Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express149Hướng Chaozhou

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在鳳山跨日。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 18:13 Keelung Khởi hành
  2. 18:15 Sankeng đi qua (ước tính)
  3. 18:21 Badu đến 18:20
  4. 18:27 Qidu đến 18:25
  5. 18:30 Baifu đi qua (ước tính)
  6. 18:33 Wudu đi qua (ước tính)
  7. 18:38 Xizhi đến 18:36
  8. 18:40 Xike đi qua (ước tính)
  9. 18:45 Nangang đi qua (ước tính)
  10. 18:50 Songshan đến 18:49
  11. 18:59 Taipei đến 18:57
  12. 18:59 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  13. 19:02 Wanhua đi qua (ước tính)
  14. 19:09 Banqiao đến 19:07
  15. 19:12 Fuzhou đi qua (ước tính)
  16. 19:14 Shulin đi qua (ước tính)
  17. 19:16 South Shulin đi qua (ước tính)
  18. 19:17 Shanjia đi qua (ước tính)
  19. 19:21 Yingge đi qua (ước tính)
  20. 19:25 Fengming đi qua (ước tính)
  21. 19:31 Taoyuan đến 19:29
  22. 19:36 Neili đi qua (ước tính)
  23. 19:41 Zhongli_Taoyuan đến 19:40
  24. 19:43 Pingzhen đi qua (ước tính)
  25. 19:46 Puxin đi qua (ước tính)
  26. 19:48 Yangmei đi qua (ước tính)
  27. 19:53 Fugang đi qua (ước tính)
  28. 19:54 Xinfu đi qua (ước tính)
  29. 19:55 Beihu đi qua (ước tính)
  30. 19:57 Hukou đi qua (ước tính)
  31. 20:01 Xinfeng đi qua (ước tính)
  32. 20:04 Zhubei đi qua (ước tính)
  33. 20:07 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  34. 20:11 Hsinchu đến 20:09
  35. 20:15 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  36. 20:17 Xiangshan đi qua (ước tính)
  37. 20:21 Qiding đi qua (ước tính)
  38. 20:27 Zhunan đến 20:25
  39. 20:31 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  40. 20:34 Fengfu đi qua (ước tính)
  41. 20:39 Miaoli đến 20:37
  42. 20:44 Nanshi đi qua (ước tính)
  43. 20:46 Tongluo đi qua (ước tính)
  44. 20:51 Sanyi đi qua (ước tính)
  45. 20:57 Tai'an đi qua (ước tính)
  46. 20:59 Houli đi qua (ước tính)
  47. 21:06 Fengyuan đến 21:04
  48. 21:08 Lilin đi qua (ước tính)
  49. 21:09 Tanzi đi qua (ước tính)
  50. 21:10 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  51. 21:11 Songzhu đi qua (ước tính)
  52. 21:12 Taiyuan đi qua (ước tính)
  53. 21:13 Jingwu đi qua (ước tính)
  54. 21:18 Taichung đến 21:16
  55. 21:20 Wuquan đi qua (ước tính)
  56. 21:22 Daqing đi qua (ước tính)
  57. 21:23 Wuri đi qua (ước tính)
  58. 21:24 Xinwuri đi qua (ước tính)
  59. 21:26 Chenggong đi qua (ước tính)
  60. 21:34 Changhua đến 21:32
  61. 21:40 Huatan đi qua (ước tính)
  62. 21:44 Dacun đi qua (ước tính)
  63. 21:50 Yuanlin đến 21:48
  64. 21:52 Yongjing đi qua (ước tính)
  65. 21:55 Shetou đi qua (ước tính)
  66. 21:57 Tianzhong đi qua (ước tính)
  67. 22:00 Ershui đi qua (ước tính)
  68. 22:05 Linnei đi qua (ước tính)
  69. 22:07 Shiliu đi qua (ước tính)
  70. 22:13 Douliu đến 22:11
  71. 22:20 Dounan đến 22:19
  72. 22:23 Shigui đi qua (ước tính)
  73. 22:25 Dalin đi qua (ước tính)
  74. 22:28 Minxiong đi qua (ước tính)
  75. 22:32 Jiabei đi qua (ước tính)
  76. 22:37 Chiayi đến 22:35
  77. 22:41 Shuishang đi qua (ước tính)
  78. 22:43 Nanjing đi qua (ước tính)
  79. 22:46 Houbi đi qua (ước tính)
  80. 22:53 Xinying đến 22:52
  81. 22:55 Liuying đi qua (ước tính)
  82. 22:58 Linfengying đi qua (ước tính)
  83. 23:01 Longtian đi qua (ước tính)
  84. 23:02 Balin đi qua (ước tính)
  85. 23:07 Shanhua đến 23:06
  86. 23:09 Nanke đi qua (ước tính)
  87. 23:12 Xinshi đi qua (ước tính)
  88. 23:15 Yongkang đi qua (ước tính)
  89. 23:17 Daqiao đi qua (ước tính)
  90. 23:22 Tainan đến 23:20
  91. 23:27 Bao'an đi qua (ước tính)
  92. 23:28 Rende đi qua (ước tính)
  93. 23:29 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  94. 23:31 Dahu đi qua (ước tính)
  95. 23:33 Luzhu đi qua (ước tính)
  96. 23:38 Gangshan đi qua (ước tính)
  97. 23:40 Qiaotou đi qua (ước tính)
  98. 23:42 Nanzi đi qua (ước tính)
  99. 23:48 Xinzuoying đến 23:47
  100. 23:50 Zuoying đi qua (ước tính)
  101. 23:51 Neiwei đi qua (ước tính)
  102. 23:52 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  103. 23:53 Gushan đi qua (ước tính)
  104. 23:55 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  105. 23:59 Kaohsiung đến 23:57
  106. 00:00hôm sau Minzu đi qua (ước tính)
  107. 00:01hôm sau Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  108. 00:02hôm sau Zhengyi đi qua (ước tính)
  109. 00:05hôm sau Fongshan đến 00:04
  110. 00:08hôm sau Houzhuang đi qua (ước tính)
  111. 00:11hôm sau Jiuqutang đi qua (ước tính)
  112. 00:14hôm sau Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  113. 00:18hôm sau Pingtung đến 00:17
  114. 00:20hôm sau Guilai đi qua (ước tính)
  115. 00:22hôm sau Linluo đi qua (ước tính)
  116. 00:24hôm sau Xishi đi qua (ước tính)
  117. 00:27hôm sau Zhutian đi qua (ước tính)
  118. 00:31hôm sau Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)