Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express146Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 16:50 Chaozhou
- 16:53 Zhutian
- 16:55 Xishi
- 16:57 Linluo
- 16:58 Guilai
- 17:03 Pingtung
- 17:04 Liukuaicuo
- 17:09 Jiuqutang
- 17:12 Houzhuang
- 17:17 Fongshan
- 17:18 Zhengyi
- 17:19 Science And Technology Museum
- 17:20 Minzu
- 17:25 Kaohsiung
- 17:26 Sankuaicuo
- 17:27 Gushan
- 17:28 Museum of Fine Arts
- 17:29 Neiwei
- 17:29 Zuoying
-
Theo lịch 17:34Báo cáo chính thức 17:35 +1 Xinzuoying - 17:37 Nanzi
- 17:40 Qiaotou
- 17:42 Gangshan
- 17:46 Luzhu
- 17:48 Dahu
- 17:50 Zhongzhou
- 17:51 Rende
- 17:52 Bao'an
- 18:00 Tainan
- 18:02 Daqiao
- 18:04 Yongkang
- 18:06 Xinshi
- 18:09 Nanke
- 18:10 Shanhua
- 18:13 Balin
- 18:14 Longtian
- 18:17 Linfengying
- 18:19 Liuying
- 18:24 Xinying
- 18:29 Houbi
- 18:32 Nanjing
- 18:34 Shuishang
- 18:41 Chiayi
- 18:43 Jiabei
- 18:47 Minxiong
- 18:50 Dalin
- 18:52 Shigui
- 18:54 Dounan
- 19:01 Douliu
- 19:04 Shiliu
- 19:07 Linnei
- 19:11 Ershui
- 19:14 Tianzhong
- 19:17 Shetou
- 19:19 Yongjing
- 19:24 Yuanlin
- 19:27 Dacun
- 19:31 Huatan
-
Theo lịch 19:39Báo cáo chính thức 19:40 +1 Changhua - 19:44 Zhuifen
- 19:48 Dadu
- 19:51 Longjing
-
Theo lịch 19:58Báo cáo chính thức 20:01 +3 Shalu -
Theo lịch 20:02Báo cáo chính thức 20:04 +2 Qingshui - 20:06 Taichung Port
-
Theo lịch 20:12Báo cáo chính thức 20:14 +2 Dajia - 20:15 Rinan
-
Theo lịch 20:22Báo cáo chính thức 20:24 +2 Yuanli - 20:30 Tongxiao
- 20:34 Xinpu
- 20:36 Baishatun
- 20:42 Longgang
-
Theo lịch 20:46Báo cáo chính thức 20:49 +3 Houlong - 20:49 Dashan
- 20:53 Tanwen
-
Theo lịch 20:58Báo cáo chính thức 21:00 +2 Zhunan - 21:02 Qiding
- 21:05 Xiangshan
- 21:07 Sanxingqiao
-
Theo lịch 21:13Báo cáo chính thức 21:16 +3 Hsinchu - 21:14 North Hsinchu
- 21:17 Zhubei
- 21:20 Xinfeng
- 21:24 Hukou
- 21:25 Beihu
- 21:26 Xinfu
- 21:27 Fugang
- 21:31 Yangmei
- 21:34 Puxin
- 21:36 Pingzhen
-
Theo lịch 21:40Báo cáo chính thức 21:41 +1 Zhongli_Taoyuan - 21:43 Neili
-
Theo lịch 21:49Báo cáo chính thức 21:52 +3 Taoyuan - 21:52 Fengming
- 21:55 Yingge
- 21:59 Shanjia
- 22:01 South Shulin
- 22:02 Shulin
- 22:05 Fuzhou
-
Theo lịch 22:10Báo cáo chính thức 22:11 +1 Banqiao - 22:14 Wanhua
- 22:17 Taipei Surround Island
- 22:22 Taipei
- 22:29 Songshan
- 22:32 Nangang
- 22:37 Xike
- 22:41 Xizhi
- 22:43 Wudu
- 22:46 Baifu
- 22:51 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)