Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express145Hướng Chaozhou

EMU3000

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第9~11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 17:36 Qidu Khởi hành
  2. 17:40 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 17:44 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 17:48 Xizhi đến 17:47
  5. 17:50 Xike đi qua (ước tính)
  6. 17:55 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 18:01 Songshan đến 18:00
  8. 18:13 Taipei đến 18:08
  9. 18:13 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 18:15 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 18:22 Banqiao đến 18:20
  12. 18:24 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 18:27 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 18:28 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 18:30 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 18:33 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 18:37 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 18:43 Taoyuan đến 18:40
  19. 18:47 Neili đi qua (ước tính)
  20. 18:53 Zhongli_Taoyuan đến 18:51
  21. 18:55 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 18:58 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 19:00 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 19:04 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 19:05 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 19:06 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 19:07 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 19:11 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 19:14 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 19:17 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 19:21 Hsinchu đến 19:19
  32. 19:25 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 19:27 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 19:31 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 19:37 Zhunan đến 19:35
  36. 19:40 Tanwen đi qua (ước tính)
  37. 19:45 Dashan đi qua (ước tính)
  38. 19:50 Houlong đến 19:48
  39. 19:53 Longgang đi qua (ước tính)
  40. 19:57 Baishatun đi qua (ước tính)
  41. 19:59 Xinpu đi qua (ước tính)
  42. 20:05 Tongxiao đến 20:04
  43. 20:12 Yuanli đến 20:10
  44. 20:17 Rinan đi qua (ước tính)
  45. 20:23 Dajia đến 20:21
  46. 20:26 Taichung Port đi qua (ước tính)
  47. 20:32 Qingshui đến 20:31
  48. 20:36 Shalu đến 20:35
  49. 20:40 Longjing đi qua (ước tính)
  50. 20:43 Dadu đi qua (ước tính)
  51. 20:47 Zhuifen đi qua (ước tính)
  52. 20:55 Changhua đến 20:53
  53. 21:00 Huatan đi qua (ước tính)
  54. 21:04 Dacun đi qua (ước tính)
  55. 21:09 Yuanlin đến 21:08
  56. 21:11 Yongjing đi qua (ước tính)
  57. 21:13 Shetou đi qua (ước tính)
  58. 21:15 Tianzhong đi qua (ước tính)
  59. 21:18 Ershui đi qua (ước tính)
  60. 21:23 Linnei đi qua (ước tính)
  61. 21:25 Shiliu đi qua (ước tính)
  62. 21:30 Douliu đến 21:29
  63. 21:34 Dounan đi qua (ước tính)
  64. 21:36 Shigui đi qua (ước tính)
  65. 21:39 Dalin đi qua (ước tính)
  66. 21:42 Minxiong đi qua (ước tính)
  67. 21:45 Jiabei đi qua (ước tính)
  68. 21:50 Chiayi đến 21:48
  69. 21:54 Shuishang đi qua (ước tính)
  70. 21:55 Nanjing đi qua (ước tính)
  71. 21:58 Houbi đi qua (ước tính)
  72. 22:04 Xinying đến 22:03
  73. 22:06 Liuying đi qua (ước tính)
  74. 22:08 Linfengying đi qua (ước tính)
  75. 22:11 Longtian đi qua (ước tính)
  76. 22:13 Balin đi qua (ước tính)
  77. 22:15 Shanhua đi qua (ước tính)
  78. 22:17 Nanke đi qua (ước tính)
  79. 22:19 Xinshi đi qua (ước tính)
  80. 22:22 Yongkang đi qua (ước tính)
  81. 22:24 Daqiao đi qua (ước tính)
  82. 22:29 Tainan đến 22:27
  83. 22:34 Bao'an đi qua (ước tính)
  84. 22:35 Rende đi qua (ước tính)
  85. 22:36 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  86. 22:38 Dahu đi qua (ước tính)
  87. 22:40 Luzhu đi qua (ước tính)
  88. 22:46 Gangshan đến 22:45
  89. 22:49 Qiaotou đi qua (ước tính)
  90. 22:52 Nanzi đi qua (ước tính)
  91. 22:57 Xinzuoying đến 22:56
  92. 22:59 Zuoying đi qua (ước tính)
  93. 23:00 Neiwei đi qua (ước tính)
  94. 23:01 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  95. 23:02 Gushan đi qua (ước tính)
  96. 23:03 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  97. 23:07 Kaohsiung đến 23:05
  98. 23:08 Minzu đi qua (ước tính)
  99. 23:09 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  100. 23:10 Zhengyi đi qua (ước tính)
  101. 23:13 Fongshan đến 23:12
  102. 23:15 Houzhuang đi qua (ước tính)
  103. 23:20 Jiuqutang đến 23:19
  104. 23:23 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  105. 23:28 Pingtung đến 23:26
  106. 23:30 Guilai đi qua (ước tính)
  107. 23:31 Linluo đi qua (ước tính)
  108. 23:33 Xishi đi qua (ước tính)
  109. 23:35 Zhutian đi qua (ước tính)
  110. 23:39 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)