Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang 3000 Express167Hướng Taitung

EMU3000

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本局公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。

Chỗ cho xe lănPhòng cho con búĐặt cơm hộp

Các ga

  1. 15:25 Qidu Khởi hành
  2. 15:28 Baifu đi qua (ước tính)
  3. 15:30 Wudu đi qua (ước tính)
  4. 15:31 Xizhi đi qua (ước tính)
  5. 15:32 Xike đi qua (ước tính)
  6. 15:38 Nangang đến 15:37
  7. 15:44 Songshan đến 15:42
  8. 15:54 Taipei đến 15:51
  9. 15:54 Taipei Surround Island đi qua (ước tính)
  10. 15:57 Wanhua đi qua (ước tính)
  11. 16:02 Banqiao đến 16:01
  12. 16:05 Fuzhou đi qua (ước tính)
  13. 16:07 Shulin đi qua (ước tính)
  14. 16:09 South Shulin đi qua (ước tính)
  15. 16:10 Shanjia đi qua (ước tính)
  16. 16:14 Yingge đi qua (ước tính)
  17. 16:18 Fengming đi qua (ước tính)
  18. 16:22 Taoyuan đến 16:21
  19. 16:26 Neili đi qua (ước tính)
  20. 16:29 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  21. 16:30 Pingzhen đi qua (ước tính)
  22. 16:32 Puxin đi qua (ước tính)
  23. 16:34 Yangmei đi qua (ước tính)
  24. 16:38 Fugang đi qua (ước tính)
  25. 16:39 Xinfu đi qua (ước tính)
  26. 16:40 Beihu đi qua (ước tính)
  27. 16:42 Hukou đi qua (ước tính)
  28. 16:45 Xinfeng đi qua (ước tính)
  29. 16:48 Zhubei đi qua (ước tính)
  30. 16:51 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  31. 16:51 Hsinchu đi qua (ước tính)
  32. 16:54 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  33. 16:56 Xiangshan đi qua (ước tính)
  34. 17:00 Qiding đi qua (ước tính)
  35. 17:02 Zhunan đi qua (ước tính)
  36. 17:06 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  37. 17:09 Fengfu đi qua (ước tính)
  38. 17:11 Miaoli đi qua (ước tính)
  39. 17:15 Nanshi đi qua (ước tính)
  40. 17:17 Tongluo đi qua (ước tính)
  41. 17:22 Sanyi đi qua (ước tính)
  42. 17:28 Tai'an đi qua (ước tính)
  43. 17:29 Houli đi qua (ước tính)
  44. 17:33 Fengyuan đi qua (ước tính)
  45. 17:35 Lilin đi qua (ước tính)
  46. 17:36 Tanzi đi qua (ước tính)
  47. 17:37 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  48. 17:38 Songzhu đi qua (ước tính)
  49. 17:39 Taiyuan đi qua (ước tính)
  50. 17:40 Jingwu đi qua (ước tính)
  51. 17:45 Taichung đến 17:43
  52. 17:47 Wuquan đi qua (ước tính)
  53. 17:48 Daqing đi qua (ước tính)
  54. 17:50 Wuri đi qua (ước tính)
  55. 17:51 Xinwuri đi qua (ước tính)
  56. 17:52 Chenggong đi qua (ước tính)
  57. 18:00 Changhua đến 17:58
  58. 18:05 Huatan đi qua (ước tính)
  59. 18:09 Dacun đi qua (ước tính)
  60. 18:14 Yuanlin đến 18:13
  61. 18:16 Yongjing đi qua (ước tính)
  62. 18:18 Shetou đi qua (ước tính)
  63. 18:21 Tianzhong đi qua (ước tính)
  64. 18:24 Ershui đi qua (ước tính)
  65. 18:28 Linnei đi qua (ước tính)
  66. 18:30 Shiliu đi qua (ước tính)
  67. 18:36 Douliu đến 18:34
  68. 18:40 Dounan đi qua (ước tính)
  69. 18:42 Shigui đi qua (ước tính)
  70. 18:45 Dalin đi qua (ước tính)
  71. 18:48 Minxiong đi qua (ước tính)
  72. 18:51 Jiabei đi qua (ước tính)
  73. 18:57 Chiayi đến 18:54
  74. 19:01 Shuishang đi qua (ước tính)
  75. 19:02 Nanjing đi qua (ước tính)
  76. 19:05 Houbi đi qua (ước tính)
  77. 19:12 Xinying đến 19:10
  78. 19:14 Liuying đi qua (ước tính)
  79. 19:16 Linfengying đi qua (ước tính)
  80. 19:19 Longtian đi qua (ước tính)
  81. 19:20 Balin đi qua (ước tính)
  82. 19:23 Shanhua đi qua (ước tính)
  83. 19:24 Nanke đi qua (ước tính)
  84. 19:27 Xinshi đi qua (ước tính)
  85. 19:29 Yongkang đi qua (ước tính)
  86. 19:31 Daqiao đi qua (ước tính)
  87. 19:36 Tainan đến 19:34
  88. 19:41 Bao'an đi qua (ước tính)
  89. 19:42 Rende đi qua (ước tính)
  90. 19:43 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  91. 19:45 Dahu đi qua (ước tính)
  92. 19:47 Luzhu đi qua (ước tính)
  93. 19:51 Gangshan đi qua (ước tính)
  94. 19:53 Qiaotou đi qua (ước tính)
  95. 19:56 Nanzi đi qua (ước tính)
  96. 20:02 Xinzuoying đến 20:00
  97. 20:04 Zuoying đi qua (ước tính)
  98. 20:05 Neiwei đi qua (ước tính)
  99. 20:06 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  100. 20:07 Gushan đi qua (ước tính)
  101. 20:08 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 20:13 Kaohsiung đến 20:10
  103. 20:14 Minzu đi qua (ước tính)
  104. 20:15 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  105. 20:16 Zhengyi đi qua (ước tính)
  106. 20:19 Fongshan đến 20:18
  107. 20:22 Houzhuang đi qua (ước tính)
  108. 20:24 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  109. 20:27 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  110. 20:31 Pingtung đến 20:29
  111. 20:33 Guilai đi qua (ước tính)
  112. 20:34 Linluo đi qua (ước tính)
  113. 20:35 Xishi đi qua (ước tính)
  114. 20:37 Zhutian đi qua (ước tính)
  115. 20:43 Chaozhou đến 20:41
  116. 20:47 Kanding đi qua (ước tính)
  117. 20:51 Nanzhou đến 20:50
  118. 20:54 Zhen'an đi qua (ước tính)
  119. 21:03 Linbian đến 20:57
  120. 21:06 Jiadong đi qua (ước tính)
  121. 21:07 Donghai đi qua (ước tính)
  122. 21:14 Fangliao đến 21:11
  123. 21:18 Jialu đi qua (ước tính)
  124. 21:20 Neishi đi qua (ước tính)
  125. 21:23 Fangshan đi qua (ước tính)
  126. 21:27 Fangye đi qua (ước tính)
  127. 21:44 Dawu đến 21:43
  128. 21:51 Longxi đi qua (ước tính)
  129. 21:59 Jinlun đến 21:57
  130. 22:09 Taimali đến 22:07
  131. 22:20 Zhiben đến 22:18
  132. 22:25 Kangle đi qua (ước tính)
  133. 22:30 Taitung Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)