Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express179Hướng Chaozhou

EMU3000

Ngày chạy Thứ 7, 7/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、9-11節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 16:04 Qidu Khởi hành
  2. 16:07 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 16:09 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 16:14 Xizhi đến 16:12
  5. 16:15 Xike đi qua (ước tính)
  6. 16:19 Nangang đi qua (ước tính)
  7. 16:25 Songshan đến 16:22
  8. 16:34 Taipei đến 16:32
  9. 16:34 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 16:37 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 16:42 Banqiao đến 16:41
  12. 16:45 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 16:49 Shulin đến 16:48
  14. 16:51 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 16:52 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 16:57 Yingge đến 16:56
  17. 17:02 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 17:10 Taoyuan đến 17:05
  19. 17:15 Neili đi qua (ước tính)
  20. 17:21 Zhongli_Taoyuan đến 17:19
  21. 17:22 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 17:25 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 17:29 Yangmei đến 17:28
  24. 17:34 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 17:34 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 17:35 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 17:39 Hukou đến 17:38
  28. 17:43 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 17:46 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 17:49 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 17:53 Hsinchu đến 17:51
  32. 17:57 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 17:59 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 18:03 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 18:08 Zhunan đến 18:07
  36. 18:12 Tanwen đi qua (ước tính)
  37. 18:16 Dashan đi qua (ước tính)
  38. 18:21 Houlong đến 18:20
  39. 18:24 Longgang đi qua (ước tính)
  40. 18:28 Baishatun đi qua (ước tính)
  41. 18:30 Xinpu đi qua (ước tính)
  42. 18:36 Tongxiao đến 18:35
  43. 18:43 Yuanli đến 18:42
  44. 18:48 Rinan đi qua (ước tính)
  45. 18:54 Dajia đến 18:52
  46. 18:57 Taichung Port đi qua (ước tính)
  47. 19:03 Qingshui đến 19:02
  48. 19:08 Shalu đến 19:06
  49. 19:12 Longjing đi qua (ước tính)
  50. 19:15 Dadu đi qua (ước tính)
  51. 19:19 Zhuifen đi qua (ước tính)
  52. 19:27 Changhua đến 19:25
  53. 19:32 Huatan đi qua (ước tính)
  54. 19:36 Dacun đi qua (ước tính)
  55. 19:41 Yuanlin đến 19:40
  56. 19:43 Yongjing đi qua (ước tính)
  57. 19:45 Shetou đi qua (ước tính)
  58. 19:50 Tianzhong đến 19:49
  59. 19:56 Ershui đến 19:55
  60. 20:01 Linnei đi qua (ước tính)
  61. 20:04 Shiliu đi qua (ước tính)
  62. 20:10 Douliu đến 20:08
  63. 20:16 Dounan đến 20:15
  64. 20:19 Shigui đi qua (ước tính)
  65. 20:24 Dalin đến 20:23
  66. 20:28 Minxiong đi qua (ước tính)
  67. 20:31 Jiabei đi qua (ước tính)
  68. 20:36 Chiayi đến 20:34
  69. 20:40 Shuishang đi qua (ước tính)
  70. 20:41 Nanjing đi qua (ước tính)
  71. 20:44 Houbi đi qua (ước tính)
  72. 20:50 Xinying đến 20:49
  73. 20:52 Liuying đi qua (ước tính)
  74. 20:54 Linfengying đi qua (ước tính)
  75. 20:57 Longtian đi qua (ước tính)
  76. 20:58 Balin đi qua (ước tính)
  77. 21:03 Shanhua đến 21:02
  78. 21:05 Nanke đi qua (ước tính)
  79. 21:07 Xinshi đi qua (ước tính)
  80. 21:10 Yongkang đi qua (ước tính)
  81. 21:12 Daqiao đi qua (ước tính)
  82. 21:17 Tainan đến 21:15
  83. 21:22 Bao'an đi qua (ước tính)
  84. 21:23 Rende đi qua (ước tính)
  85. 21:24 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  86. 21:26 Dahu đi qua (ước tính)
  87. 21:28 Luzhu đi qua (ước tính)
  88. 21:35 Gangshan đến 21:33
  89. 21:38 Qiaotou đi qua (ước tính)
  90. 21:40 Nanzi đi qua (ước tính)
  91. 21:46 Xinzuoying đến 21:44
  92. 21:48 Zuoying đi qua (ước tính)
  93. 21:49 Neiwei đi qua (ước tính)
  94. 21:50 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  95. 21:51 Gushan đi qua (ước tính)
  96. 21:52 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  97. 21:56 Kaohsiung đến 21:54
  98. 21:57 Minzu đi qua (ước tính)
  99. 21:58 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  100. 21:59 Zhengyi đi qua (ước tính)
  101. 22:02 Fongshan đến 22:01
  102. 22:05 Houzhuang đi qua (ước tính)
  103. 22:07 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  104. 22:10 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  105. 22:14 Pingtung đến 22:12
  106. 22:16 Guilai đi qua (ước tính)
  107. 22:17 Linluo đi qua (ước tính)
  108. 22:19 Xishi đi qua (ước tính)
  109. 22:21 Zhutian đi qua (ước tính)
  110. 22:25 Chaozhou Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)