Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Taiwan Railway

Tze-Chiang Express2Hướng Taipei Surround Island

Chuyến thương vụ

Ngày chạy Thứ 6, 6/11・giờ Đài Loan (UTC+8)

Ghi chú chính thức

逢週一、五至日行駛。環島之星觀光列車由易遊網公司承包,需搭配套裝行程,不單售車票-聯絡專線:(02)412-8001

Phòng cho con bú

Các ga

  1. 08:05 Taipei Khởi hành
  2. 08:11 Songshan đi qua (ước tính)
  3. 08:16 Nangang đến 08:15
  4. 08:21 Xike đi qua (ước tính)
  5. 08:21 Xizhi đi qua (ước tính)
  6. 08:23 Wudu đi qua (ước tính)
  7. 08:25 Baifu đi qua (ước tính)
  8. 08:27 Qidu đi qua (ước tính)
  9. 08:29 Badu đi qua (ước tính)
  10. 08:30 Nuannuan đi qua (ước tính)
  11. 08:32 Sijiaoting đi qua (ước tính)
  12. 08:36 Ruifang đi qua (ước tính)
  13. 08:40 Houtong đi qua (ước tính)
  14. 08:42 Sandiaoling đi qua (ước tính)
  15. 08:45 Mudan đi qua (ước tính)
  16. 08:48 Shuangxi đi qua (ước tính)
  17. 08:53 Gongliao đi qua (ước tính)
  18. 08:56 Fulong đi qua (ước tính)
  19. 09:00 Shicheng đi qua (ước tính)
  20. 09:02 Dali đi qua (ước tính)
  21. 09:06 Daxi đi qua (ước tính)
  22. 09:10 Guishan đi qua (ước tính)
  23. 09:13 Wai'ao đi qua (ước tính)
  24. 09:16 Toucheng đi qua (ước tính)
  25. 09:18 Dingpu đi qua (ước tính)
  26. 09:28 Jiaoxi đến 09:23
  27. 09:32 Sicheng đi qua (ước tính)
  28. 09:35 Yilan đi qua (ước tính)
  29. 09:39 Erjie đi qua (ước tính)
  30. 09:40 Zhongli_Yilan đi qua (ước tính)
  31. 09:42 Luodong đi qua (ước tính)
  32. 09:46 Dongshan đi qua (ước tính)
  33. 09:49 Xinma đi qua (ước tính)
  34. 09:50 Su'aoxin đi qua (ước tính)
  35. 09:53 Yongle đi qua (ước tính)
  36. 09:58 Dong'ao đi qua (ước tính)
  37. 10:04 Nan'ao đi qua (ước tính)
  38. 10:07 Wuta đi qua (ước tính)
  39. 10:17 Hanben đi qua (ước tính)
  40. 10:20 Heping đi qua (ước tính)
  41. 10:26 Heren đi qua (ước tính)
  42. 10:34 Chongde đi qua (ước tính)
  43. 10:38 Xincheng đi qua (ước tính)
  44. 10:42 Jingmei đi qua (ước tính)
  45. 10:47 Beipu đi qua (ước tính)
  46. 11:00 Hualien đến 10:52
  47. 11:03 Ji'an đi qua (ước tính)
  48. 11:11 Zhixue đi qua (ước tính)
  49. 11:13 Pinghe đi qua (ước tính)
  50. 11:17 Shoufeng đến 11:16
  51. 11:19 Fengtian đi qua (ước tính)
  52. 11:24 Linrong Shin Kong đi qua (ước tính)
  53. 11:25 Nanping đi qua (ước tính)
  54. 11:28 Fenglin đi qua (ước tính)
  55. 11:31 Wanrong đi qua (ước tính)
  56. 11:35 Guangfu đi qua (ước tính)
  57. 11:40 Dafu đi qua (ước tính)
  58. 11:42 Fuyuan đi qua (ước tính)
  59. 11:52 Ruisui đến 11:50
  60. 12:03 Sanmin đi qua (ước tính)
  61. 12:18 Yuli đến 12:17
  62. 12:23 Dongli đi qua (ước tính)
  63. 12:27 Dongzhu đi qua (ước tính)
  64. 12:31 Fuli đi qua (ước tính)
