Taiwan Railway
Tze-Chiang Express176Hướng Ruifang
Ghi chú chính thức
每日行駛。
Các ga
-
Theo lịch 12:16Báo cáo chính thức 12:19 +3 Chaozhou - 12:19 Zhutian
- 12:22 Xishi
- 12:23 Linluo
- 12:25 Guilai
-
Theo lịch 12:29Báo cáo chính thức 12:31 +2 Pingtung - 12:31 Liukuaicuo
- 12:34 Jiuqutang
- 12:36 Houzhuang
-
Theo lịch 12:41Báo cáo chính thức 12:42 +1 Fongshan - 12:43 Zhengyi
- 12:44 Science And Technology Museum
- 12:45 Minzu
- 12:49 Kaohsiung
- 12:50 Sankuaicuo
- 12:51 Gushan
- 12:52 Museum of Fine Arts
- 12:53 Neiwei
- 12:54 Zuoying
- 12:58 Xinzuoying
- 13:02 Nanzi
- 13:04 Qiaotou
- 13:06 Gangshan
- 13:11 Luzhu
- 13:13 Dahu
- 13:15 Zhongzhou
- 13:16 Rende
- 13:17 Bao'an
- 13:25 Tainan
- 13:27 Daqiao
- 13:29 Yongkang
- 13:32 Xinshi
- 13:34 Nanke
- 13:36 Shanhua
- 13:38 Balin
- 13:40 Longtian
- 13:43 Linfengying
- 13:45 Liuying
- 13:50 Xinying
- 13:55 Houbi
- 13:59 Nanjing
- 14:00 Shuishang
-
Theo lịch 14:08Báo cáo chính thức 14:09 +1 Chiayi - 14:10 Jiabei
- 14:14 Minxiong
- 14:17 Dalin
- 14:20 Shigui
- 14:22 Dounan
- 14:30 Douliu
- 14:33 Shiliu
- 14:36 Linnei
- 14:41 Ershui
- 14:45 Tianzhong
- 14:47 Shetou
- 14:49 Yongjing
- 14:55 Yuanlin
- 14:58 Dacun
- 15:02 Huatan
- 15:11 Changhua
- 15:16 Chenggong
- 15:18 Xinwuri
- 15:19 Wuri
- 15:21 Daqing
- 15:22 Wuquan
- 15:27 Taichung
- 15:29 Jingwu
- 15:30 Taiyuan
- 15:31 Songzhu
- 15:32 Toujiacuo
- 15:33 Tanzi
- 15:34 Lilin
- 15:39 Fengyuan
- 15:44 Houli
- 15:45 Tai'an
- 15:52 Sanyi
- 15:56 Tongluo
- 15:58 Nanshi
- 16:05 Miaoli
- 16:08 Fengfu
- 16:11 Zaoqiao
-
Theo lịch 16:17Báo cáo chính thức 16:18 +1 Zhunan - 16:20 Qiding
- 16:24 Xiangshan
- 16:27 Sanxingqiao
- 16:33 Hsinchu
- 16:35 North Hsinchu
- 16:37 Zhubei
- 16:41 Xinfeng
- 16:45 Hukou
- 16:47 Beihu
- 16:48 Xinfu
- 16:49 Fugang
- 16:53 Yangmei
- 16:56 Puxin
- 16:59 Pingzhen
- 17:07 Zhongli_Taoyuan
- 17:10 Neili
- 17:19 Taoyuan
- 17:22 Fengming
- 17:27 Yingge
- 17:31 Shanjia
- 17:32 South Shulin
- 17:34 Shulin
- 17:37 Fuzhou
-
Theo lịch 17:42Báo cáo chính thức 17:43 +1 Banqiao - 17:47 Wanhua
- 17:50 Taipei Surround Island
- 17:54 Taipei
-
Theo lịch 18:02Báo cáo chính thức 18:03 +1 Songshan - 18:05 Nangang
- 18:10 Xike
- 18:15 Xizhi
- 18:17 Wudu
- 18:19 Baifu
- 18:26 Qidu
- 18:29 Badu
- 18:30 Nuannuan
- 18:32 Sijiaoting
- 18:39 Ruifang
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)