 21:43 Wanhua
- 21:46 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 21:50Báo cáo chính thức 21:52 +2 Taipei -
Theo lịch 21:57Báo cáo chính thức 21:58 +1 Songshan -
Theo lịch 22:01Báo cáo chính thức 22:02 +1 Nangang - 22:06 Xike
- 22:09 Xizhi
- 22:11 Wudu
- 22:14 Baifu
- 22:20 Qidu
- 22:23 Badu
- 22:27 Sankeng
- 22:30 Keelung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)