Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express1Hướng Taipei Surround Island

Chuyến thương vụ

Ngày chạy CN, 8/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週一、五至日行駛。環島之星觀光列車由易遊網公司承包,需搭配套裝行程,不單售車票-聯絡專線:(02)412-8001

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 06:22 Taipei Khởi hành
  2. 06:25 Wanhua đi qua (ước tính)
  3. 06:32 Banqiao đến 06:30
  4. 06:35 Fuzhou đi qua (ước tính)
  5. 06:37 Shulin đi qua (ước tính)
  6. 06:39 South Shulin đi qua (ước tính)
  7. 06:40 Shanjia đi qua (ước tính)
  8. 06:44 Yingge đi qua (ước tính)
  9. 06:48 Fengming đi qua (ước tính)
  10. 06:53 Taoyuan đến 06:52
  11. 06:58 Neili đi qua (ước tính)
  12. 07:01 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  13. 07:02 Pingzhen đi qua (ước tính)
  14. 07:05 Puxin đi qua (ước tính)
  15. 07:08 Yangmei đi qua (ước tính)
  16. 07:13 Fugang đi qua (ước tính)
  17. 07:14 Xinfu đi qua (ước tính)
  18. 07:15 Beihu đi qua (ước tính)
  19. 07:17 Hukou đi qua (ước tính)
  20. 07:22 Xinfeng đi qua (ước tính)
  21. 07:25 Zhubei đi qua (ước tính)
  22. 07:28 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  23. 07:32 Hsinchu đến 07:31
  24. 07:36 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  25. 07:38 Xiangshan đi qua (ước tính)
  26. 07:42 Qiding đi qua (ước tính)
  27. 07:45 Zhunan đi qua (ước tính)
  28. 07:49 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  29. 07:53 Fengfu đi qua (ước tính)
  30. 07:56 Miaoli đi qua (ước tính)
  31. 08:00 Nanshi đi qua (ước tính)
  32. 08:03 Tongluo đi qua (ước tính)
  33. 08:08 Sanyi đi qua (ước tính)
  34. 08:16 Tai'an đi qua (ước tính)
  35. 08:17 Houli đi qua (ước tính)
  36. 08:22 Fengyuan đi qua (ước tính)
  37. 08:24 Lilin đi qua (ước tính)
  38. 08:25 Tanzi đi qua (ước tính)
  39. 08:27 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  40. 08:28 Songzhu đi qua (ước tính)
  41. 08:29 Taiyuan đi qua (ước tính)
  42. 08:30 Jingwu đi qua (ước tính)
  43. 08:34 Taichung đến 08:33
  44. 08:36 Wuquan đi qua (ước tính)
  45. 08:38 Daqing đi qua (ước tính)
  46. 08:40 Wuri đi qua (ước tính)
  47. 08:41 Xinwuri đi qua (ước tính)
  48. 08:42 Chenggong đi qua (ước tính)
  49. 08:51 Changhua đến 08:49
  50. 08:56 Huatan đi qua (ước tính)
  51. 08:59 Dacun đi qua (ước tính)
  52. 09:02 Yuanlin đi qua (ước tính)
  53. 09:04 Yongjing đi qua (ước tính)
  54. 09:07 Shetou đi qua (ước tính)
  55. 09:09 Tianzhong đi qua (ước tính)
  56. 09:13 Ershui đi qua (ước tính)
  57. 09:19 Linnei đi qua (ước tính)
  58. 09:22 Shiliu đi qua (ước tính)
  59. 09:29 Douliu đến 09:27
  60. 09:34 Dounan đi qua (ước tính)
  61. 09:37 Shigui đi qua (ước tính)
  62. 09:40 Dalin đi qua (ước tính)
  63. 09:44 Minxiong đi qua (ước tính)
  64. 09:48 Jiabei đi qua (ước tính)
  65. 09:52 Chiayi đến 09:51
  66. 09:57 Shuishang đi qua (ước tính)
  67. 09:59 Nanjing đi qua (ước tính)
  68. 10:04 Houbi đi qua (ước tính)
  69. 10:10 Xinying đi qua (ước tính)
  70. 10:12 Liuying đi qua (ước tính)
  71. 10:15 Linfengying đi qua (ước tính)
  72. 10:19 Longtian đi qua (ước tính)
  73. 10:21 Balin đi qua (ước tính)
  74. 10:24 Shanhua đi qua (ước tính)
  75. 10:26 Nanke đi qua (ước tính)
  76. 10:30 Xinshi đi qua (ước tính)
  77. 10:34 Yongkang đi qua (ước tính)
  78. 10:36 Daqiao đi qua (ước tính)
  79. 10:42 Tainan đến 10:40
  80. 10:47 Bao'an đi qua (ước tính)
  81. 10:48 Rende đi qua (ước tính)
  82. 10:50 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  83. 10:52 Dahu đi qua (ước tính)
  84. 10:54 Luzhu đi qua (ước tính)
  85. 10:59 Gangshan đi qua (ước tính)
  86. 11:01 Qiaotou đi qua (ước tính)
  87. 11:04 Nanzi đi qua (ước tính)
  88. 11:10 Xinzuoying đến 11:08
  89. 11:12 Zuoying đi qua (ước tính)
  90. 11:13 Neiwei đi qua (ước tính)
  91. 11:14 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  92. 11:15 Gushan đi qua (ước tính)
  93. 11:16 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  94. 11:20 Kaohsiung đến 11:18
  95. 11:21 Minzu đi qua (ước tính)
