Taiwan Railway
Tze-Chiang 3000 Express168Hướng Qidu
Ghi chú chính thức
每日行駛。本列次不發售無座票,非持本班次車票旅客,請勿搭乘。 第6節為騰雲座艙,為本公司公告指定不發售無座位車票之車廂,持當日當次騰雲座艙車票旅客始可搭乘。
Các ga
- 16:00 Taitung
- 16:03 Kangle
- 16:08 Zhiben
- 16:15 Taimali
- 16:22 Jinlun
- 16:27 Longxi
- 16:34 Dawu
- 16:49 Fangye
- 16:53 Fangshan
- 16:56 Neishi
- 16:58 Jialu
- 17:02 Fangliao
- 17:04 Donghai
- 17:06 Jiadong
- 17:09 Linbian
- 17:11 Zhen'an
- 17:13 Nanzhou
- 17:14 Kanding
-
Theo lịch 17:20Báo cáo chính thức 17:21 +1 Chaozhou - 17:23 Zhutian
- 17:24 Xishi
- 17:26 Linluo
- 17:27 Guilai
- 17:31 Pingtung
- 17:33 Liukuaicuo
- 17:35 Jiuqutang
- 17:38 Houzhuang
- 17:42 Fongshan
- 17:43 Zhengyi
- 17:44 Science And Technology Museum
- 17:45 Minzu
- 17:49 Kaohsiung
- 17:50 Sankuaicuo
- 17:51 Gushan
- 17:52 Museum of Fine Arts
- 17:53 Neiwei
- 17:53 Zuoying
- 17:58 Xinzuoying
- 18:01 Nanzi
- 18:04 Qiaotou
- 18:06 Gangshan
- 18:10 Luzhu
- 18:12 Dahu
- 18:14 Zhongzhou
- 18:15 Rende
- 18:16 Bao'an
- 18:24 Tainan
- 18:26 Daqiao
- 18:28 Yongkang
- 18:31 Xinshi
- 18:33 Nanke
- 18:35 Shanhua
- 18:37 Balin
- 18:39 Longtian
- 18:42 Linfengying
- 18:44 Liuying
-
Theo lịch 18:49Báo cáo chính thức 18:52 +3 Xinying - 18:54 Houbi
- 18:57 Nanjing
- 18:59 Shuishang
- 19:06 Chiayi
- 19:08 Jiabei
- 19:12 Minxiong
- 19:15 Dalin
- 19:17 Shigui
- 19:19 Dounan
-
Theo lịch 19:26Báo cáo chính thức 19:27 +1 Douliu - 19:29 Shiliu
- 19:32 Linnei
- 19:36 Ershui
-
Theo lịch 19:42Báo cáo chính thức 19:43 +1 Tianzhong - 19:45 Shetou
- 19:47 Yongjing
- 19:51 Yuanlin
- 19:54 Dacun
- 19:58 Huatan
- 20:06 Changhua
- 20:11 Chenggong
- 20:12 Xinwuri
- 20:13 Wuri
- 20:15 Daqing
- 20:16 Wuquan
- 20:21 Taichung
- 20:22 Jingwu
- 20:23 Taiyuan
- 20:24 Songzhu
- 20:25 Toujiacuo
- 20:26 Tanzi
- 20:27 Lilin
- 20:31 Fengyuan
- 20:35 Houli
- 20:36 Tai'an
- 20:42 Sanyi
- 20:45 Tongluo
- 20:48 Nanshi
- 20:54 Miaoli
- 20:57 Fengfu
- 21:00 Zaoqiao
- 21:03 Zhunan
- 21:06 Qiding
- 21:10 Xiangshan
- 21:12 Sanxingqiao
-
Theo lịch 21:18Báo cáo chính thức 21:20 +2 Hsinchu - 21:19 North Hsinchu
- 21:22 Zhubei
- 21:25 Xinfeng
- 21:29 Hukou
- 21:30 Beihu
- 21:31 Xinfu
- 21:32 Fugang
- 21:36 Yangmei
- 21:39 Puxin
- 21:41 Pingzhen
- 21:45 Zhongli_Taoyuan
- 21:48 Neili
-
Theo lịch 21:54Báo cáo chính thức 21:57 +3 Taoyuan - 21:57 Fengming
- 22:00 Yingge
- 22:04 Shanjia
- 22:06 South Shulin
- 22:07 Shulin
- 22:10 Fuzhou
-
Theo lịch 22:15Báo cáo chính thức 22:16 +1 Banqiao - 22:19 Wanhua
- 22:22 Taipei Surround Island
- 22:27 Taipei
- 22:34 Songshan
- 22:39 Nangang
- 22:45 Xike
- 22:46 Xizhi
- 22:47 Wudu
- 22:50 Baifu
- 22:55 Qidu
Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)