Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express132Hướng Qidu

EMU3000

Ngày chạy Thứ 5, 12/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本班次第6節為騰雲座艙、第9節車廂為自由座車廂,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 13:23 Fangliao Khởi hành
  2. 13:26 Donghai đi qua (ước tính)
  3. 13:28 Jiadong đi qua (ước tính)
  4. 13:31 Linbian đi qua (ước tính)
  5. 13:33 Zhen'an đi qua (ước tính)
  6. 13:36 Nanzhou đi qua (ước tính)
  7. 13:37 Kanding đi qua (ước tính)
  8. 13:45 Chaozhou đến 13:42
  9. 13:48 Zhutian đi qua (ước tính)
  10. 13:49 Xishi đi qua (ước tính)
  11. 13:51 Linluo đi qua (ước tính)
  12. 13:52 Guilai đi qua (ước tính)
  13. 13:56 Pingtung đến 13:54
  14. 13:58 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  15. 14:01 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  16. 14:03 Houzhuang đi qua (ước tính)
  17. 14:05 Fongshan đi qua (ước tính)
  18. 14:06 Zhengyi đi qua (ước tính)
  19. 14:07 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  20. 14:08 Minzu đi qua (ước tính)
  21. 14:12 Kaohsiung đến 14:10
  22. 14:13 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  23. 14:14 Gushan đi qua (ước tính)
  24. 14:15 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  25. 14:16 Neiwei đi qua (ước tính)
  26. 14:16 Zuoying đi qua (ước tính)
  27. 14:17 Xinzuoying đi qua (ước tính)
  28. 14:20 Nanzi đi qua (ước tính)
  29. 14:23 Qiaotou đi qua (ước tính)
  30. 14:25 Gangshan đi qua (ước tính)
  31. 14:29 Luzhu đi qua (ước tính)
  32. 14:31 Dahu đi qua (ước tính)
  33. 14:33 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  34. 14:34 Rende đi qua (ước tính)
  35. 14:35 Bao'an đi qua (ước tính)
  36. 14:43 Tainan đến 14:41
  37. 14:45 Daqiao đi qua (ước tính)
  38. 14:47 Yongkang đi qua (ước tính)
  39. 14:50 Xinshi đi qua (ước tính)
  40. 14:52 Nanke đi qua (ước tính)
  41. 14:54 Shanhua đi qua (ước tính)
  42. 14:56 Balin đi qua (ước tính)
  43. 14:58 Longtian đi qua (ước tính)
  44. 15:01 Linfengying đi qua (ước tính)
  45. 15:03 Liuying đi qua (ước tính)
  46. 15:05 Xinying đi qua (ước tính)
  47. 15:09 Houbi đi qua (ước tính)
  48. 15:12 Nanjing đi qua (ước tính)
  49. 15:13 Shuishang đi qua (ước tính)
  50. 15:20 Chiayi đến 15:18
  51. 15:22 Jiabei đi qua (ước tính)
  52. 15:26 Minxiong đi qua (ước tính)
  53. 15:29 Dalin đi qua (ước tính)
  54. 15:32 Shigui đi qua (ước tính)
  55. 15:34 Dounan đi qua (ước tính)
  56. 15:39 Douliu đi qua (ước tính)
  57. 15:41 Shiliu đi qua (ước tính)
  58. 15:44 Linnei đi qua (ước tính)
  59. 15:49 Ershui đi qua (ước tính)
  60. 15:52 Tianzhong đi qua (ước tính)
  61. 15:55 Shetou đi qua (ước tính)
  62. 15:57 Yongjing đi qua (ước tính)
  63. 15:59 Yuanlin đi qua (ước tính)
  64. 16:01 Dacun đi qua (ước tính)
  65. 16:04 Huatan đi qua (ước tính)
  66. 16:11 Changhua đến 16:09
  67. 16:16 Chenggong đi qua (ước tính)
  68. 16:17 Xinwuri đi qua (ước tính)
  69. 16:18 Wuri đi qua (ước tính)
  70. 16:20 Daqing đi qua (ước tính)
  71. 16:21 Wuquan đi qua (ước tính)
  72. 16:26 Taichung đến 16:24
  73. 16:28 Jingwu đi qua (ước tính)
  74. 16:28 Taiyuan đi qua (ước tính)
  75. 16:29 Songzhu đi qua (ước tính)
  76. 16:30 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  77. 16:31 Tanzi đi qua (ước tính)
  78. 16:33 Lilin đi qua (ước tính)
  79. 16:34 Fengyuan đi qua (ước tính)
  80. 16:38 Houli đi qua (ước tính)
  81. 16:39 Tai'an đi qua (ước tính)
  82. 16:45 Sanyi đi qua (ước tính)
  83. 16:49 Tongluo đi qua (ước tính)
  84. 16:51 Nanshi đi qua (ước tính)
  85. 16:55 Miaoli đi qua (ước tính)
  86. 16:57 Fengfu đi qua (ước tính)
  87. 17:00 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  88. 17:03 Zhunan đi qua (ước tính)
  89. 17:06 Qiding đi qua (ước tính)
  90. 17:09 Xiangshan đi qua (ước tính)
  91. 17:11 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  92. 17:16 Hsinchu đến 17:15
  93. 17:18 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  94. 17:20 Zhubei đi qua (ước tính)
  95. 17:24 Xinfeng đi qua (ước tính)
  96. 17:28 Hukou đi qua (ước tính)
  97. 17:30 Beihu đi qua (ước tính)
  98. 17:31 Xinfu đi qua (ước tính)
  99. 17:32 Fugang đi qua (ước tính)
  100. 17:36 Yangmei đi qua (ước tính)
  101. 17:39 Puxin đi qua (ước tính)
  102. 17:42 Pingzhen đi qua (ước tính)
  103. 17:43 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  104. 17:46 Neili đi qua (ước tính)
  105. 17:50 Taoyuan đi qua (ước tính)
  106. 17:51 Fengming đi qua (ước tính)
  107. 17:55 Yingge đi qua (ước tính)
  108. 17:58 Shanjia đi qua (ước tính)
  109. 17:59 South Shulin đi qua (ước tính)
  110. 18:00 Shulin đi qua (ước tính)
  111. 18:02 Fuzhou đi qua (ước tính)
  112. 18:07 Banqiao đến 18:05
  113. 18:11 Wanhua đi qua (ước tính)
  114. 18:14 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  115. 18:18 Taipei đến 18:15
  116. 18:25 Songshan đến 18:24
  117. 18:29 Nangang đến 18:28
  118. 18:35 Xike đi qua (ước tính)
  119. 18:36 Xizhi đi qua (ước tính)
  120. 18:37 Wudu đi qua (ước tính)
  121. 18:40 Baifu đi qua (ước tính)
  122. 18:45 Qidu Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)