Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express175Hướng Chaozhou

Tàu kéo đẩyKhông có toa xe đạp

Ngày chạy Thứ 3, 3/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con bú

Các ga

  1. 15:29 Qidu Khởi hành
  2. 15:32 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 15:35 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 15:37 Xizhi đi qua (ước tính)
  5. 15:38 Xike đi qua (ước tính)
  6. 15:43 Nangang đi qua (ước tính)
  7. Theo lịch 15:48 Báo cáo chính thức 15:50 +2 Songshan đến 15:47
  8. Theo lịch 16:00 Báo cáo chính thức 16:01 +1 Taipei đến 15:55
  9. 16:00 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 16:03 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 16:10 Banqiao đến 16:08
  12. 16:13 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 16:15 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 16:17 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 16:18 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 16:22 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 16:26 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 16:32 Taoyuan đến 16:30
  19. 16:37 Neili đi qua (ước tính)
  20. Theo lịch 16:43 Báo cáo chính thức 16:45 +2 Zhongli_Taoyuan đến 16:41
  21. 16:45 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 16:47 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 16:50 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 16:54 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 16:55 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 16:56 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 16:58 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 17:02 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 17:05 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 17:08 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. Theo lịch 17:12 Báo cáo chính thức 17:13 +1 Hsinchu đến 17:10
  32. 17:16 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 17:18 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 17:23 Qiding đi qua (ước tính)
  35. Theo lịch 17:28 Báo cáo chính thức 17:29 +1 Zhunan đến 17:27
  36. 17:32 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 17:35 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. Theo lịch 17:40 Báo cáo chính thức 17:43 +3 Miaoli đến 17:39
  39. 17:45 Nanshi đi qua (ước tính)
  40. 17:47 Tongluo đi qua (ước tính)
  41. 17:52 Sanyi đi qua (ước tính)
  42. 17:58 Tai'an đi qua (ước tính)
  43. 18:00 Houli đi qua (ước tính)
  44. Theo lịch 18:08 Báo cáo chính thức 18:09 +1 Fengyuan đến 18:05
  45. 18:10 Lilin đi qua (ước tính)
  46. 18:11 Tanzi đi qua (ước tính)
  47. 18:12 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  48. 18:13 Songzhu đi qua (ước tính)
  49. 18:14 Taiyuan đi qua (ước tính)
  50. 18:15 Jingwu đi qua (ước tính)
  51. Theo lịch 18:20 Báo cáo chính thức 18:24 +4 Taichung đến 18:18
  52. 18:22 Wuquan đi qua (ước tính)
  53. 18:24 Daqing đi qua (ước tính)
  54. 18:25 Wuri đi qua (ước tính)
  55. 18:26 Xinwuri đi qua (ước tính)
  56. 18:28 Chenggong đi qua (ước tính)
  57. Theo lịch 18:36 Báo cáo chính thức 18:40 +4 Changhua đến 18:34
  58. 18:42 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 18:46 Dacun đi qua (ước tính)
  60. Theo lịch 18:52 Báo cáo chính thức 18:55 +3 Yuanlin đến 18:50
  61. 18:54 Yongjing đi qua (ước tính)
  62. 18:57 Shetou đi qua (ước tính)
  63. 18:59 Tianzhong đi qua (ước tính)
  64. 19:02 Ershui đi qua (ước tính)
  65. 19:07 Linnei đi qua (ước tính)
  66. 19:09 Shiliu đi qua (ước tính)
  67. Theo lịch 19:15 Báo cáo chính thức 19:17 +2 Douliu đến 19:13
  68. Theo lịch 19:22 Báo cáo chính thức 19:23 +1 Dounan đến 19:21
  69. 19:25 Shigui đi qua (ước tính)
  70. 19:27 Dalin đi qua (ước tính)
  71. 19:30 Minxiong đi qua (ước tính)
  72. 19:34 Jiabei đi qua (ước tính)
  73. 19:38 Chiayi đến 19:36
  74. 19:42 Shuishang đi qua (ước tính)
  75. 19:44 Nanjing đi qua (ước tính)
  76. 19:47 Houbi đi qua (ước tính)
  77. 19:54 Xinying đến 19:52
  78. 19:56 Liuying đi qua (ước tính)
  79. 19:59 Linfengying đi qua (ước tính)
  80. 20:02 Longtian đi qua (ước tính)
  81. 20:03 Balin đi qua (ước tính)
  82. 20:06 Shanhua đi qua (ước tính)
  83. 20:07 Nanke đi qua (ước tính)
  84. 20:10 Xinshi đi qua (ước tính)
  85. 20:13 Yongkang đi qua (ước tính)
  86. 20:15 Daqiao đi qua (ước tính)
  87. 20:20 Tainan đến 20:18
  88. 20:25 Bao'an đi qua (ước tính)
  89. 20:26 Rende đi qua (ước tính)
  90. 20:27 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  91. 20:29 Dahu đi qua (ước tính)
  92. 20:31 Luzhu đi qua (ước tính)
  93. 20:39 Gangshan đến 20:37
  94. 20:42 Qiaotou đi qua (ước tính)
  95. 20:44 Nanzi đi qua (ước tính)
  96. 20:51 Xinzuoying đến 20:49
  97. 20:53 Zuoying đi qua (ước tính)
  98. 20:54 Neiwei đi qua (ước tính)
  99. 20:55 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  100. 20:56 Gushan đi qua (ước tính)
  101. 20:58 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 21:03 Kaohsiung đến 21:00
  103. 21:04 Minzu đi qua (ước tính)
  104. 21:05 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  105. 21:06 Zhengyi đi qua (ước tính)
  106. 21:10 Fongshan đến 21:08
  107. 21:13 Houzhuang đi qua (ước tính)
  108. 21:19 Jiuqutang đến 21:17
  109. 21:23 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  110. 21:28 Pingtung đến 21:26
  111. 21:30 Guilai đi qua (ước tính)
  112. 21:32 Linluo đi qua (ước tính)
  113. 21:34 Xishi đi qua (ước tính)
  114. 21:37 Zhutian đi qua (ước tính)
  115. 21:41 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)