Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express161Hướng Taitung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 05:45 Nangang
- 05:50 Songshan
- 05:59 Taipei
- 05:59 Taipei Surround Island
- 06:02 Wanhua
- 06:07 Banqiao
- 06:10 Fuzhou
- 06:12 Shulin
- 06:14 South Shulin
- 06:15 Shanjia
- 06:19 Yingge
- 06:23 Fengming
-
Theo lịch 06:27Báo cáo chính thức 06:28 +1 Taoyuan - 06:32 Neili
-
Theo lịch 06:37Báo cáo chính thức 06:38 +1 Zhongli_Taoyuan - 06:39 Pingzhen
- 06:41 Puxin
- 06:43 Yangmei
- 06:48 Fugang
- 06:48 Xinfu
- 06:49 Beihu
- 06:51 Hukou
- 06:55 Xinfeng
- 06:57 Zhubei
- 07:00 North Hsinchu
- 07:04 Hsinchu
- 07:07 Sanxingqiao
- 07:09 Xiangshan
- 07:13 Qiding
- 07:16 Zhunan
- 07:19 Zaoqiao
- 07:23 Fengfu
- 07:28 Miaoli
- 07:33 Nanshi
- 07:35 Tongluo
- 07:39 Sanyi
- 07:44 Tai'an
- 07:45 Houli
- 07:51 Fengyuan
- 07:53 Lilin
- 07:54 Tanzi
- 07:55 Toujiacuo
- 07:56 Songzhu
- 07:57 Taiyuan
- 07:58 Jingwu
- 08:02 Taichung
- 08:04 Wuquan
- 08:05 Daqing
- 08:07 Wuri
- 08:08 Xinwuri
- 08:09 Chenggong
- 08:17 Changhua
- 08:22 Huatan
- 08:26 Dacun
-
Theo lịch 08:31Báo cáo chính thức 08:33 +2 Yuanlin - 08:33 Yongjing
- 08:35 Shetou
-
Theo lịch 08:40Báo cáo chính thức 08:42 +2 Tianzhong - 08:43 Ershui
- 08:48 Linnei
- 08:50 Shiliu
-
Theo lịch 08:55Báo cáo chính thức 08:57 +2 Douliu - 08:59 Dounan
- 09:01 Shigui
- 09:04 Dalin
- 09:07 Minxiong
- 09:10 Jiabei
-
Theo lịch 09:15Báo cáo chính thức 09:16 +1 Chiayi - 09:19 Shuishang
- 09:20 Nanjing
- 09:23 Houbi
-
Theo lịch 09:30Báo cáo chính thức 09:34 +4 Xinying - 09:32 Liuying
- 09:34 Linfengying
- 09:37 Longtian
- 09:38 Balin
- 09:41 Shanhua
- 09:42 Nanke
- 09:45 Xinshi
- 09:47 Yongkang
- 09:49 Daqiao
-
Theo lịch 09:54Báo cáo chính thức 09:57 +3 Tainan - 09:59 Bao'an
- 10:00 Rende
- 10:01 Zhongzhou
- 10:03 Dahu
- 10:05 Luzhu
- 10:09 Gangshan
- 10:11 Qiaotou
- 10:14 Nanzi
-
Theo lịch 10:20Báo cáo chính thức 10:22 +2 Xinzuoying - 10:22 Zuoying
- 10:23 Neiwei
- 10:24 Museum of Fine Arts
- 10:25 Gushan
- 10:26 Sankuaicuo
-
Theo lịch 10:30Báo cáo chính thức 10:31 +1 Kaohsiung - 10:31 Minzu
- 10:32 Science And Technology Museum
- 10:33 Zhengyi
- 10:34 Fongshan
- 10:36 Houzhuang
- 10:38 Jiuqutang
- 10:41 Liukuaicuo
- 10:45 Pingtung
- 10:47 Guilai
- 10:48 Linluo
- 10:49 Xishi
- 10:51 Zhutian
- 10:57 Chaozhou
- 11:01 Kanding
- 11:02 Nanzhou
- 11:04 Zhen'an
- 11:06 Linbian
- 11:09 Jiadong
- 11:11 Donghai
- 11:13 Fangliao
- 11:16 Jialu
- 11:18 Neishi
- 11:21 Fangshan
- 11:26 Fangye
- 11:40 Dawu
- 11:47 Longxi
- 11:52 Jinlun
- 11:59 Taimali
- 12:06 Zhiben
- 12:11 Kangle
Đã rời ga Zhiben
-
Theo lịch 12:1512:18 +3 Ước tính Taitung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)