Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Chu-Kuang Express554Hướng Hualien

Không có ghế người khuyết tật

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。在和平跨日。

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 12:57 Chaozhou Khởi hành
  2. 13:00 Zhutian đi qua (ước tính)
  3. 13:03 Xishi đi qua (ước tính)
  4. 13:05 Linluo đi qua (ước tính)
  5. 13:07 Guilai đi qua (ước tính)
  6. 13:12 Pingtung đến 13:10
  7. 13:14 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  8. 13:18 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  9. 13:21 Houzhuang đi qua (ước tính)
  10. 13:27 Fongshan đến 13:25
  11. 13:29 Zhengyi đi qua (ước tính)
  12. 13:30 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  13. 13:31 Minzu đi qua (ước tính)
  14. 13:35 Kaohsiung đến 13:33
  15. 13:36 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  16. 13:38 Gushan đi qua (ước tính)
  17. 13:39 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  18. 13:40 Neiwei đi qua (ước tính)
  19. 13:41 Zuoying đi qua (ước tính)
  20. 13:46 Xinzuoying đến 13:44
  21. 13:54 Nanzi đến 13:52
  22. 13:58 Qiaotou đi qua (ước tính)
  23. 14:04 Gangshan đến 14:02
  24. 14:10 Luzhu đi qua (ước tính)
  25. 14:12 Dahu đi qua (ước tính)
  26. 14:14 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  27. 14:16 Rende đi qua (ước tính)
  28. 14:17 Bao'an đi qua (ước tính)
  29. 14:27 Tainan đến 14:24
  30. 14:29 Daqiao đi qua (ước tính)
  31. 14:34 Yongkang đến 14:33
  32. 14:38 Xinshi đi qua (ước tính)
  33. 14:42 Nanke đi qua (ước tính)
  34. 14:46 Shanhua đến 14:45
  35. 14:50 Balin đi qua (ước tính)
  36. 14:51 Longtian đi qua (ước tính)
  37. 14:55 Linfengying đi qua (ước tính)
  38. 14:58 Liuying đi qua (ước tính)
  39. 15:08 Xinying đến 15:02
  40. 15:14 Houbi đi qua (ước tính)
  41. 15:18 Nanjing đi qua (ước tính)
  42. 15:20 Shuishang đi qua (ước tính)
  43. 15:30 Chiayi đến 15:26
  44. 15:32 Jiabei đi qua (ước tính)
  45. 15:40 Minxiong đến 15:39
  46. 15:50 Dalin đến 15:46
  47. 15:54 Shigui đi qua (ước tính)
  48. 16:01 Dounan đến 15:58
  49. 16:23 Douliu đến 16:09
  50. 16:27 Shiliu đi qua (ước tính)
  51. 16:33 Linnei đến 16:31
  52. 16:43 Ershui đến 16:40
  53. 16:51 Tianzhong đến 16:49
  54. 16:54 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 16:57 Yongjing đi qua (ước tính)
  56. 17:04 Yuanlin đến 17:01
  57. 17:07 Dacun đi qua (ước tính)
  58. 17:11 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 17:23 Changhua đến 17:18
  60. 17:29 Zhuifen đi qua (ước tính)
  61. 17:33 Dadu đi qua (ước tính)
  62. 17:37 Longjing đi qua (ước tính)
  63. 17:44 Shalu đến 17:42
  64. 17:50 Qingshui đến 17:48
  65. 17:55 Taichung Port đi qua (ước tính)
  66. 18:03 Dajia đến 18:01
  67. 18:06 Rinan đi qua (ước tính)
  68. 18:15 Yuanli đến 18:13
  69. 18:24 Tongxiao đến 18:22
  70. 18:30 Xinpu đi qua (ước tính)
  71. 18:32 Baishatun đi qua (ước tính)
  72. 18:40 Longgang đi qua (ước tính)
