Taiwan Railway
Tze-Chiang Express149Hướng Chaozhou
Ghi chú chính thức
每日行駛。在鳳山跨日。
Các ga
- 18:13 Keelung
- 18:15 Sankeng
- 18:21 Badu
- 18:27 Qidu
- 18:30 Baifu
- 18:33 Wudu
- 18:38 Xizhi
- 18:40 Xike
- 18:45 Nangang
-
Theo lịch 18:50Báo cáo chính thức 18:52 +2 Songshan - 18:59 Taipei
- 18:59 Taipei Surround Island
- 19:02 Wanhua
-
Theo lịch 19:09Báo cáo chính thức 19:11 +2 Banqiao - 19:12 Fuzhou
- 19:14 Shulin
- 19:16 South Shulin
- 19:17 Shanjia
- 19:21 Yingge
- 19:25 Fengming
-
Theo lịch 19:31Báo cáo chính thức 19:35 +4 Taoyuan - 19:36 Neili
-
Theo lịch 19:41Báo cáo chính thức 19:46 +5 Zhongli_Taoyuan - 19:43 Pingzhen
- 19:46 Puxin
- 19:48 Yangmei
- 19:53 Fugang
- 19:54 Xinfu
- 19:55 Beihu
- 19:57 Hukou
- 20:01 Xinfeng
- 20:04 Zhubei
- 20:07 North Hsinchu
-
Theo lịch 20:11Báo cáo chính thức 20:16 +5 Hsinchu - 20:15 Sanxingqiao
- 20:17 Xiangshan
- 20:21 Qiding
-
Theo lịch 20:27Báo cáo chính thức 20:32 +5 Zhunan - 20:31 Zaoqiao
- 20:34 Fengfu
-
Theo lịch 20:39Báo cáo chính thức 20:44 +5 Miaoli - 20:44 Nanshi
- 20:46 Tongluo
- 20:51 Sanyi
- 20:57 Tai'an
- 20:59 Houli
-
Theo lịch 21:06Báo cáo chính thức 21:10 +4 Fengyuan - 21:08 Lilin
- 21:09 Tanzi
- 21:10 Toujiacuo
- 21:11 Songzhu
- 21:12 Taiyuan
- 21:13 Jingwu
-
Theo lịch 21:18Báo cáo chính thức 21:21 +3 Taichung - 21:20 Wuquan
- 21:22 Daqing
- 21:23 Wuri
- 21:24 Xinwuri
- 21:26 Chenggong
-
Theo lịch 21:34Báo cáo chính thức 21:36 +2 Changhua - 21:40 Huatan
- 21:44 Dacun
-
Theo lịch 21:50Báo cáo chính thức 21:51 +1 Yuanlin - 21:52 Yongjing
- 21:55 Shetou
- 21:57 Tianzhong
- 22:00 Ershui
- 22:05 Linnei
- 22:07 Shiliu
-
Theo lịch 22:13Báo cáo chính thức 22:14 +1 Douliu -
Theo lịch 22:20Báo cáo chính thức 22:21 +1 Dounan - 22:23 Shigui
- 22:25 Dalin
- 22:28 Minxiong
- 22:32 Jiabei
- 22:37 Chiayi
- 22:41 Shuishang
- 22:43 Nanjing
- 22:46 Houbi
- 22:53 Xinying
- 22:55 Liuying
- 22:58 Linfengying
- 23:01 Longtian
- 23:02 Balin
- 23:07 Shanhua
- 23:09 Nanke
- 23:12 Xinshi
- 23:15 Yongkang
- 23:17 Daqiao
- 23:22 Tainan
- 23:27 Bao'an
- 23:28 Rende
- 23:29 Zhongzhou
- 23:31 Dahu
- 23:33 Luzhu
- 23:38 Gangshan
- 23:40 Qiaotou
- 23:42 Nanzi
- 23:48 Xinzuoying
- 23:50 Zuoying
- 23:51 Neiwei
- 23:52 Museum of Fine Arts
- 23:53 Gushan
- 23:55 Sankuaicuo
- 23:59 Kaohsiung
- 00:00hôm sau Minzu
- 00:01hôm sau Science And Technology Museum
- 00:02hôm sau Zhengyi
- 00:05hôm sau Fongshan
- 00:08hôm sau Houzhuang
- 00:11hôm sau Jiuqutang
- 00:14hôm sau Liukuaicuo
- 00:18hôm sau Pingtung
- 00:20hôm sau Guilai
- 00:22hôm sau Linluo
- 00:24hôm sau Xishi
- 00:27hôm sau Zhutian
- 00:31hôm sau Chaozhou
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)