Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express164Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 07:16 Taitung
- 07:23 Kangle
- 07:31 Zhiben
-
Theo lịch 07:41Báo cáo chính thức 07:42 +1 Taimali - 07:51 Jinlun
-
Theo lịch 07:58Báo cáo chính thức 07:59 +1 Longxi - 08:08 Dawu
- 08:30 Fangye
- 08:37 Fangshan
- 08:41 Neishi
- 08:45 Jialu
- 08:52 Fangliao
- 08:55 Donghai
- 08:56 Jiadong
- 09:01 Linbian
- 09:03 Zhen'an
- 09:08 Nanzhou
- 09:10 Kanding
- 09:16 Chaozhou
- 09:19 Zhutian
- 09:20 Xishi
- 09:22 Linluo
- 09:23 Guilai
- 09:27 Pingtung
- 09:28 Liukuaicuo
- 09:33 Jiuqutang
- 09:36 Houzhuang
- 09:41 Fongshan
- 09:42 Zhengyi
- 09:43 Science And Technology Museum
- 09:44 Minzu
- 09:49 Kaohsiung
- 09:50 Sankuaicuo
- 09:51 Gushan
- 09:52 Museum of Fine Arts
- 09:53 Neiwei
- 09:53 Zuoying
- 09:58 Xinzuoying
- 10:01 Nanzi
- 10:04 Qiaotou
- 10:06 Gangshan
- 10:10 Luzhu
- 10:12 Dahu
- 10:14 Zhongzhou
- 10:15 Rende
- 10:16 Bao'an
- 10:25 Tainan
- 10:27 Daqiao
- 10:29 Yongkang
- 10:32 Xinshi
- 10:34 Nanke
- 10:36 Shanhua
- 10:38 Balin
- 10:40 Longtian
- 10:43 Linfengying
- 10:45 Liuying
- 10:47 Xinying
- 10:51 Houbi
- 10:54 Nanjing
- 10:55 Shuishang
- 11:02 Chiayi
- 11:04 Jiabei
- 11:08 Minxiong
- 11:11 Dalin
- 11:14 Shigui
- 11:16 Dounan
- 11:21 Douliu
- 11:24 Shiliu
- 11:27 Linnei
- 11:32 Ershui
- 11:35 Tianzhong
- 11:37 Shetou
- 11:40 Yongjing
- 11:42 Yuanlin
- 11:44 Dacun
- 11:47 Huatan
-
Theo lịch 11:54Báo cáo chính thức 11:55 +1 Changhua - 11:58 Chenggong
- 12:00 Xinwuri
- 12:00 Wuri
- 12:02 Daqing
- 12:03 Wuquan
-
Theo lịch 12:09Báo cáo chính thức 12:10 +1 Taichung - 12:10 Jingwu
- 12:11 Taiyuan
- 12:12 Songzhu
- 12:13 Toujiacuo
- 12:14 Tanzi
- 12:15 Lilin
- 12:20 Fengyuan
- 12:24 Houli
- 12:26 Tai'an
- 12:32 Sanyi
- 12:36 Tongluo
- 12:39 Nanshi
- 12:43 Miaoli
- 12:45 Fengfu
- 12:48 Zaoqiao
- 12:51 Zhunan
- 12:54 Qiding
- 12:58 Xiangshan
- 13:00 Sanxingqiao
- 13:02 Hsinchu
- 13:03 North Hsinchu
- 13:06 Zhubei
- 13:09 Xinfeng
- 13:12 Hukou
- 13:14 Beihu
- 13:14 Xinfu
- 13:15 Fugang
- 13:19 Yangmei
- 13:22 Puxin
- 13:24 Pingzhen
-
Theo lịch 13:28Báo cáo chính thức 13:32 +4 Zhongli_Taoyuan - 13:32 Neili
- 13:36 Taoyuan
- 13:38 Fengming
- 13:42 Yingge
- 13:45 Shanjia
- 13:47 South Shulin
- 13:48 Shulin
- 13:51 Fuzhou
-
Theo lịch 13:56Báo cáo chính thức 14:01 +5 Banqiao - 14:00 Wanhua
- 14:03 Taipei Surround Island
-
Theo lịch 14:07Báo cáo chính thức 14:12 +5 Taipei -
Theo lịch 14:14Báo cáo chính thức 14:19 +5 Songshan -
Theo lịch 14:18Báo cáo chính thức 14:24 +6 Nangang - 14:23 Xike
- 14:24 Xizhi
- 14:25 Wudu
- 14:27 Baifu
- 14:31 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)