  73. 18:46 Houlong đến 18:44
  74. 18:49 Dashan đi qua (ước tính)
  75. 18:55 Tanwen đi qua (ước tính)
  76. 19:04 Zhunan đến 19:00
  77. 19:08 Qiding đi qua (ước tính)
  78. 19:12 Xiangshan đi qua (ước tính)
  79. 19:14 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  80. 19:22 Hsinchu đến 19:19
  81. 19:23 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  82. 19:29 Zhubei đến 19:28
  83. 19:33 Xinfeng đi qua (ước tính)
  84. 19:41 Hukou đến 19:39
  85. 19:43 Beihu đi qua (ước tính)
  86. 19:44 Xinfu đi qua (ước tính)
  87. 19:45 Fugang đi qua (ước tính)
  88. 19:53 Yangmei đến 19:51
  89. 19:57 Puxin đi qua (ước tính)
  90. 20:00 Pingzhen đi qua (ước tính)
  91. 20:06 Zhongli_Taoyuan đến 20:03
  92. 20:09 Neili đi qua (ước tính)
  93. 20:18 Taoyuan đến 20:15
  94. 20:21 Fengming đi qua (ước tính)
  95. 20:26 Yingge đi qua (ước tính)
  96. 20:30 Shanjia đi qua (ước tính)
  97. 20:32 South Shulin đi qua (ước tính)
  98. 20:38 Shulin đến 20:35
  99. 20:41 Fuzhou đi qua (ước tính)
  100. 20:46 Banqiao đến 20:44
  101. 20:57 Wanhua đến 20:52
  102. 21:01 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  103. 21:05 Taipei đến 21:02
  104. 21:15 Songshan đến 21:12
  105. 21:18 Nangang đi qua (ước tính)
  106. 21:23 Xike đi qua (ước tính)
  107. 21:26 Xizhi đến 21:25
  108. 21:28 Wudu đi qua (ước tính)
  109. 21:31 Baifu đi qua (ước tính)
  110. 21:45 Qidu đến 21:36
  111. 21:48 Badu đi qua (ước tính)
  112. 21:49 Nuannuan đi qua (ước tính)
  113. 21:52 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  114. 22:01 Ruifang đến 21:58
  115. 22:06 Houtong đi qua (ước tính)
  116. 22:09 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  117. 22:12 Mudan đi qua (ước tính)
  118. 22:19 Shuangxi đến 22:17
  119. 22:24 Gongliao đi qua (ước tính)
  120. 22:29 Fulong đến 22:28
  121. 22:33 Shicheng đi qua (ước tính)
  122. 22:35 Dali đi qua (ước tính)
  123. 22:39 Daxi đi qua (ước tính)
  124. 22:42 Guishan đi qua (ước tính)
  125. 22:44 Wai'ao đi qua (ước tính)
  126. 22:50 Toucheng đến 22:48
  127. 22:52 Dingpu đi qua (ước tính)
  128. 22:58 Jiaoxi đến 22:56
  129. 23:02 Sicheng đi qua (ước tính)
  130. 23:09 Yilan đến 23:06
  131. 23:14 Erjie đi qua (ước tính)
  132. 23:15 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  133. 23:21 Luodong đến 23:18
  134. 23:25 Dongshan đi qua (ước tính)
  135. 23:29 Xinma đi qua (ước tính)
  136. 23:36 Su'aoxin đến 23:31
  137. 23:41 Yongle đi qua (ước tính)
  138. 23:48 Dong'ao đến 23:47
  139. 23:56 Nan'ao đến 23:55
  140. 23:59 Wuta đi qua (ước tính)
  141. 00:08hôm sau Hanben đi qua (ước tính)
  142. 00:14hôm sau Heping đến 00:13
  143. 00:21hôm sau Heren đi qua (ước tính)
  144. 00:30hôm sau Chongde đi qua (ước tính)
  145. 00:38hôm sau Xincheng đến 00:36
  146. 00:43hôm sau Jingmei đi qua (ước tính)
  147. 00:48hôm sau Beipu đi qua (ước tính)
  148. 00:53hôm sau Hualien Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)