Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express145Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第9~11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。
Các ga
- 17:36 Qidu
- 17:40 Baifu
- 17:44 Wudu
- 17:48 Xizhi
- 17:50 Xike
- 17:55 Nangang
- 18:01 Songshan
- 18:13 Taipei
- 18:13 Taipei Surround Island
- 18:15 Wanhua
- 18:22 Banqiao
- 18:24 Fuzhou
- 18:27 Shulin
- 18:28 South Shulin
- 18:30 Shanjia
- 18:33 Yingge
- 18:37 Fengming
- 18:43 Taoyuan
- 18:47 Neili
-
Theo lịch 18:53Báo cáo chính thức 18:54 +1 Zhongli_Taoyuan - 18:55 Pingzhen
- 18:58 Puxin
- 19:00 Yangmei
- 19:04 Fugang
- 19:05 Xinfu
- 19:06 Beihu
- 19:07 Hukou
- 19:11 Xinfeng
- 19:14 Zhubei
- 19:17 North Hsinchu
-
Theo lịch 19:21Báo cáo chính thức 19:24 +3 Hsinchu - 19:25 Sanxingqiao
- 19:27 Xiangshan
- 19:31 Qiding
-
Theo lịch 19:37Báo cáo chính thức 19:39 +2 Zhunan - 19:40 Tanwen
- 19:45 Dashan
-
Theo lịch 19:50Báo cáo chính thức 19:51 +1 Houlong - 19:53 Longgang
- 19:57 Baishatun
- 19:59 Xinpu
-
Theo lịch 20:05Báo cáo chính thức 20:07 +2 Tongxiao -
Theo lịch 20:12Báo cáo chính thức 20:14 +2 Yuanli - 20:17 Rinan
-
Theo lịch 20:23Báo cáo chính thức 20:24 +1 Dajia - 20:26 Taichung Port
- 20:32 Qingshui
-
Theo lịch 20:36Báo cáo chính thức 20:37 +1 Shalu - 20:40 Longjing
- 20:43 Dadu
- 20:47 Zhuifen
- 20:55 Changhua
- 21:00 Huatan
- 21:04 Dacun
-
Theo lịch 21:09Báo cáo chính thức 21:10 +1 Yuanlin - 21:11 Yongjing
- 21:13 Shetou
- 21:15 Tianzhong
- 21:18 Ershui
- 21:23 Linnei
- 21:25 Shiliu
-
Theo lịch 21:30Báo cáo chính thức 21:32 +2 Douliu - 21:34 Dounan
- 21:36 Shigui
- 21:39 Dalin
- 21:42 Minxiong
- 21:45 Jiabei
- 21:50 Chiayi
- 21:54 Shuishang
- 21:55 Nanjing
- 21:58 Houbi
-
Theo lịch 22:04Báo cáo chính thức 22:05 +1 Xinying - 22:06 Liuying
- 22:08 Linfengying
- 22:11 Longtian
- 22:13 Balin
- 22:15 Shanhua
- 22:17 Nanke
- 22:19 Xinshi
- 22:22 Yongkang
- 22:24 Daqiao
-
Theo lịch 22:29Báo cáo chính thức 22:30 +1 Tainan - 22:34 Bao'an
- 22:35 Rende
- 22:36 Zhongzhou
- 22:38 Dahu
- 22:40 Luzhu
- 22:46 Gangshan
- 22:49 Qiaotou
- 22:52 Nanzi
- 22:57 Xinzuoying
- 22:59 Zuoying
- 23:00 Neiwei
- 23:01 Museum of Fine Arts
- 23:02 Gushan
- 23:03 Sankuaicuo
- 23:07 Kaohsiung
- 23:08 Minzu
- 23:09 Science And Technology Museum
- 23:10 Zhengyi
- 23:13 Fongshan
- 23:15 Houzhuang
- 23:20 Jiuqutang
- 23:23 Liukuaicuo
- 23:28 Pingtung
- 23:30 Guilai
- 23:31 Linluo
- 23:33 Xishi
- 23:35 Zhutian
- 23:39 Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)