  65. 12:39 Chishang đến 12:37
  66. 12:44 Haiduan đi qua (ước tính)
  67. 12:49 Guanshan đi qua (ước tính)
  68. 12:55 Ruihe đi qua (ước tính)
  69. 12:57 Ruiyuan đi qua (ước tính)
  70. 13:10 Luye đến 13:03
  71. 13:16 Shanli đi qua (ước tính)
  72. 13:45 Taitung đến 13:25
  73. 13:49 Kangle đi qua (ước tính)
  74. 13:57 Zhiben đến 13:56
  75. 14:08 Taimali đi qua (ước tính)
  76. 14:18 Jinlun đi qua (ước tính)
  77. 14:25 Longxi đi qua (ước tính)
  78. 14:36 Dawu đi qua (ước tính)
  79. 14:57 Fangye đi qua (ước tính)
  80. 15:03 Fangshan đi qua (ước tính)
  81. 15:08 Neishi đi qua (ước tính)
  82. 15:11 Jialu đi qua (ước tính)
  83. 15:20 Fangliao đến 15:17
  84. 15:25 Donghai đi qua (ước tính)
  85. 15:28 Jiadong đi qua (ước tính)
  86. 15:32 Linbian đi qua (ước tính)
  87. 15:35 Zhen'an đi qua (ước tính)
  88. 15:39 Nanzhou đi qua (ước tính)
  89. 15:42 Kanding đi qua (ước tính)
  90. 15:47 Chaozhou đi qua (ước tính)
  91. 15:51 Zhutian đi qua (ước tính)
  92. 15:55 Xishi đi qua (ước tính)
  93. 15:57 Linluo đi qua (ước tính)
  94. 16:00 Guilai đi qua (ước tính)
  95. 16:06 Pingtung đến 16:04
  96. 16:08 Liukuaicuo đi qua (ước tính)
  97. 16:12 Jiuqutang đi qua (ước tính)
  98. 16:16 Houzhuang đi qua (ước tính)
  99. 16:19 Fongshan đi qua (ước tính)
  100. 16:20 Zhengyi đi qua (ước tính)
  101. 16:22 Science And Technology Museum đi qua (ước tính)
  102. 16:23 Minzu đi qua (ước tính)
  103. 16:28 Kaohsiung đến 16:25
  104. 16:29 Sankuaicuo đi qua (ước tính)
  105. 16:31 Gushan đi qua (ước tính)
  106. 16:32 Museum of Fine Arts đi qua (ước tính)
  107. 16:33 Neiwei đi qua (ước tính)
  108. 16:34 Zuoying đi qua (ước tính)
  109. 16:39 Xinzuoying đến 16:37
  110. 16:43 Nanzi đi qua (ước tính)
  111. 16:46 Qiaotou đi qua (ước tính)
  112. 16:49 Gangshan đi qua (ước tính)
  113. 16:54 Luzhu đi qua (ước tính)
  114. 16:56 Dahu đi qua (ước tính)
  115. 16:58 Zhongzhou đi qua (ước tính)
  116. 17:00 Rende đi qua (ước tính)
  117. 17:01 Bao'an đi qua (ước tính)
  118. 17:10 Tainan đến 17:08
  119. 17:12 Daqiao đi qua (ước tính)
  120. 17:15 Yongkang đi qua (ước tính)
  121. 17:18 Xinshi đi qua (ước tính)
  122. 17:21 Nanke đi qua (ước tính)
  123. 17:23 Shanhua đi qua (ước tính)
  124. 17:26 Balin đi qua (ước tính)
  125. 17:28 Longtian đi qua (ước tính)
  126. 17:31 Linfengying đi qua (ước tính)
  127. 17:34 Liuying đi qua (ước tính)
  128. 17:36 Xinying đi qua (ước tính)
  129. 17:41 Houbi đi qua (ước tính)
  130. 17:45 Nanjing đi qua (ước tính)
  131. 17:47 Shuishang đi qua (ước tính)
  132. 17:55 Chiayi đến 17:53
  133. 17:57 Jiabei đi qua (ước tính)
  134. 18:02 Minxiong đi qua (ước tính)
