Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express165Hướng Taitung
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 13:23 Qidu
- 13:26 Baifu
- 13:28 Wudu
- 13:29 Xizhi
- 13:30 Xike
-
Theo lịch 13:36Báo cáo chính thức 13:37 +1 Nangang - 13:41 Songshan
- 13:51 Taipei
- 13:51 Taipei Surround Island
- 13:54 Wanhua
- 14:00 Banqiao
- 14:02 Fuzhou
- 14:04 Shulin
- 14:05 South Shulin
- 14:07 Shanjia
- 14:10 Yingge
- 14:13 Fengming
- 14:15 Taoyuan
- 14:19 Neili
- 14:21 Zhongli_Taoyuan
- 14:22 Pingzhen
- 14:25 Puxin
- 14:28 Yangmei
- 14:32 Fugang
- 14:34 Xinfu
- 14:35 Beihu
- 14:36 Hukou
- 14:40 Xinfeng
- 14:44 Zhubei
- 14:47 North Hsinchu
-
Theo lịch 14:50Báo cáo chính thức 14:52 +2 Hsinchu - 14:54 Sanxingqiao
- 14:56 Xiangshan
- 14:59 Qiding
- 15:02 Zhunan
- 15:05 Zaoqiao
- 15:08 Fengfu
- 15:10 Miaoli
- 15:14 Nanshi
- 15:16 Tongluo
- 15:20 Sanyi
- 15:26 Tai'an
- 15:28 Houli
- 15:32 Fengyuan
- 15:33 Lilin
- 15:34 Tanzi
- 15:36 Toujiacuo
- 15:36 Songzhu
- 15:37 Taiyuan
- 15:38 Jingwu
Đã rời ga Hsinchu
-
Theo lịch 15:4315:45 +2 Ước tính Taichung - 15:45 Wuquan
- 15:46 Daqing
- 15:48 Wuri
- 15:49 Xinwuri
- 15:50 Chenggong
-
Theo lịch 15:5816:00 +2 Ước tính Changhua - 16:02 Huatan
- 16:05 Dacun
- 16:07 Yuanlin
- 16:09 Yongjing
- 16:11 Shetou
- 16:14 Tianzhong
- 16:17 Ershui
- 16:22 Linnei
- 16:24 Shiliu
- 16:27 Douliu
- 16:31 Dounan
- 16:34 Shigui
- 16:36 Dalin
- 16:40 Minxiong
- 16:44 Jiabei
-
Theo lịch 16:4816:50 +2 Ước tính Chiayi - 16:52 Shuishang
- 16:53 Nanjing
- 16:56 Houbi
- 17:00 Xinying
- 17:02 Liuying
- 17:04 Linfengying
- 17:07 Longtian
- 17:08 Balin
- 17:11 Shanhua
- 17:12 Nanke
- 17:15 Xinshi
- 17:17 Yongkang
- 17:19 Daqiao
-
Theo lịch 17:2417:26 +2 Ước tính Tainan - 17:29 Bao'an
- 17:30 Rende
- 17:31 Zhongzhou
- 17:33 Dahu
- 17:35 Luzhu
- 17:40 Gangshan
- 17:42 Qiaotou
- 17:44 Nanzi
- 17:47 Xinzuoying
- 17:49 Zuoying
- 17:49 Neiwei
- 17:50 Museum of Fine Arts
- 17:51 Gushan
- 17:52 Sankuaicuo
-
Theo lịch 17:5617:58 +2 Ước tính Kaohsiung - 17:57 Minzu
- 17:58 Science And Technology Museum
- 17:59 Zhengyi
- 18:00 Fongshan
- 18:02 Houzhuang
- 18:04 Jiuqutang
- 18:07 Liukuaicuo
-
Theo lịch 18:1118:13 +2 Ước tính Pingtung - 18:13 Guilai
- 18:14 Linluo
- 18:15 Xishi
- 18:17 Zhutian
-
Theo lịch 18:2218:24 +2 Ước tính Chaozhou - 18:26 Kanding
- 18:28 Nanzhou
- 18:30 Zhen'an
- 18:33 Linbian
- 18:36 Jiadong
- 18:38 Donghai
- 18:41 Fangliao
- 18:45 Jialu
- 18:47 Neishi
- 18:51 Fangshan
- 18:56 Fangye
- 19:12 Dawu
- 19:21 Longxi
- 19:27 Jinlun
- 19:35 Taimali
- 19:43 Zhiben
- 19:48 Kangle
-
Theo lịch 19:5319:55 +2 Ước tính Taitung
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)