  96. 11:22 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  97. 11:23 Zhengyi đi qua (ước tính)
  98. 11:24 Fongshan đi qua (ước tính)
  99. 11:27 Houzhuang đi qua (ước tính)
  100. 11:30 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  101. 11:33 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  102. 11:37 Pingtung đến 11:36
  103. 11:40 Guilai đi qua (ước tính)
  104. 11:41 Linluo đi qua (ước tính)
  105. 11:43 Xishi đi qua (ước tính)
  106. 11:46 Zhutian đi qua (ước tính)
  107. 11:49 Chaozhou đi qua (ước tính)
  108. 11:53 Kanding đi qua (ước tính)
  109. 11:55 Nanzhou đi qua (ước tính)
  110. 11:58 Zhen'an đi qua (ước tính)
  111. 12:01 Linbian đi qua (ước tính)
  112. 12:04 Jiadong đi qua (ước tính)
  113. 12:06 Donghai đi qua (ước tính)
  114. 12:14 Fangliao đến 12:11
  115. 12:19 Jialu đi qua (ước tính)
  116. 12:21 Neishi đi qua (ước tính)
  117. 12:25 Fangshan đi qua (ước tính)
  118. 12:30 Fangye đi qua (ước tính)
  119. 12:48 Dawu đi qua (ước tính)
  120. 12:57 Longxi đi qua (ước tính)
  121. 13:04 Jinlun đi qua (ước tính)
  122. 13:12 Taimali đi qua (ước tính)
  123. 13:25 Zhiben đến 13:23
  124. 13:32 Kangle đi qua (ước tính)
  125. 14:00 Taitung đến 13:37
  126. 14:06 Shanli đi qua (ước tính)
  127. 14:13 Luye đến 14:12
  128. 14:19 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  129. 14:22 Ruihe đi qua (ước tính)
  130. 14:29 Guanshan đi qua (ước tính)
  131. 14:35 Haiduan đi qua (ước tính)
  132. 14:43 Chishang đến 14:42
  133. 14:48 Fuli đi qua (ước tính)
  134. 14:53 Dongzhu đi qua (ước tính)
  135. 14:57 Dongli đi qua (ước tính)
  136. 15:11 Yuli đến 15:03
  137. 15:20 Sanmin đi qua (ước tính)
  138. 15:41 Ruisui đến 15:28
  139. 15:48 Fuyuan đi qua (ước tính)
  140. 15:50 Dafu đi qua (ước tính)
  141. 15:55 Guangfu đi qua (ước tính)
  142. 15:59 Wanrong đi qua (ước tính)
  143. 16:02 Fenglin đi qua (ước tính)
  144. 16:05 Nanping đi qua (ước tính)
  145. 16:06 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  146. 16:11 Fengtian đi qua (ước tính)
  147. 16:15 Shoufeng đến 16:14
  148. 16:18 Pinghe đi qua (ước tính)
  149. 16:22 Zhixue đi qua (ước tính)
  150. 16:33 Ji'an đi qua (ước tính)
  151. 16:50 Hualien đến 16:39
  152. 16:54 Beipu đi qua (ước tính)
  153. 16:59 Jingmei đi qua (ước tính)
  154. 17:03 Xincheng đi qua (ước tính)
  155. 17:07 Chongde đi qua (ước tính)
  156. 17:14 Heren đi qua (ước tính)
  157. 17:20 Heping đi qua (ước tính)
  158. 17:23 Hanben đi qua (ước tính)
  159. 17:33 Wuta đi qua (ước tính)
  160. 17:35 Nan'ao đi qua (ước tính)
  161. 17:41 Dong'ao đi qua (ước tính)
  162. 17:45 Yongle đi qua (ước tính)
  163. 17:49 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  164. 17:50 Xinma đi qua (ước tính)
  165. 17:53 Dongshan đi qua (ước tính)
  166. 17:57 Luodong đi qua (ước tính)
  167. 17:58 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  168. 17:59 Erjie đi qua (ước tính)
  169. 18:03 Yilan đi qua (ước tính)
  170. 18:06 Sicheng đi qua (ước tính)
  171. 18:12 Jiaoxi đến 18:11
  172. 18:16 Dingpu đi qua (ước tính)
  173. 18:18 Toucheng đi qua (ước tính)
  174. 18:21 Wai'ao đi qua (ước tính)
  175. 18:24 Guishan đi qua (ước tính)
  176. 18:28 Daxi đi qua (ước tính)
  177. 18:32 Dali đi qua (ước tính)
  178. 18:34 Shicheng đi qua (ước tính)
  179. 18:39 Fulong đi qua (ước tính)
  180. 18:42 Gongliao đi qua (ước tính)
  181. 18:46 Shuangxi đi qua (ước tính)
  182. 18:49 Mudan đi qua (ước tính)
  183. 18:52 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  184. 18:54 Houtong đi qua (ước tính)
  185. 18:58 Ruifang đi qua (ước tính)
  186. 19:02 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  187. 19:04 Nuannuan đi qua (ước tính)
  188. 19:06 Badu đi qua (ước tính)
  189. 19:08 Qidu đi qua (ước tính)
  190. 19:10 Baifu đi qua (ước tính)
  191. 19:12 Wudu đi qua (ước tính)
  192. 19:13 Xizhi đi qua (ước tính)
  193. 19:14 Xike đi qua (ước tính)
  194. 19:22 Nangang đến 19:20
  195. 19:25 Songshan đi qua (ước tính)
  196. 19:32 Taipei Surround Island Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)