Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express162Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 05:52 Taitung
- 05:55 Kangle
- 06:02 Zhiben
- 06:12 Taimali
- 06:19 Jinlun
- 06:24 Longxi
- 06:33 Dawu
- 06:49 Fangye
- 06:54 Fangshan
- 06:57 Neishi
- 06:59 Jialu
-
Theo lịch 07:05Báo cáo chính thức 07:06 +1 Fangliao - 07:08 Donghai
- 07:10 Jiadong
- 07:12 Linbian
- 07:14 Zhen'an
- 07:16 Nanzhou
- 07:18 Kanding
-
Theo lịch 07:24Báo cáo chính thức 07:25 +1 Chaozhou - 07:27 Zhutian
- 07:29 Xishi
- 07:30 Linluo
- 07:32 Guilai
- 07:37 Pingtung
- 07:39 Liukuaicuo
- 07:41 Jiuqutang
- 07:44 Houzhuang
- 07:49 Fongshan
- 07:50 Zhengyi
- 07:51 Science And Technology Museum
- 07:52 Minzu
- 07:57 Kaohsiung
- 07:58 Sankuaicuo
- 07:59 Gushan
- 08:00 Museum of Fine Arts
- 08:01 Neiwei
- 08:01 Zuoying
- 08:02 Xinzuoying
- 08:05 Nanzi
- 08:08 Qiaotou
- 08:10 Gangshan
- 08:14 Luzhu
- 08:16 Dahu
- 08:18 Zhongzhou
- 08:19 Rende
- 08:20 Bao'an
-
Theo lịch 08:28Báo cáo chính thức 08:32 +4 Tainan - 08:30 Daqiao
- 08:32 Yongkang
- 08:35 Xinshi
- 08:37 Nanke
- 08:39 Shanhua
- 08:41 Balin
- 08:43 Longtian
- 08:46 Linfengying
- 08:48 Liuying
- 08:50 Xinying
- 08:54 Houbi
- 08:57 Nanjing
- 08:58 Shuishang
-
Theo lịch 09:05Báo cáo chính thức 09:08 +3 Chiayi - 09:07 Jiabei
- 09:11 Minxiong
- 09:14 Dalin
- 09:17 Shigui
- 09:19 Dounan
- 09:24 Douliu
- 09:26 Shiliu
- 09:29 Linnei
- 09:34 Ershui
- 09:37 Tianzhong
- 09:40 Shetou
- 09:42 Yongjing
- 09:44 Yuanlin
- 09:46 Dacun
- 09:49 Huatan
-
Theo lịch 09:56Báo cáo chính thức 10:00 +4 Changhua - 10:00 Chenggong
- 10:02 Xinwuri
- 10:02 Wuri
- 10:04 Daqing
- 10:05 Wuquan
-
Theo lịch 10:10Báo cáo chính thức 10:13 +3 Taichung - 10:12 Jingwu
- 10:12 Taiyuan
- 10:13 Songzhu
- 10:14 Toujiacuo
- 10:15 Tanzi
- 10:17 Lilin
- 10:18 Fengyuan
- 10:22 Houli
- 10:23 Tai'an
- 10:29 Sanyi
- 10:33 Tongluo
- 10:35 Nanshi
- 10:39 Miaoli
- 10:41 Fengfu
- 10:44 Zaoqiao
- 10:47 Zhunan
- 10:50 Qiding
- 10:53 Xiangshan
- 10:55 Sanxingqiao
-
Theo lịch 11:00Báo cáo chính thức 11:05 +5 Hsinchu - 11:02 North Hsinchu
- 11:04 Zhubei
- 11:08 Xinfeng
- 11:12 Hukou
- 11:14 Beihu
- 11:15 Xinfu
- 11:16 Fugang
- 11:20 Yangmei
- 11:23 Puxin
- 11:26 Pingzhen
- 11:27 Zhongli_Taoyuan
- 11:30 Neili
- 11:34 Taoyuan
- 11:35 Fengming
- 11:39 Yingge
- 11:42 Shanjia
- 11:43 South Shulin
- 11:44 Shulin
- 11:46 Fuzhou
-
Theo lịch 11:51Báo cáo chính thức 11:57 +6 Banqiao - 11:55 Wanhua
- 11:58 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 12:03Báo cáo chính thức 12:07 +4 Taipei -
Theo lịch 12:10Báo cáo chính thức 12:14 +4 Songshan -
Theo lịch 12:14Báo cáo chính thức 12:18 +4 Nangang - 12:19 Xike
- 12:20 Xizhi
- 12:22 Wudu
- 12:25 Baifu
- 12:29 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)