  135. 18:06 Dalin đi qua (ước tính)
  136. 18:09 Shigui đi qua (ước tính)
  137. 18:11 Dounan đi qua (ước tính)
  138. 18:20 Douliu đến 18:18
  139. 18:24 Shiliu đi qua (ước tính)
  140. 18:27 Linnei đi qua (ước tính)
  141. 18:33 Ershui đi qua (ước tính)
  142. 18:37 Tianzhong đi qua (ước tính)
  143. 18:40 Shetou đi qua (ước tính)
  144. 18:43 Yongjing đi qua (ước tính)
  145. 18:45 Yuanlin đi qua (ước tính)
  146. 18:48 Dacun đi qua (ước tính)
  147. 18:51 Huatan đi qua (ước tính)
  148. 19:00 Changhua đến 18:57
  149. 19:06 Chenggong đi qua (ước tính)
  150. 19:07 Xinwuri đi qua (ước tính)
  151. 19:08 Wuri đi qua (ước tính)
  152. 19:10 Daqing đi qua (ước tính)
  153. 19:12 Wuquan đi qua (ước tính)
  154. 19:17 Taichung đến 19:15
  155. 19:19 Jingwu đi qua (ước tính)
  156. 19:20 Taiyuan đi qua (ước tính)
  157. 19:22 Songzhu đi qua (ước tính)
  158. 19:23 Toujiacuo đi qua (ước tính)
  159. 19:25 Tanzi đi qua (ước tính)
  160. 19:27 Lilin đi qua (ước tính)
  161. 19:29 Fengyuan đi qua (ước tính)
  162. 19:34 Houli đi qua (ước tính)
  163. 19:36 Tai'an đi qua (ước tính)
  164. 19:45 Sanyi đi qua (ước tính)
  165. 19:51 Tongluo đi qua (ước tính)
  166. 19:54 Nanshi đi qua (ước tính)
  167. 19:59 Miaoli đi qua (ước tính)
  168. 20:02 Fengfu đi qua (ước tính)
  169. 20:07 Zaoqiao đi qua (ước tính)
  170. 20:11 Zhunan đi qua (ước tính)
  171. 20:15 Qiding đi qua (ước tính)
  172. 20:20 Xiangshan đi qua (ước tính)
  173. 20:23 Sanxingqiao đi qua (ước tính)
  174. 20:31 Hsinchu đến 20:28
  175. 20:33 North Hsinchu đi qua (ước tính)
  176. 20:36 Zhubei đi qua (ước tính)
  177. 20:39 Xinfeng đi qua (ước tính)
  178. 20:43 Hukou đi qua (ước tính)
  179. 20:45 Beihu đi qua (ước tính)
  180. 20:46 Xinfu đi qua (ước tính)
  181. 20:47 Fugang đi qua (ước tính)
  182. 20:52 Yangmei đi qua (ước tính)
  183. 20:55 Puxin đi qua (ước tính)
  184. 20:57 Pingzhen đi qua (ước tính)
  185. 20:59 Zhongli_Taoyuan đi qua (ước tính)
  186. 21:01 Neili đi qua (ước tính)
  187. 21:10 Taoyuan đến 21:07
  188. 21:13 Fengming đi qua (ước tính)
  189. 21:17 Yingge đi qua (ước tính)
  190. 21:21 Shanjia đi qua (ước tính)
  191. 21:23 South Shulin đi qua (ước tính)
  192. 21:25 Shulin đi qua (ước tính)
  193. 21:27 Fuzhou đi qua (ước tính)
  194. 21:33 Banqiao đến 21:31
  195. 21:38 Wanhua đi qua (ước tính)
  196. 21:42 Taipei Surround Island Đến

Giờ theo lịch chạy, không phải thông tin thời gian thực. Giờ tại các ga đi qua được ước tính từ hai ga dừng hai bên và chiều dài đường ray, không phải giờ chính thức.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 11:02 02/11/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)